VNTB – GDP hai con số và những điều kiện nền: Ba Lan gợi ý gì cho Việt Nam?
Phạm Đình Bá
27.02.2026 10:53
VNThoibao
(VNTB) – Nếu chỉ chăm chăm vào tốc độ mà xem nhẹ những “điều kiện nền” , thì tăng trưởng hai con số – nếu đạt được – cũng rất dễ trở thành một cuộc chạy nước rút kiệt sức hơn là một hành trình vươn mình bền vững
Đầu những năm 2000, Việt Nam từng đặt mục tiêu đến năm 2020 cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại – một khát vọng chưa thành. Gần đây, giới quyền lực lại phát động mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số từ năm 2026 và đưa chỉ tiêu này vào nghị quyết phát triển quốc gia.
Khát vọng và triển khai trong 20 năm qua phải chăng là một bài học cần học đi học lại? GDP có còn là chuẩn trung tâm cho phát triển, hay chỉ là một chỉ báo trong nhiều chỉ báo về chất lượng sống và khả năng chống sốc của xã hội? Những chuyển đổi xã hội nào là điều kiện để tăng trưởng không “gãy cánh giữa đường”? Người dân thật sự mong gì cho đời sống tương lai – an sinh, phẩm giá, hay chỉ mức thu nhập?
Đây chỉ là một vài câu hỏi trong nhiều câu hỏi mà mức độ cân nhắc vẫn chưa rõ ràng trong tầm nhìn của giới quyền lực về cái gọi là “kỷ nguyên vươn mình” của đất nước. Để khởi đầu một phần truy cập và cung cấp một số dữ liệu hữu ích nhằm trả lời những câu hỏi này và nhiều câu hỏi khác, bài viết này sẽ trình bày chi tiết từ một bài học gần đây: Ba Lan – một nước hậu xã hội chủ nghĩa, từng thuộc nhóm nghèo ở châu Âu vào cuối thập niên 1980, nhưng nay đã trở thành nước thu nhập cao – đã trả lời các câu hỏi đó như thế nào sau khi bức tường Berlin sụp đổ?
HIẾN PHÁP: Đoạn tuyệt hay nối dài mô hình cũ?
Hành trình hiến pháp của Ba Lan và Việt Nam có những điểm tương đồng về mốc thời gian, nhưng lại khác biệt hoàn toàn về triết lý cốt lõi. Trong khi Ba Lan thực hiện một cuộc “đoạn tuyệt” với mô hình cũ để tiến tới dân chủ đa nguyên, Việt Nam thực hiện cuộc “đổi mới” để thích nghi với kinh tế thị trường nhưng vẫn giữ vững chính trị tập trung.
Ba Lan không thay đổi hiến pháp ngay lập tức bằng một văn bản mới hoàn toàn, mà thực hiện qua 3 bước chiến lược để đảm bảo sự ổn định trong khi thay đổi tận gốc rễ. Tháng 4/1989, chính quyền cũ và phong trào Solidarność (Đoàn kết) đã ngồi lại để sửa đổi Hiến pháp 1952, khôi phục lại chức danh Tổng thống và thành lập Thượng viện, đặt nền móng cho bầu cử tự do một phần.
Sau khi chế độ cũ tan rã, Ba Lan thông qua một bản hiến pháp tạm thời 1992. Mục tiêu cốt lõi là thiết lập cơ chế Tam quyền phân lập sơ khai, phân định rõ quyền hạn giữa Tổng thống, Thủ tướng và Quốc hội để tránh tình trạng hỗn loạn quyền lực trong lúc kinh tế đang chuyển đổi.
Sau gần 10 năm tranh luận công khai và rồi trưng cầu dân ý, bản Hiến pháp 1997 khẳng định các quyền tự do cá nhân, quyền sở hữu tư nhân không thể xâm phạm, tính độc lập tuyệt đối của Tư pháp, và hệ thống Tam quyền phân lập chặt chẽ và rạch ròi, dựa trên mô hình của các nước Tây Âu.
Bài học gợi mở cho Việt Nam là tính phù hợp cùa những “chân lý” trong hiến pháp hiện tại, ví dụ như vai trò của tập trung quyền lực trong thể chế, trên nguyên tắc có nên để ai đó đứng trên pháp luật, và tính chính danh của “kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa”.
TAM QUYỀN PHÂN LẬP: Đặt “chốt chặn” để quyền lực không tràn bờ
Ba Lan áp dụng cơ chế Đại nghị chế nhưng có sự phân định quyền lực rất cụ thể và rạch ròi giữa các nhánh. Nhánh lập pháp (bao gồm Hạ viện và Thượng viện) có quyền lực tối cao trong việc ban hành luật và giám sát Chính phủ. Đặc biệt, Thượng viện đóng vai trò là “bộ lọc” giúp ngăn chặn các đạo luật mang tính dân túy hoặc thiếu tính toán dài hạn.
Trong nhánh hành pháp (chính phủ và tổng thống), quyền lực hành pháp bị chia đôi. Thủ tướng nắm quyền điều hành kinh tế, trong khi Tổng thống có quyền phủ quyết các đạo luật. Để bác bỏ quyền phủ quyết của Tổng thống, Quốc hội cần đa số 3/5 phiếu – một rào cản rất lớn buộc các bên phải thỏa hiệp.
Tư pháp (hệ thống tòa án) là nhánh độc lập nhất. Thẩm phán được bổ nhiệm trọn đời và không thể bị cách chức bởi chính trị gia, giúp họ có thể ra phán quyết chống lại Chính phủ nếu Chính phủ làm sai.
“Chốt chặn” tối cao là Tòa án Hiến pháp, khác biệt lớn so với mô hình quyền lực thống nhất. Tòa án nầy có quyền hủy bỏ bất kỳ đạo luật nào nếu nó trái với Hiến pháp. Lấy ví dụ, nếu Chính phủ muốn quốc hữu hóa một tập đoàn tư nhân mà không bồi thường thỏa đáng, Tòa án Hiến pháp có thể tuyên bố hành động đó là bất hợp pháp và buộc Chính phủ dừng lại ngay lập tức. Điều này tạo ra sự an tâm tuyệt đối cho các nhà đầu tư lớn.
Dù không nằm trong 3 nhánh truyền thống, nhưng Ba Lan thiết lập mức độ độc lập rất cao cho Ngân hàng Trung ương. Chính phủ không có quyền ép Ngân hàng Trung ương in thêm tiền để chi tiêu. Sự phân lập này giúp Ba Lan duy trì lạm phát thấp và đồng tiền ổn định, yếu tố then chốt để doanh nghiệp lập kế hoạch kinh doanh dài hạn.
Ba Lan không chỉ phân quyền ở trung ương mà còn đẩy quyền lực xuống các tỉnh và xã. Các địa phương có ngân sách riêng và quyền tự quyết về hạ tầng. Điều này ngăn chặn sự độc quyền nguồn lực tại thủ đô Warsaw và tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh giữa các vùng miền để thu hút FDI.
Câu hỏi đặt ra cho Việt Nam là: nếu không có một ‘chốt chặn’ tương tự, chúng ta sẽ bảo vệ quyền sở hữu tư nhân và niềm tin của nhà đầu tư bằng cơ chế nào?
QUYỀN CĂN BẢN: Tự do xã hội chuyển hóa thành sức bật kinh tế ra sao?
Dưới đây là cách các quyền tự do dân sự trực tiếp chuyển hóa thành động lực kinh tế tại Ba Lan:
Về tự do lập hội, Ba Lan là nước duy nhất trong khối Đông Âu cũ có một tổ chức xã hội dân sự khổng lồ là Công đoàn Đoàn kết. Khi người dân có quyền tự do lập hội, họ tạo ra các mạng lưới niềm tin. Chính sự đoàn kết này đã giúp Ba Lan thực hiện các cuộc cải cách kinh tế đau đớn (như thắt lưng buộc bụng) mà không làm tan rã xã hội. Bài học ở đây là xã hội dân sự mạnh giúp “hấp thụ” các cú sốc kinh tế tốt hơn so với các mệnh lệnh từ trên xuống.
Tự do báo chí là “cơ chế chống lãng phí và tham nhũng”. Trong giai đoạn chuyển đổi, việc phân bổ nguồn lực (như đất đai, nhà máy quốc doanh) rất dễ nảy sinh tiêu cực. Báo chí tự do tại Ba Lan đã đóng vai trò là “chó săn” với các vụ bê bối trục lợi từ tư nhân hóa thường bị báo chí phanh phui nhanh chóng. Điều này buộc các chính trị gia phải giải trình và giúp quá trình chuyển đổi trở nên minh bạch hơn, từ đó thu hút các nhà đầu tư nước ngoài vốn rất sợ các môi trường “mờ ám”.
Ở Ba Lan, tự do phát biểu dẫn đến sự bùng nổ của tri thức và đổi mới sáng tạo. Sáng tạo không thể tồn tại nếu con người sợ hãi việc phản biện hoặc đưa ra các ý tưởng khác biệt. Các chuyên gia kinh tế, giới học giả được tự do phê bình các kế hoạch của Chính phủ. Sự phản biện này giúp điều chỉnh các sai lầm chính sách ngay từ sớm thay vì để chúng trở thành thảm họa quốc gia.
Khi gia nhập EU, Ba Lan nhận được nguồn vốn khổng lồ. Nhờ quyền tự do hội họp và báo chí, các tổ chức phi chính phủ địa phương đã giám sát chặt chẽ việc chi tiêu quỹ EU. Người dân trực tiếp giám sát việc sử dụng quỹ EU tại địa phương mình, làm giảm tham nhũng và tăng hiệu quả sử dụng vốn hơn hẳn so với việc quản lý tập trung từ Warsaw. Nước nầy là một trong những nước sử dụng quỹ EU hiệu quả nhất (ít thất thoát nhất), biến nguồn tiền này thành đường cao tốc, sân bay và các trung tâm công nghệ thay vì “biến mất” vào túi cá nhân.
Câu hỏi gợi mở cho Việt Nam là trong một nền kinh tế thường xuyên phải ‘đi trên dây’ giữa các cú sốc bên ngoài, liệu một xã hội dân sự yếu có đủ sức hấp thụ các cú sốc đó?
HỆ THỐNG AN SINH: Sau GDP là “chất lượng sống” được bảo vệ thế nào?
Trong quá trình chuyển đổi, Ba Lan không chọn con đường tăng trưởng chỉ tập trung vào gia tăng GDP. Họ xây dựng một mô hình “kinh tế thị trường xã hội” – nơi sự cạnh tranh tự do đi đôi với một hệ thống an sinh mạnh mẽ. Dưới đây là những trụ cột giúp Ba Lan chăm sóc “giá trị đời sống” của người dân:
Y Tế Và Hưu Trí: Làm Sao Không Để Ai Phá Sản Vì Bệnh Tật?
Ba Lan duy trì hệ thống y tế toàn dân dựa trên nguyên tắc đoàn kết xã hội.
Quỹ Bảo hiểm Y tế Quốc gia: Mọi người dân đi làm đều đóng góp một phần thu nhập để duy trì hệ thống y tế công. Dù còn những thách thức về thời gian chờ đợi, nhưng nó đảm bảo rằng không ai bị phá sản vì chi phí y tế – một rào cản lớn đối với việc thoát nghèo bền vững.
Hệ thống hưu trí: Ba Lan thực hiện những cải cách hưu trí rất phức tạp để đảm bảo người già không bị bỏ lại phía sau khi vật giá tăng cao trong thời kỳ chuyển đổi.
Trẻ Em Và Gia Đình: Có Nên Đưa Tăng Trưởng Vào Túi Người Yếu Thế?
Đây là ví dụ điển hình nhất về việc điều phối nguồn lực để giúp đỡ người dễ bị tổn thương trong thập kỷ gần đây:
Nội dung: Chính phủ trợ cấp trực tiếp bằng tiền mặt hàng tháng cho mỗi đứa trẻ trong gia đình (khoảng 500 tiền PLN, sau này tăng lên 800 PLN).
Mục tiêu: Giảm tỷ lệ nghèo đói ở trẻ em và khuyến khích mức sinh.
Kết quả: Theo mô phỏng của World Bank, các mô hình cho thấy nếu hộ gia đình sử dụng trọn vẹn khoản trợ cấp, tỷ lệ nghèo cực đoan ở trẻ em có thể giảm tới hơn 90% – gần như bị xóa về mặt thống kê. Đây là công cụ điều tiết thu nhập trực tiếp từ tăng trưởng kinh tế vào túi tiền của các hộ gia đình khó khăn.
Bình Đẳng Cơ Hội Ra Sao?
Ba Lan duy trì hệ thống giáo dục công lập miễn phí từ tiểu học đến đại học.
Cơ hội công bằng: Con em các gia đình nông thôn nghèo vẫn có thể học tại những trường đại học danh tiếng nhất ở Warsaw hay Krakow mà không phải gánh khoản nợ sinh viên khổng lồ như ở nhiều nước khác.
Hệ quả: Điều này tạo ra sự di động xã hội, cho phép thế hệ sau có năng suất lao động cao hơn thế hệ trước, giúp đất nước không bị thiếu hụt nhân lực trình độ cao.
Làm Sao Hỗ Trợ Xã Hội Gắn Chặt Với Người Dân?
Ba Lan có một mạng lưới các trung tâm trợ giúp gia đình ở từng địa phương.
Tính sát sao: Thay vì cứu trợ cào bằng từ trung ương, các cơ quan địa phương có quyền điều phối nguồn lực để hỗ trợ cụ thể: tiền thuê nhà cho người mất việc, bữa ăn cho người vô gia cư, hoặc đào tạo nghề cho người khuyết tật.
Hỗ trợ người thất nghiệp: Trong giai đoạn đóng cửa các nhà máy cũ, chính phủ đã chi trả các gói “hưu trí sớm” hoặc hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp để người công nhân không rơi vào cảnh cùng quẫn.
Làm Sao Để Phát Triển Tiêu Chuẩn Sống Và Môi Trường?
Việc gia nhập EU buộc Ba Lan phải tuân thủ các tiêu chuẩn khắt khe về đời sống:
Chất lượng không khí và nước: Các khoản đầu tư khổng lồ vào xử lý nước thải và năng lượng sạch không trực tiếp tăng GDP ngay lập tức nhưng làm tăng tuổi thọ và chất lượng sống của người dân.
Quyền lợi người lao động: Luật lao động Ba Lan bảo vệ rất kỹ quyền nghỉ phép, nghỉ thai sản (có thể lên đến 1 năm) và chống sa thải tùy tiện.
Đầu tư vào hạ tầng xã hội hay hạ tầng vật chất?
Để thấy rõ sự khác biệt về cách phân phối nguồn lực xã hội, hãy so sánh Ba Lan với Việt Nam – Ba Lan đã chuyển sang giai đoạn ưu tiên hạ tầng xã hội để bảo vệ chất lượng sống. Trong khi đó, Việt Nam tập trung nguồn lực tối đa cho đầu tư hạ tầng vật chất để kích thích tăng trưởng.
Dưới đây là bảng so sánh dựa trên tỷ lệ % GDP (số liệu ước tính trung bình giai đoạn 2022-2024) về an sinh xã hội.
| Lĩnh vực | Ba Lan | Việt Nam |
| Tổng chi an sinh xã hội | ~21% – 23% | ~5% – 7% |
| Y tế công | ~5.5% – 6.5% | ~3% – 4% |
| Hưu trí | ~10% – 12% | ~2% – 3% |
| Hỗ trợ trẻ em & Gia đình | ~3% – 3.5% | < 1% |
| Hỗ trợ thất nghiệp | ~0.5% – 1% | ~0.2% – 0.4% |
| Sức khỏe tâm thần | ~0.15% – 0.2% | Rất thấp (chưa tách biệt) |
Ghi chú: Con số mang tính xấp xỉ, dựa trên tổng hợp từ Eurostat/OECD cho Ba Lan, và Tổ chức Lao động Quốc tế, World Bank cho Việt Nam.
Phân tích chi tiết các chỉ số quan trọng theo các dữ liệu trong bảng.
Khác Biệt Về Quỹ Hưu Trí Và Hỗ Trợ Người Cao Tuổi
Ở Ba Lan, chi cho hưu trí chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng chi an sinh, phản ánh ưu tiên rõ ràng dành cho người cao tuổi trong giai đoạn dân số già đi nhanh. Chính phủ triển khai các khoản hỗ trợ bổ sung như “tháng lương thứ 13, 14” và mở rộng mạng lưới các trung tâm sinh hoạt ban ngày để người cao tuổi có không gian giao lưu, vận động và được hỗ trợ, qua đó giảm bớt gánh nặng chăm sóc trực tiếp cho gia đình.
Ở Việt Nam, hệ thống hưu trí hiện vẫn tập trung chủ yếu vào khu vực công và nhóm lao động có quan hệ việc làm chính thức, trong khi một bộ phận lớn người cao tuổi vẫn tiếp tục làm việc trong khu vực phi chính thức hoặc dựa nhiều vào hỗ trợ gia đình và cộng đồng. Thách thức đặt ra trong thập niên tới là mở rộng lưới an sinh để bao phủ tốt hơn nhóm lao động tự do và người già thu nhập thấp, trong bối cảnh xã hội đang “già đi” nhanh khi mức thu nhập bình quân đầu người chưa cao.
Khác Biệt Về Chăm Sóc Trẻ Em Và Gia Đình
Ở Ba Lan, chi cho trẻ em và gia đình được coi là một trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển dài hạn, với các chương trình trợ cấp tiền mặt trực tiếp như Family 500+ giúp giảm mạnh nghèo trẻ em và đồng thời tăng thu nhập khả dụng của các hộ có con nhỏ, qua đó hỗ trợ thêm cho sức mua trong nước.
Ở Việt Nam, trọng tâm chính sách với trẻ em đến nay vẫn đặt nhiều vào hệ thống giáo dục công lập và miễn, giảm học phí cơ bản, trong bối cảnh thị trường học thêm và các khóa kỹ năng ngoài nhà trường phát triển mạnh, trở thành một kênh đầu tư quan trọng của các gia đình cho con cái. Điều này tạo nên một bức tranh khác: gánh nặng chi phí nuôi dạy con cái tập trung nhiều vào chi tiêu tự nguyện của hộ gia đình, nhất là tầng lớp trung lưu đô thị, và có thể tác động đến quyết định sinh con trong dài hạn theo những mô thức mà nhiều nước Đông Á đã trải qua.
Tâm Thần Và Burnout: Một Nền Kinh Tế Kiệt Sức Có Thể Sáng Tạo Không?
Ở Ba Lan, đại dịch Covid-19 khiến nhu cầu hỗ trợ sức khỏe tâm thần tăng vọt, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên, buộc nhà nước phải đưa tâm thần học – nhất là tâm thần trẻ em – vào nhóm ưu tiên, tăng chi và cải tổ hệ thống theo hướng tiếp cận sớm, điều trị cộng đồng và mở rộng các hình thức hỗ trợ như tư vấn, đường dây nóng, hỗ trợ tâm thần qua mạng. Cách tiếp cận này phản ánh nhận thức ngày càng rõ hơn rằng một lực lượng lao động chịu áp lực kéo dài và dễ rơi vào kiệt sức sẽ rất khó duy trì năng suất cao và năng lực đổi mới sáng tạo trong dài hạn.
Ở Việt Nam, gánh nặng lớn nhất của hệ thống y tế hiện vẫn đến từ các bệnh không lây nhiễm như tim mạch, ung thư, đái tháo đường, bệnh hô hấp mạn tính, trong khi các vấn đề sức khỏe tâm thần mới chỉ dần được đưa vào một số chương trình tích hợp về bệnh không lây và dự án thí điểm gần đây. Nhiều nghiên cứu cho thấy hỗ trợ của nhà nước với sức khỏe tinh thần của hộ gia đình và người lao động vẫn còn hạn chế so với nhu cầu, khiến phần lớn chăm sóc tâm lý dựa trên nỗ lực tự thân của gia đình, cộng đồng và các dịch vụ tư nhân, và đây là khoảng trống chính sách quan trọng nếu Việt Nam muốn bảo vệ “sức bền tinh thần” cho lực lượng lao động trong các giai đoạn biến động.
Có Nên Điều Phối Nguồn Lực Cho Người Dễ Tổn Thương Không?
Ở Ba Lan, hệ thống thuế và chi tiêu công, cùng với các quỹ lớn từ chính sách Cohesion của EU, được thiết kế để dồn thêm nguồn lực vào những vùng kém phát triển hơn, đặc biệt là khu vực nông thôn và các vùng xa trung tâm, nhằm thu hẹp dần chênh lệch cơ hội giữa thủ đô Warsaw và các địa phương. Mục tiêu không phải xóa hết khác biệt vùng miền, mà là giữ cho khoảng cách giàu nghèo và chất lượng dịch vụ cơ bản không bị kéo giãn đến mức gây bất ổn xã hội hoặc làm “chảy máu” nhân lực khỏi những vùng yếu thế.
Ở Việt Nam, các Chương trình Mục tiêu Quốc gia về giảm nghèo bền vững, xây dựng nông thôn mới và phát triển vùng dân tộc thiểu số – miền núi thể hiện một nỗ lực ngày càng có hệ thống nhằm điều phối thêm nguồn lực cho các nhóm và địa bàn dễ tổn thương. Tuy vậy, nhiều nghiên cứu và số liệu vẫn chỉ ra khoảng cách đáng kể về thu nhập, dịch vụ và cơ hội giữa các đô thị lớn như Hà Nội, TP.HCM và các vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa, đặt ra yêu cầu phải tiếp tục tinh chỉnh cách phân bổ nguồn lực để giảm chênh lệch mà vẫn giữ được động lực tăng trưởng chung.
KẾT LUẬN: Đâu là “điều kiện nền” cho phát triển GDP?
Nếu Việt Nam vẫn chọn đi tiếp với mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số từ 2026, câu hỏi không chỉ là “lấy vốn ở đâu” hay “huy động đầu tư thế nào”, mà là những điều kiện xã hội tối thiểu nào phải được khóa chặt trong mọi nghị quyết phát triển. Bài học Ba Lan gợi ra ít nhất bốn nhóm điều kiện:
– một khung hiến pháp – pháp quyền đủ mạnh để bảo vệ quyền sở hữu và niềm tin dài hạn;
– một xã hội dân sự và không gian tự do đủ rộng để phản biện, điều chỉnh sai lầm sớm;
– một hệ thống an sinh chủ động che chắn cho người yếu thế trước các cú sốc tái cơ cấu; và
– một chiến lược phân bổ nguồn lực để chênh lệch vùng miền, thế hệ và giai tầng không vượt quá sức chịu đựng của xã hội.
Nói cách khác, nếu chỉ chăm chăm vào tốc độ mà xem nhẹ những “điều kiện nền” ấy, thì tăng trưởng hai con số – nếu đạt được – cũng rất dễ trở thành một cuộc chạy nước rút kiệt sức hơn là một hành trình vươn mình bền vững.
No comments:
Post a Comment