VNTB – Lê Minh Hưng: Khi Kỹ Trị Gặp Kế Thừa Qua Lăng Kính ‘Tin’ Và ‘Cảm’ (Phần 1)
TS Phạm Đình Bá
04.02.2026 4:06
VNThoibao
(VNTB) – Ông Lê Minh Hưng không chỉ là một kỹ trị “đi lên từ chuyên môn” mà còn là người mang lý lịch “thái tử đảng” rất rõ
Nguyễn Thiều Quang là một cây bút gắn bó với Trung tâm Minh Triết Việt, nơi ông tham gia vào các cuộc thảo luận về triết lý phát triển, văn hóa chính trị và con đường hiện đại hóa của Việt Nam.
Trung tâm Minh Triết Việt là một diễn đàn trí thức độc lập, hình thành từ khoảng cuối những năm 2000, quy tụ những người quan tâm tới việc tìm kiếm một nền ‘minh triết Việt’ cho con đường phát triển của đất nước. Các hoạt động của Trung tâm xoay quanh tọa đàm, biên khảo và xuất bản, với nỗ lực nối kết di sản tư tưởng truyền thống – từ Việt Nho, An Vi – với những vấn đề rất đương đại như cải cách thể chế, văn hóa chính trị và đạo đức công vụ.
Trong bài “Con Lãnh Đạo Làm Lãnh Đạo – Tập Quyền, Chính Danh Và Giới Hạn Chịu Đựng Của Xã Hội” trên Tạp Chí Thế Kỷ Mới, Nguyễn Thiều Quang phân tích hiện tượng “thái tử đảng” – con cháu lãnh đạo cao cấp được quy hoạch, hưởng đặc ân và đưa vào những vị trí then chốt trong Đảng và Nhà nước, minh họa bằng ba trường hợp Trần Tuấn Anh, Lê Minh Hưng và Nguyễn Thanh Nghị.
Theo ông, khi người dân trong nước đã quen với cảm giác “con đường tiến thân đã được sắp sẵn”, ông chỉ ra một diễn ngôn khác đang được một số cây bút quốc tế và trong nước ưa chuộng: câu chuyện “thế hệ hậu chiến lên nắm quyền”, “kỹ trị nắm quyền”, nơi di sản quyền lực được gọi là “mạng lưới tin cậy” và bổ nhiệm chính trị khoác áo “thăng tiến kỹ trị”. (1)
Từ đó, ông phân tích ba con đường quyền lực rất khác nhau (Hưng – kỹ trị tài chính; Thanh – cán bộ luân chuyển tốc độ cao; Nghị – biểu tượng quyền lực kế thừa) nhưng bị gộp chung trong một khung “kỹ trị nắm quyền”, làm mờ bất công cơ hội và che khuất xuất thân, mạng lưới, bảo kê.
Ông lập luận rằng vấn đề cốt lõi không phải ở bản thân tập quyền, mà ở nền tảng chính danh bị bào mòn khi thế giới bên ngoài “tin” vào câu chuyện quản trị hiện đại, còn xã hội bên trong “cảm” rõ những trần vô hình và con đường đã dọn sẵn; chính danh khi đó không mất bằng tiếng nổ bùng, mà mỏng dần qua sự mệt mỏi, rút lui im lặng của người giỏi, đến lúc một biến cố nhỏ cũng có thể làm hệ thống mất sức chống đỡ. (1)
Bài này có bốn mục đích như sau:
(1) Dùng trường hợp Lê Minh Hưng để minh họa mô hình ba lực kéo (kỹ trị, chính trị, thể chế) và “dư địa tự quyết và gánh trách nhiệm” của ông trong vai trò cựu thống đốc Ngân hàng Nhà nước.
(2) Phân tích hình ảnh Lê Minh Hưng trong các nguồn tiếng Anh – từ các nghiên cứu thể chế cho tới các bài bình luận như trên Fulcrum – xem chúng đã góp phần dựng nên hình ảnh một lớp lãnh đạo kỹ trị, và những mảnh ghép quan trọng nào bị che mờ trong cách kể đó.
(3) Đặt hình ảnh đó cạnh cảm nhận trong nước về ‘con vua thì lại làm vua’, tức cách người dân đánh giá xuất thân – mạng lưới và công bằng cơ hội trong trường hợp Lê Minh Hưng.
(4) Dùng một đối chứng phản thực (counterfactual) ở New Zealand với trường hợp cựu Thủ tướng Jacinda Ardern, nơi năng lực và cạnh tranh mở đóng vai trò lớn hơn trong việc bổ nhiệm thủ tướng, để làm nổi bật hệ quả dài hạn nếu Việt Nam tiếp tục dựa quá nhiều vào quyền lực kế thừa được bọc trong ngôn ngữ kỹ trị.
Phần 1. Trường hợp Lê Minh Hưng
Trường hợp Lê Minh Hưng là một ví dụ điển hình cho việc ba lực kéo – kỹ trị, chính trị và thể chế – cùng lúc định hình con đường thăng tiến và “dư địa tự quyết và gánh trách nhiệm” của một nhân vật được coi là kỹ trị trong hệ đảng–nhà nước hiện nay.
Về bề mặt, ông Hưng hội đủ những yếu tố thường được dùng để minh chứng cho “lớp lãnh đạo kỹ trị hậu chiến”: sinh năm 1970, được đào tạo bài bản về tài chính – ngân hàng, từng làm Phó Thống đốc rồi trở thành Thống đốc Ngân hàng Nhà nước – người trẻ nhất nắm vị trí này – trước khi được điều về làm Chánh Văn phòng Trung ương và nay là Trưởng ban Tổ chức Trung ương, được xem là một ứng viên hàng đầu cho chức Thủ tướng.
Nếu nhìn trên trục kỹ trị, hồ sơ của ông Hưng tương đối “sạch nước cản”: trong nhiệm kỳ Thống đốc, Ngân hàng Nhà nước duy trì ổn định tỷ giá, kiểm soát lạm phát trong ngưỡng cho phép và tích lũy dự trữ ngoại hối ở mức cao, tạo cảm giác về một nhà quản lý tiền tệ có tay nghề. Ở lớp này, năng lực chuyên môn và khả năng vận dụng công cụ chính sách là phần năng lực “dư địa tự quyết và gánh trách nhiệm” (từ agency trong tiếng Anh) dễ thấy nhất: trong phạm vi dư địa kỹ thuật cho phép, ông có thể lựa chọn cách điều hành linh hoạt hơn hay thận trọng hơn, và chịu trách nhiệm về kết quả trên các chỉ số vĩ mô. Tuy nhiên, chính trong nhiệm kỳ ấy, hệ thống ngân hàng cũng chứng kiến những “vết gợn lớn” như các đại án tài chính gắn với Vạn Thịnh Phát và SCB – những vụ việc mà sau này cho thấy bộ máy thanh tra, giám sát ngân hàng đã bị thao túng và mua chuộc, vượt khỏi tầm kiểm soát thuần kỹ trị.
Trên trục chính trị, ông Hưng không chỉ là một kỹ trị “đi lên từ chuyên môn” mà còn là người mang lý lịch “thái tử đảng” rất rõ: con trai cố Bộ trưởng Công an Lê Minh Hương, từng nắm giữ các vị trí quan trọng trong Văn phòng Trung ương Đảng trước khi trở lại điều hành Ngân hàng Nhà nước, rồi lại được kéo về trung tâm quyền lực với chức Chánh Văn phòng Trung ương và Trưởng ban Tổ chức Trung ương.
Trong bối cảnh vị Tổng Bí thư đương nhiệm xuất thân từ ngành công an và có xu hướng ưu tiên “dây công an” trong công tác cán bộ, xuất thân ấy trở thành một lực kéo vô hình nhưng mạnh mẽ, mở sẵn cho ông những đường ray thăng tiến mà một kỹ trị “không dòng dõi” khó có thể tiếp cận. Dư địa tự quyết của ông ở đây vì thế vừa rộng – vì nằm sâu trong lõi tin cậy của hệ thống – vừa bị ràng buộc bởi kỳ vọng của mạng lưới chính trị đã nâng đỡ mình.
Cuối cùng, trên trục thể chế, ông Hưng vận hành trong một hệ thống công tác cán bộ được dẫn dắt bởi phương châm “vừa hồng vừa chuyên”, nhưng trên thực tế đang nghiêng nhiều về “hồng hơn chuyên”, cùng với quán tính ưu tiên cho “thái tử đảng” như một dạng chính danh mặc định. Thiết kế thể chế của Ngân hàng Nhà nước – một ngân hàng trung ương không độc lập, chịu sự lãnh đạo trực tiếp của Đảng và Chính phủ, với bộ máy thanh tra dễ bị lũng đoạn bởi lợi ích nhóm và các mạng lưới tham nhũng – giới hạn rất mạnh dư địa để một cá nhân, cho dù có năng lực kỹ trị, có thể áp dụng luật chơi như nhau cho mọi ngân hàng và nhóm lợi ích.
Trong khuôn khổ những ràng buộc đó, câu hỏi về năng lực “dư địa tự quyết và gánh trách nhiệm” của ông Hưng không chỉ là “ông có giỏi hay không”, mà là: ông thực sự có bao nhiêu dư địa để tự mình quyết định và đứng ra gánh trách nhiệm cho các quyết định khó – đặc biệt là những quyết định đụng chạm tới các mạng lưới tài chính – chính trị gắn với hệ an ninh – công an – mà gia đình ông vốn là một phần?
Phần 2. Hình ảnh Lê Minh Hưng trong các nguồn tiếng Anh
Trong các nguồn tiếng Anh, Lê Minh Hưng thường được giới thiệu trước hết như một technocrat: một nhà quản lý tiền tệ được đào tạo bài bản, có kinh nghiệm lâu năm ở Ngân hàng Nhà nước và am hiểu chính sách tài chính – ngân hàng. Báo chí quốc tế nhấn mạnh việc ông trở thành Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ở tuổi 46 – trẻ nhất trong lịch sử ngành ngân hàng Việt Nam – sau một quá trình nắm nhiều vị trí kỹ thuật như Vụ trưởng Quản lý ngoại hối, Vụ trưởng Hợp tác quốc tế, rồi Vụ trưởng Tổ chức cán bộ, và ghi nhận giai đoạn ông tham gia điều hành đã góp phần giữ ổn định thị trường ngoại tệ, vàng và dự trữ ngoại hối. (2)
Một số bài phân tích gần đây về tầng elite mới ở Việt Nam – từ Fulcrum cho đến báo khu vực – trực tiếp xếp ông Hưng vào nhóm “lãnh đạo technocratic” của “thế hệ hậu chiến”. Họ mô tả ông là người “có nền tảng kinh tế, nói thông thạo ngôn ngữ chính sách tiền tệ”, “có kinh nghiệm đáng kể về kinh tế” trong một Bộ Chính trị đang thiếu hụt chuyên môn kinh tế, và thậm chí coi ông là “trường hợp duy nhất thực sự là technocrat” trong số nhiều ủy viên xuất thân đảng vụ, công an, quân đội.
Trong các tường thuật ấy, con đường đi lên của ông Hưng – cũng như Trần Sỹ Thanh và Nguyễn Thanh Nghị – thường được kể như sự kết hợp giữa “technocratic credentials”, thành tích quản lý và “mạng lưới tin cậy”, hòa vào câu chuyện lớn hơn về một lớp lãnh đạo trẻ, thực dụng, phát triển–trước–hết đang thay thế cho thế hệ chiến tranh. (3)
Tuy vậy, những mảnh ghép và lực kéo quan trọng khác lại thường bị làm mờ trong các nguồn tiếng Anh này. Một số bài chỉ nhắc rất ngắn – hoặc bỏ qua – chi tiết ông Hưng là con của cố Bộ trưởng Công an, Ủy viên Bộ Chính trị Lê Minh Hương, và hiếm khi đặt câu hỏi về vai trò của xuất thân đó trong công tác cán bộ “vừa hồng vừa chuyên”, vốn đang có xu hướng “hồng hơn chuyên”.
Bối cảnh ưu tiên chính trị hiện nay – khi hệ công an được đẩy mạnh vào trung tâm quyền lực và nhiều ủy viên Bộ Chính trị đến từ ngành an ninh – cũng chỉ được nhắc như “security apparatus gaining influence”, hơn là được phân tích như một lực kéo định hình con đường thăng tiến của những hồ sơ như ông Hưng.
Nói cách khác, diễn ngôn technocrat bằng tiếng Anh đã chọn phóng đại phần kỹ trị và “mạng lưới tin cậy” của ông, trong khi phần “con vua”, quán tính thể chế ưu tiên hệ an ninh, và cảm nhận bất công cơ hội trong xã hội Việt Nam lại nằm ngoài khung hình mà độc giả quốc tế thường thấy. (4)
________________________
Nguồn:
1. Nguyễn Thiều Quang. Tạp Chí Thế Kỷ Mới – Con Lãnh Đạo Làm Lãnh Đạo – Tập Quyền, Chính Danh Và Giới Hạn Chịu Đựng Của Xã Hội 1/2/2026 https://thekymoi.media/nhung-cu-soc-hang-o-viet-nam-hau-dai-hoi-xiv-ky-3-23960/.
2. Ngyễn Khắc Giang. Fulcrum – New Faces of Vietnamese Politics: Better Red than Expert? 18/06/2024 https://fulcrum.sg/new-faces-of-vietnamese-politics-better-red-than-expert/.
3. RFA. Mendicant monk Thích Minh Tuệ offers an embarrassing contrast to Vietnam elites 19/06/2024 https://www.rfa.org/english/commentaries/vietnam-corruption-thichminhtue-06192024112612.html.
4. AFP. Vietnam’s To Lam ‘unanimously’ re-elected party chief 23/01/2026 https://macaubusiness.com/vietnams-to-lam-unanimously-re-elected-party-chief/.
5. BBC. Ghế thủ tướng cho ông Lê Minh Hưng: cơ hội và những ẩn số 14/01/2026 https://www.bbc.com/vietnamese/articles/cz7npeepzdeo.
6. CNN. Jacinda Ardern to become New Zealand Prime Minister 19/10/2017 https://www.cnn.com/2017/10/19/asia/new-zealand-election.
7. EBSCO Knowledge Advantage. Jacinda Ardern 2024 https://www.ebsco.com/research-starters/politics-and-government/jacinda-ardern.
No comments:
Post a Comment