VNTB – Có nên gọi tên văn hóa làm nhỏ hẹp đời sống?TS. Phạm Đình Bá
16.02.2026 5:24
VNThoibao
(VNTB) – Nếu không đặt tên, ta rất dễ rơi vào hai cái bẫy quen thuộc: một là đổ hết cho “cơ chế”, hai là đổ hết cho “tính cách dân mình”
Có một câu hỏi đơn giản mà nhiều năm nay tôi vẫn thắc mắc khi làm việc với các bạn bên nhà: vì sao trong rất nhiều tình huống, cả người dân lẫn người có chức quyền đều cư xử như thể mình… không có mấy lựa chọn? Không chỉ ở những chuyện “tầm quốc gia”, mà ngay trong những việc nhỏ: một cuộc họp thôn, một quyết định ở cơ quan, một tranh luận trong gia đình. Nhiều người thường cảm thấy “nói cũng chẳng để làm gì”; nhiều lãnh đạo có vẻ cho rằng “trong hoàn cảnh này, không thể làm khác được.”
Bài này thử trả lời câu hỏi đó không phải bằng ngôn ngữ “cơ chế” hay “thể chế”, mà bằng ngôn ngữ đời sống: như một câu chuyện về một nền văn hóa đã quen thu hẹp “biên độ hành động” của mọi người. Tôi muốn rủ bạn cùng nhìn lại: hệ thống kế hoạch từ trên xuống đã thấm vào thói quen và suy nghĩ hằng ngày ra sao; người yếu thế học “sự nhỏ bé” như thế nào; lãnh đạo học “sự bị ràng buộc” ra sao; và liệu ta có thể gọi đúng tên nền văn hóa ấy để, từ những khe rất nhỏ, mỗi người có thể nới rộng thêm một chút khoảng mình cho phép mình sống, nghĩ và làm.
I. Một nền văn hóa làm hẹp không gian sống
“Văn hóa” theo kiểu triết lý vỉa hè thật ra rất đời thường, không có gì cao siêu. Ta đang nói về cái **thói**: thói quen nghĩ gì là “phải”, nói gì là “khôn”, im lúc nào là “biết điều”, dám nghĩ và làm đến đâu mà vẫn an toàn. Văn hóa như thế là bộ “điều chỉnh tự động” trong đầu mỗi người – cái khiến ta tự chọn im lặng, tự rút lui, tự sửa lời cho mềm lại, nhiều khi không ai ra lệnh cả. (1)
Trong một hệ thống quen với kế hoạch từ trên xuống, cái “bộ điều chỉnh tự động” ấy được huấn luyện từ nhỏ cho mọi người, từ trên xuống dưới. Lặp đi lặp lại, ta sống trong một thế giới nơi những việc quan trọng hay kế hoạch đều đã có người “ở trên” lo; người bình thường chỉ được mời đến “góp ý cho phải phép”; nơi tốt nhất là đoán trước ý cấp trên, chứ không đóng góp theo suy nghĩ của chính mình. Sống đủ lâu như thế, ta sẽ dần coi đó không phải là chính trị, mà là “lẽ thường”: người biết điều thì không đứng mũi chịu sào trong việc chung, ý kiến cá nhân không nên đi xa hơn một vòng cà phê. (2)
Bài này kể về thứ văn hóa đó – những thói quen được nuôi dưỡng bởi “trên lo rồi”, nhưng thấm vào đời sống như “tôi không muốn đụng đến chính trị”. Nó hiện ra trong cách cha mẹ dạy con “đừng đứng ra làm đầu”, trong cách người ta nói “nói cũng vậy thôi” khi ra khỏi phòng họp, trong cách một cán bộ cấp cao ra quyết định trước sức ép từ bên ngoài mà trong lòng vẫn thấy mình đang “xử lý hợp lý nhất”.
Điều nghịch lý nhưng thú vị (và hơi đáng sợ) là: thói quen đó không chỉ làm nhỏ lại người yếu thế. Nó cũng làm hẹp luôn không gian sống, hành vi và trách nhiệm của giai cấp quyền lực. Người ít quyền học cách nghĩ mình nhỏ bé, không dám tin vào khả năng tạo khác biệt. Lãnh đạo học cách nghĩ mình bị bao vây bởi “đại cục”, “ổn định”, “quan hệ lớn”, đến mức mọi lựa chọn táo bạo hơn đều trở nên… “không thực tế”. Kết quả là cả dưới cũng như trên, mỗi bên học theo hệ thống, đều hành xử như thể mình không có nhiều lựa chọn. (3)
II. Từ hệ thống kế hoạch đến “thói quen”
Một hệ thống kế hoạch từ trên xuống không chỉ là thể chế. Đó là một cách tổ chức đời sống xã hội, trong đó quyền quyết định lớn đều tập trung ở những vòng tròn rất ít người, còn đa số được giao vai “triển khai” và “thực hiện”. Nhưng điều đáng nói hơn là: sau nhiều năm, kiểu tổ chức ấy qua nhiều thập kỷ tạo dựng và củng cố một lối nghĩ và cách sống quen thuộc đến mức ai sinh ra sau này cũng coi đó là bình thường. (2)
Tôi xin bạn chú ý đến chu trình quen thuộc này: trên ban hành chủ trương, kế hoạch; dưới tổ chức họp, xin ý kiến nhân dân; biên bản được ghi đầy đủ; nhưng phương án cuối cùng hầu như không đổi. Hết lần này đến lần khác, người dự họp thấy rõ là “có nói cũng thế thôi”, nên lần sau họ nói ít hơn, hoặc nói cho có lệ. Cán bộ chủ trì họp bắt đầu tin rằng “dân không quan tâm, dân thụ động”, càng có lý do để chuẩn bị sẵn mọi thứ từ trước. Cơ chế lặp lại đó dần dần đẻ ra một thói quen hai phía: phía dưới không trông đợi gì nhiều từ việc lên tiếng, phía trên không trông đợi gì nhiều từ việc lắng nghe. (3)
Từ đó, một bộ giá trị “đẹp” được hình thành: người khôn là người “biết thân biết phận”; người nói ít là người “chín chắn”; người “nói ngược” là người “liều lĩnh”. Trong cách điều hướng hành vi như thế, việc bạn tự thấy mình nhỏ đi, thu hẹp mơ ước, không phải vì bạn yếu đuối, mà vì cả hệ thống đang thưởng cho những ai ngoan ngoãn, tin rằng “xếp đã tính hết rồi”.
Về phía lãnh đạo, hệ quả không khác nhiều. Một cán bộ đi lên qua nhiều nấc thang tổ chức học được rằng sai lầm lớn nhất không phải là không sáng tạo, mà là đi chệch khỏi đường ray chung, gây “rắc rối cho tổ chức”. Những người thăng tiến tốt thường là người đoán đúng ý cấp trên, giữ được “ổn định”, tránh được “va chạm”, cân bằng được các nhóm lợi ích. Làm quen với kiểu thăng tiến đó vài chục năm, não lãnh đạo sẽ tự điều chỉnh: khi đối diện với một tình huống mới – kể cả ở tầm quốc gia, kể cả trong quan hệ với cường quốc – bạn sẽ tìm phương án ít va chạm nhất, dễ được chấp nhận nhất. (3)
Nhìn từ bên ngoài, người ta có thể nói: “sao lãnh đạo lại mềm như vậy?”, “sao dễ nhượng bộ thế?”. Nhưng nếu nhìn từ trong, đó lại là lựa chọn “an toàn” theo đúng logic văn hóa mà hệ thống đã dạy: tránh bị kẹp giữa các sức ép, tránh gây sốc cho nội bộ, tránh gây bất ổn kinh tế. Nói cách khác, ngay cả khi quyền lực chính thức rất lớn, “biên độ tinh thần” – cái khoảng mà bạn cho là mình thực sự được phép lựa chọn – lại không rộng mấy. (4)
Dần dần, cái vốn dĩ là thiết kế chính trị – quyền lực tập trung, kế hoạch từ trên xuống – biến thành thói quen. Trẻ con lớn lên trong gia đình nghe bố mẹ nói “trên lo hết rồi”, “đừng có dại mà đi một mình”; thanh niên bước vào cơ quan học ngay rằng đừng “phát biểu linh tinh”, hãy chờ “ý kiến lãnh đạo”; người về hưu kể lại cho con cháu rằng “làm gì thì làm, đừng động vào mấy chuyện lớn”. Không cần ai cấm đoán, hầu như mọi người hiểu luật chơi, tuy rằng không gian sống, hành động và trách nhiệm có thể hẹp lại đáng kể. (1)
III. Người yếu thế và bài học về “sự nhỏ bé”
Nếu muốn hiểu nền văn hóa “trên lo hết rồi” vận hành thế nào ở tầng thấp, có lẽ dễ nhất là bắt đầu từ một cuộc họp thôn rất bình thường. Trước cuộc họp, trên đã gửi xuống một bản dự thảo kế hoạch làm đường, làm nhà văn hóa hoặc triển khai một chương trình nào đó. Cán bộ xã, thôn ngồi trên ghế chủ trì, đọc qua nội dung, rồi nói câu quen thuộc: “Giờ xin ý kiến bà con.”
Lúc đầu, vẫn có người phát biểu. Một bác trung niên góp ý: “Đoạn này hay kẹt xe, nên mở rộng thêm chút.” Một cô bán hàng đề nghị: “Nếu thu mỗi hộ mức này thì hơi nặng, có thể giãn ra hay tính cách khác không?” Mọi ý kiến đều được thư ký ghi chép đầy đủ vào biên bản. Nhưng khi quyết định chính thức được công bố, phương án hầu như không thay đổi: tuyến đường, mức đóng góp, tiến độ… đều y như cũ. Lần thứ nhất, người ta còn ngạc nhiên. Lần thứ hai, thứ ba, nhiều người bắt đầu nói với nhau trên đường về: “Nói vậy thôi chứ có ai nghe đâu.” Lần thứ tư, họ đến họp đúng giờ, ngồi im, ký tên, rồi về.
Qua vài năm, “bài học” ngấm dần: đi họp là để cập nhật thông tin, không phải để làm ra quyết định. Phát biểu là “cho phải phép”, chứ không nên kỳ vọng gì nhiều. Người nào nhiệt tình góp ý hoài, dần dần cũng mệt. Người nào tiếp tục lên tiếng mạnh hơn một chút thì dễ bị dán nhãn “khó tính”, “hay bắt bẻ”. Tự nhiên, không ai bảo ai, phần đông chọn giải pháp an toàn: im lặng.
Từ đây nảy sinh một thứ “đạo đức ứng xử” riêng cho người ít quyền. Người khôn là người “biết thân biết phận”, đừng đứng ra làm đầu, đừng nói khác đa số, đừng “dại dột” ôm việc chung vào người. Người chín chắn là người biết cười trừ trong cuộc họp, rồi về nhà than vãn với người thân, thay vì tranh luận trực diện. Những ai chưa quen luật chơi, tranh luận gay gắt ngay tại chỗ, thường bị nhận xét là “non”, “ngây thơ”, “không hiểu việc tập thể”.
Sống trong môi trường như vậy lâu ngày, người yếu thế học một bài học tinh vi: không phải là “anh không được quyền nói”, mà là “nói cũng chẳng để làm gì”. Tự trọng và lòng tự tin lặng lẽ chuyển thành… khiêm tốn quá mức. Nhiều người bắt đầu nghĩ rằng mình “có biết gì đâu mà góp ý”, “trình độ mình thấp, nói ra cũng vô duyên”, “việc lớn đã có trên lo”. Ý nghĩ rằng mình có thể tạo ra khác biệt – dù nhỏ – dần trở nên xa lạ, thậm chí có chút lố bịch.
Hệ quả là bất kỳ nỗ lực nào đi lên từ dưới – một nhóm cha mẹ muốn cải thiện sân chơi cho trẻ ở xóm, một nhóm thanh niên muốn làm sạch khu chợ, một nhóm nông dân muốn lập tổ hợp tác – thường được thiết kế ngay từ đầu với tâm thế “đi xin”: xin được gắn vào một chương trình, xin được cấp trên “bảo trợ”, xin được coi là hoạt động hưởng ứng một phong trào nào đó. Tự mình đứng ra, tự đặt mục tiêu, tự chịu trách nhiệm đến cùng cho một việc chung… là điều hiếm, vì vừa rủi ro, vừa “trông không giống ai”.
Điều cay đắng là: nhiều khi chính người trong cuộc cũng thấy… nhẹ nhõm khi sáng kiến của mình được cơ quan nào đó “đỡ đầu” và kiểm soát. Bởi vì nếu mọi thứ do mình đứng ra lo, rủi có chuyện gì thì sao? Nếu “đụng chạm”, “ảnh hưởng” ai đó thì sao? Việc được gắn mác “chương trình của trên” vừa làm giảm rủi ro, vừa giúp họ dễ được chấp nhận hơn trong mắt hàng xóm. Cái giá phải trả – mất đi một phần quyền định hình mục tiêu và cách làm – không được tính quá cao, vì ngay từ đầu, nhiều người cũng không tin rằng mình có nhiều quyền đến thế.
Dần dần, “sự nhỏ bé” trở thành một thói quen nội tâm: không ai bắt phải cúi đầu, nhưng rất ít người dám ngẩng cao. Không ai cấm nói thẳng, nhưng chỉ một số rất ít người còn thấy nói thẳng là có ích. Không ai tước mất quyền mơ lớn, nhưng những giấc mơ tự cắt gọt mình cho vừa cái khung “khả thi” mà môi trường xung quanh vạch ra. Và khi một người nào đó sống khác đi – tự đứng ra tổ chức, tự nói hết ý mình, tự khởi xướng một việc chung không xin ai cho phép – đa số nhìn họ với một chút nghi ngại: “Liệu rồi có sao không?”
Nếu nhìn từng mảnh rời, ta có thể kết luận rằng dân mình “vô cảm”, “thờ ơ”, “chỉ biết lo thân”. Nhưng nếu ghép các mảnh lại, ta sẽ thấy một câu chuyện khác: người yếu thế đã phải học sống an toàn trong một nền văn hóa mà ở đó, giữ mình nhỏ lại là cách ít rủi ro nhất để đi qua đời sống tập thể. Muốn thay đổi điều đó, không thể chỉ trách họ “thiếu ý thức”, mà phải hỏi: suốt bao nhiêu năm, ta đã dạy họ – bằng hành vi, bằng ngôn ngữ, bằng luật chơi – rằng lớn lên thêm một chút là nguy hiểm đến mức nào.
IV. Người có quyền lực và bài học về “bị ràng buộc”
Nếu ở tầng dưới, người ta học “sự nhỏ bé”, thì ở tầng trên, người ta học “sự bị ràng buộc”. Nghe có vẻ lạ: người nhiều quyền, ký một chữ là cả hệ thống chuyển động, sao lại nói là “bị ràng buộc”? Nhưng nếu nhìn kỹ đường đi của một cán bộ từ lúc còn trẻ cho đến khi lên đến những nấc cao nhất, ta sẽ thấy: hệ thống đã dạy họ rất kỹ rằng quyền lực lớn nhất không phải là dám đi khác, mà là biết giữ mình trong hành lang an toàn.
Một cán bộ trẻ bắt đầu sự nghiệp ở cơ sở, việc đầu tiên cần học không phải là chuyên môn, mà là “cách làm việc với cấp trên”. Biết lúc nào nên phát biểu, lúc nào nên im. Biết văn bản gửi lên phải “đúng định hướng”. Biết rằng nếu có sáng kiến gì khác lạ, tốt nhất là tìm cách gắn nó vào một chương trình đã có sẵn. Sai lầm lớn nhất không phải là làm ít, mà là làm khác.
Qua từng nấc thang, bài học ấy được hệ thống “thưởng – phạt” rất nghiêm. Ai đoán đúng ý cấp trên, tránh được rắc rối, giữ được “ổn định nội bộ” thì dễ được tín nhiệm. Ai hay nêu ý kiến trái chiều, dù có lý, cũng dễ bị gắn nhãn “khó lường”, “khó quản”. Dần dần, nhiều người tự điều chỉnh: trước mỗi quyết định, phản xạ đầu tiên không phải là “mình cho là đúng thì nên làm gì”, mà là “làm sao để không gây va chạm, không bị hiểu lầm, không làm ai mất mặt”.
Khi đã lên đến những vị trí cao hơn, phản xạ đó càng mạnh. Bởi vì lúc này, mỗi quyết định không chỉ ảnh hưởng đến một phòng, một huyện, mà có thể làm rung chuyển cả “đại cục”. Họ được nhắc nhở liên tục về “ổn định chính trị”, “an ninh chế độ”, “quan hệ chiến lược”, “tăng trưởng kinh tế”. Trong bối cảnh đó, bất kỳ phương án nào có nguy cơ gây xáo trộn, tạo ra phản ứng khó lường, đều tự động bị xếp vào ngăn “nguy hiểm”. Không cần ai cấm, “biên độ tinh thần” – khoảng trống trong đầu mà một lãnh đạo cho phép mình suy nghĩ khác đi – tự nó thu hẹp lại.
Hãy hình dung một tình huống: quốc gia đứng trước sức ép mạnh từ một cường quốc – thí dụ đe dọa áp thuế nặng, điều tra, trừng phạt kinh tế. Trong một thế giới lý tưởng, lãnh đạo có thể ngồi xuống, cùng ê-kíp của mình vẽ ra nhiều kịch bản: chấp nhận một phần, đàm phán đổi lại thứ gì đó, liên kết với các nước khác để đối trọng, hoặc thậm chí chấp nhận chịu thiệt ngắn hạn để giữ thế chủ động dài hạn. Nhưng trong thực tế của một bộ máy đã quen sống bằng phản xạ “tránh va chạm”, bài toán được dịch rất nhanh sang ngôn ngữ khác: “Làm sao để qua được cơn này mà không phải trả giá quá lớn về ổn định và tăng trưởng?” (4)
Khi câu hỏi đã được đặt như vậy, lời giải gần như tự hiện ra: nhượng bộ nhanh, điều chỉnh chính sách cho “hợp ý” bên kia hơn, chấp nhận tham gia một số cơ chế, “câu lạc bộ” do bên kia thiết kế – dù phải trả giá đắt – để đổi lấy việc giảm sức ép. Từ bên ngoài, người ta có thể nhìn và nói: “Sao lại mềm đến thế? Sao lại dễ uốn theo như vậy?” Nhưng từ bên trong, đó là lựa chọn hợp lý nhất theo đúng logic văn hóa mà hệ thống đã dạy: tránh đối đầu trực diện, không để nội bộ bị sốc, giữ cho dòng chảy kinh tế không bị chặn đột ngột. (5)
Nói cách khác, hệ thống đã “lập trình” những người có quyền lực rất lớn để họ hành xử như những người quản lý rủi ro, hơn là những người thiết kế tương lai. Họ quen nhìn thấy các ràng buộc – từ trên, từ dưới, từ ngoài – rõ ràng hơn nhiều so với những khoảng trống có thể tận dụng. Khi nhìn thế giới qua lăng kính ấy đủ lâu, bất kỳ lựa chọn nào vượt ra ngoài khung an toàn cũng mang màu sắc phiêu lưu, thậm chí vô trách nhiệm. Việc nhanh chóng đi theo các khuôn khổ do người khác đặt ra – miễn là tạm thời yên ổn – trở thành lựa chọn “tự nhiên”.
Trớ trêu là, trong nhiều trường hợp, chính những người đó vẫn cảm thấy mình đang làm điều “tự chủ” nhất có thể. Họ tự nhủ: “Trong hoàn cảnh của một nước vừa và nhỏ, phụ thuộc vào xuất khẩu, đang cần vốn, cần công nghệ, thì ta không thể chơi rắn hơn được. Như thế này đã là khéo lắm rồi.” Cảm giác “không còn lựa chọn nào khác” không chỉ là câu nói để giải thích với dân, mà còn là niềm tin thật sự. Họ tin vào sự bất khả thay đổi của “đại cục”, giống như người dân thường tin vào sự bất khả thay đổi của quyết định từ trên.
Vì vậy, nếu dưới đáy xã hội, người ta học “mình nhỏ bé, nói cũng chẳng để làm gì”, thì trên đỉnh hệ thống, người ta học “mình bị ràng buộc, nghĩ khác cũng chẳng làm được gì hơn”. Hai bài học này nhìn qua tưởng như đối lập – một bên là bất lực của người ít quyền, một bên là thận trọng của người nhiều quyền – nhưng thực ra cùng xuất phát từ một nền văn hóa: nền văn hóa mà ở đó, an toàn của vị trí luôn được đặt cao hơn việc mở rộng biên độ hành động. Và khi cả dưới lẫn trên đều sống theo cùng một bài học, thì khoảng trống dành cho những lựa chọn khác – can đảm hơn, sáng tạo hơn – bị thu hẹp đến mức gần như vô hình.
V. Đặt tên cho nền văn hóa này và làm nó hiện lên rõ
Đến đây, có lẽ ta có thể thử đặt tên cho thứ đang nói tới. Không phải để mà treo khẩu hiệu, mà để chính mình dễ nhận ra nó hơn. Tạm gọi đó là một nền “văn hóa thu hẹp biên độ hành động”: một thứ văn hóa dạy người ta, ở mọi vị trí, rằng “khôn ngoan” là luôn tự thu nhỏ khoảng mình cho phép mình nghĩ, nói, và làm.
Với người ít quyền, biên độ đó thu hẹp lại thành vài việc “lo thân mình cho yên”, vài câu nói an toàn trong họp, vài hành động nhỏ trong phạm vi gia đình. Với người nhiều quyền, biên độ đó cũng thu hẹp – chỉ có điều nó được bọc trong những từ rất lớn: “ổn định”, “đại cục”, “an ninh”, “quan hệ chiến lược”. Cả hai phía, nhìn từ trong, đều có thể chân thành tin rằng mình “không còn lựa chọn nào khác”.
Nếu không đặt tên, ta rất dễ rơi vào hai cái bẫy quen thuộc. Một là đổ hết cho “cơ chế”: cơ chế thế rồi, không làm gì được, không ai có trách nhiệm riêng cả. Hai là đổ hết cho “tính cách dân mình”: dân ta thụ động, lãnh đạo ta yếu, hèn, nhu nhược. Cả hai cách nói đều khiến ta… hết đường. “Cơ chế” thì xa vời, “tính cách dân mình” thì nghe như số phận. Đặt tên cho nó như một nền văn hóa – một thứ được tạo ra, được lặp lại, được học đi học lại – mở ra một khe nhỏ: cái gì được tạo ra thì có thể, chậm rãi, được tạo lại theo cách khác.
Làm nó hiện lên rõ nghĩa là gì? Có lẽ không phải là ngồi mổ xẻ các văn bản chính sách, mà là học cách nhìn thấy nó trong những việc rất nhỏ: trong một cuộc họp lớp cũ, khi mọi người đều ngại phát biểu khác số đông; trong một nhóm làm việc, khi ai đó đưa ra một ý tưởng hơi “lệch pha” và lập tức tự rút lại: “Thôi, em nói vui vậy thôi.” Trong một cuộc tranh luận gia đình, khi câu kết luận vẫn là: “Mấy chuyện đó đã có người khác lo.” Mỗi lần như vậy, ta có thể tự hỏi: đây có phải là văn hóa thu hẹp biên độ hành động đang lên tiếng không?
Ngược lại, mỗi khi có ai đó – một người hàng xóm, một đồng nghiệp, một cán bộ – làm khác đi một chút: kiên nhẫn giải thích đến cùng trong cuộc họp thôn; chịu nhận trách nhiệm cho một việc chung mà không chờ “phong trào”; dám đề xuất một phương án ít an toàn hơn nhưng hợp lý hơn… ta cũng có thể tập thói quen gọi tên: “À, đây là lúc biên độ hành động được nới ra.” Không cần thổi phồng, không cần lý tưởng hóa, chỉ cần nhìn nhận đó là những khoảnh khắc hiếm hoi mà văn hóa này hơi nứt ra một đường.
Sự thay đổi, nếu có, chắc không đến từ một “cú lật” ở đâu đó rất cao, mà từ vô số những vết nứt nhỏ như vậy. Và để những vết nứt ấy có chỗ đứng, có lẽ điều tối thiểu ta cần làm là thôi coi nền văn hóa thu hẹp biên độ hành động như… không có gì để nói. Khi nó còn vô hình, nó muốn ta im lặng thì ta im lặng, nó muốn ta nhượng bộ thì ta nhượng bộ. Khi nó được nhìn rõ, ít nhất ta có thể bắt đầu phân biệt: chỗ nào mình chọn thận trọng vì thật sự cần thận trọng, chỗ nào mình chỉ đang lặp lại một thói quen sợ hãi được dạy từ rất lâu rồi.
Bài viết này không thể, và cũng không định, đưa ra lời kêu gọi to tát nào. Điều khả dĩ nhất nó có thể làm là rủ bạn cùng nhìn cho rõ hơn: ta đang sống trong một nền văn hóa như thế nào, nó làm hẹp lại không gian sống của ta ra sao – từ căn nhà nhỏ đến phòng họp, từ làng xóm đến phòng họp cấp rất cao. Nếu đã gọi đúng tên, biết đâu mỗi người, ở vị trí nhỏ bé hoặc rất lớn của mình, sẽ tìm được một chỗ rất cụ thể để hơi nới rộng biên độ hành động cho bản thân – và qua đó, cho những người xung quanh.
Bạn ơi, đừng khép lại khe nhỏ mà ta có thể nghĩ khác đi, mà ta có thể dấn thân một ly nhỏ và ta có thể gánh 1 phần 100 triệu về trách nhiệm cho các thế hệ con cháu chúng ta!
_______________________
Nguồn:
(1). Thai Thi Thanh Hoa, Garcia-Zamor J-C. Citizen Participation in Vietnam‟s Local Government: Impact on Transparency and Accountability. Journal of Public Administration and Governance. 2017;7(4).
(2). ABCD Team. ABCD AND LOCAL GOVERNMENT IN VIETNAM 2018-2020
(3). Vietnam Law and Legal Forum. Increasing citizen participation in governance in Vietnam 2015
(4). Asia Pacific Foundation of Canada. Walking a Trade Tightrope: Vietnam’s Approach to U.S. Tariffs, Economic Ties with China 2025
(5). The Straits Times. US trade agency drops tariff threat against Vietnam over currency practices 2021
No comments:
Post a Comment