VNTB – Đã đến lúc cần một Luật Giám sát Nhân dân thực chất?Lynn Huỳnh
04.02.2026 3:23
VNThoibao
(VNTB) – Cơ chế “Dân kiểm tra” sẽ mãi là một cánh cửa không chìa khóa nếu thiếu đi một hành lang pháp lý chuyên biệt
Tại phiên làm việc sáng 21.1.2026 tại Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam, bà Hà Thị Nga, Phó chủ tịch – Tổng thư ký Uỷ ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (MTTQVN) đã có bài phát biểu tham luận chủ đề “Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc – nền tảng, động lực quan trọng thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới”.
Theo bà Nga, thời gian tới, Đảng đoàn Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể Trung ương xác định Mặt trận Tổ quốc phải tiếp tục phát huy vai trò là liên minh chính trị, liên hiệp tự nguyện của các tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội, các cá nhân tiêu biểu trong các giai tầng xã hội, dân tộc, tôn giáo, cộng đồng người Việt Nam ở trong và ngoài nước. Trong đó, đẩy mạnh phát huy dân chủ và quyền làm chủ của nhân dân; tiếp tục thể chế hóa và thực hiện hiệu quả phương châm “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng”.
Cơ chế “Dân kiểm tra” trước làn sóng công nghệ: khi mạng xã hội lấp đầy khoảng trống pháp lý
“Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra”. Về mặt chủ trương, đây là một nguyên tắc đúng đắn và tiến bộ, đã được khẳng định trong nhiều văn kiện của Đảng và Nhà nước. Đây không chỉ đơn thuần là một khẩu hiệu chính trị, mà là một quy trình dân chủ khép kín, đặt người dân vào vị trí trung tâm của quản trị quốc gia. Trong đó, “Dân biết” là quyền được tiếp cận thông tin minh bạch; “Dân bàn” là quyền được tham vấn, thảo luận về các chính sách sát sườn; “Dân làm” là sự dấn thân, thực hiện trách nhiệm công dân. Tuy nhiên, mắt xích quan trọng nhất và cũng là “phép thử” cho sự thực quyền chính là “Dân kiểm tra”. Kiểm tra và giám sát chính là quyền năng hậu kiểm, là công cụ để nhân dân đối chiếu giữa lời nói và việc làm của bộ máy công quyền.
Tuy nhiên, trên thực tế, khi nội hàm của hai chữ “kiểm tra” vẫn chưa được định danh rõ ràng bằng một đạo Luật cụ thể, người dân đang rơi vào tình trạng “có quyền nhưng thiếu công cụ”. Chính khoảng trống pháp lý này đã đẩy dòng chảy giám sát từ các kênh chính thống sang mạng xã hội. Những dòng trạng thái trên Facebook hay những video livestream trở thành công cụ giám sát phổ biến nhất. Thế nhưng, đây vốn dĩ chỉ là một kênh tự phát đầy rủi ro và thiếu tính pháp lý.
Hành động này xuất phát không phải vì người dân không hiểu luật hay cố tình, mà vì nhiều trường hợp, phản ánh đúng quy trình nhưng không được trả lời, không được xử lý hoặc xử lý trong im lặng (1). Khi con đường chính thống bị tắc nghẽn, mạng xã hội trở thành lựa chọn bất đắc dĩ để tạo áp lực dư luận, buộc sự việc phải được chú ý.
“Đã đến lúc” cần một đạo luật thực chất?
Luật về giám sát nhân dân ở Việt Nam chủ yếu được quy định trong Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân (HĐND), với phiên bản mới nhất có thể là Luật số 121/2025/QH15 (dự kiến có hiệu lực trong giai đoạn 2025–2026), thay thế cho Luật 87/2015/QH13 (có hiệu lực từ 01/07/2016).
Tuy nhiên, các bộ luật hiện hành – bao gồm cả Luật số 121 vừa có hiệu lực, chủ yếu tập trung vào hoạt động giám sát của các đại biểu, tức là sự giám sát gián tiếp thông qua các định chế nhà nước. Trong khi đó, quyền giám sát trực tiếp của từng người dân, dù đã được nhắc đến trong Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở, vẫn chưa có một “đạo luật chuyên biệt” để định danh quy trình và bảo vệ chủ thể giám sát một cách thực chất. Sự tiến hoá từ việc giám sát “thông qua đại diện” sang giám sát “trực tiếp” chính là bước đi còn thiếu. Việt Nam có luật để Quốc hội giám sát, có luật để Hội đồng nhân dân giám sát, nhưng dường như vẫn còn thiếu một đạo Luật Giám sát Nhân dân độc lập – nơi mỗi công dân thực sự là một chủ thể có đầy đủ công cụ pháp lý trong tay thay vì chỉ đứng sau vai trò của các tổ chức đoàn thể.
“Ban hành Luật là một vấn đề, phổ biến Luật là một vấn đề, để người dân hiểu và vận hành Luật lại là vấn đề khác. Cho nên, tôi cho rằng bên cạnh nghĩ về vấn đề ban hành còn cần tuyên truyền, giải thích, hướng dẫn sao cho người dân hiểu là mình có những quyền như vậy và áp dụng những quyền đó vô trường hợp cụ thể như thế nào!”, một cựu cán bộ Hội đồng Nhân dân chia sẻ.
Tóm lại, việc xây dựng một Luật Giám sát Nhân dân thực chất không chỉ đơn thuần là việc bổ sung một văn bản vào hệ thống pháp luật, mà đó là lời hồi đáp sòng phẳng nhất trước khát vọng dân chủ của nhân dân. Khi quyền giám sát được “luật hóa” một cách cụ thể, đó cũng là lúc niềm tin của nhân dân được đặt trên một nền móng vững chắc nhất. Chỉ khi đó, dân chủ mới không dừng lại ở tuyên ngôn, mà trở thành một cơ chế vận hành sống động, giúp quyền lực được kiểm soát và niềm tin xã hội được củng cố từ gốc.
Báo tin tức: Ràng buộc trách nhiệm người đứng đầu né tránh việc tiếp công dân. 06/12/2025.
No comments:
Post a Comment