VNTB – Võ Văn Kiệt và con sông không thể thuần phụcFacebook Lợi Mai Phan
10.06.2026 4:12
VNThoibao
Vượt sông Hồng, bên kia cầu Thăng Long có một con đường từng là trục chính từ trung tâm Hà Nội lên sân bay Nội Bài, vào năm 2015 được gắn biển tên một Thủ tướng người miền Nam: Võ Văn Kiệt. Người ta nhắc đến ông Kiệt nhiều chuyện, nhưng chuyện ông với con sông Hồng lịch sử thì không bao giờ được quên lãng.
Năm 1994, một buổi chiều ở Hà Nội, có người không ai nhận ra đang đi bộ dọc chân đê Yên Phụ. Ông dừng lại nói chuyện với mấy bà bán rau, hỏi han về tình trạng ngôi nhà sát thân đê phía sau lưng họ. Họ không biết người đang hỏi chuyện là Thủ tướng Chính phủ đương nhiệm.
Đại tá Hồ Hà — vệ sĩ tiếp cận bảo vệ ông Võ Văn Kiệt suốt gần 20 năm — kể lại chuyến vi hành đó. Ông Kiệt muốn nghe người dân trực tiếp, không qua bộ lọc của báo cáo cấp dưới. Những gì ông nghe và thấy tại chân đê Yên Phụ đã dẫn đến một trong những quyết định mạnh tay nhất về quản lý đê điều trong lịch sử nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.
I. Con sông mà ông không bao giờ quên
Ông Võ Văn Kiệt sinh năm 1922 ở Vĩnh Long — vùng đồng bằng sông Cửu Long quen với lũ như quen với hơi thở. Nhưng sông Hồng là một loại lũ khác. Không phải lũ hiền hòa dâng từng tấc một để người ta kịp chuyển đồ, mà là lũ hung tàn tích lũy từ thượng nguồn Vân Nam, Quý Châu, dội xuống đồng bằng Bắc Bộ với lưu lượng đỉnh lũ có thể đạt 37.800 m³/giây — gấp hơn 12 lần năng lực điều tiết của toàn bộ hệ thống hồ đập Hàn Quốc.
Người ta kể rằng khi bàn đến đề án “thành phố hai bên sông Hồng” những năm đầu thập niên 1990, ông Kiệt đặt câu hỏi quyết liệt: phải chỉnh trị con sông trước. Sông Hồng “rất dữ” khi mùa nước dâng — không phải con sông có thể đô thị hóa hai bên bờ trước khi giải được bài toán lũ.
Đây không phải sự thận trọng quan liêu. Đây là nhận thức kỹ thuật của người hiểu rằng lịch sử trị thủy sông Hồng là lịch sử của thất bại lặp đi lặp lại: trong 82 năm đầu triều Nguyễn, 52 năm ghi nhận lụt lội và vỡ đê. Cứ ba năm thì hai năm thảm họa.
Ông cũng không nguôi lo ngại về an toàn đập Hòa Bình. Đây là hồ thủy điện lớn nhất Việt Nam lúc bấy giờ, đóng vai trò cắt lũ quyết định cho hạ du sông Hồng. Bất kỳ sự cố nào ở Hòa Bình đều là thảm họa không thể đảo ngược cho Hà Nội và đồng bằng Bắc Bộ. Ông chỉ đạo thường xuyên kiểm tra an toàn hồ đập và không giấu sự lo ngại về tính bất ổn tự nhiên của cả hệ thống.
II. Vụ án đê Yên Phụ: khi nhà quan chức cũng bị phá
Năm 1994–1995, đoạn đê sông Hồng từ Yên Phụ đến Nghi Tàm trở thành biểu tượng của sự buông lỏng kỷ cương. Hàng trăm ngôi nhà mọc lên lấn chân đê, nhiều trong số đó của cán bộ, đảng viên. Người ta đổ phế thải xây dựng để lấn rộng mặt bằng, rồi xây nhà sát và ngang mặt đê. Kết quả: vết nứt xuất hiện ở thân đê, ổ mối hình thành ở chân đê.
Lý do tình trạng đó có thể xảy ra: chính quyền cơ sở áp dụng cơ chế “phạt cho tồn tại”. Người vi phạm nộp phạt, công trình được tồn tại. Người nộp phạt xong thấy mình vẫn hưởng lợi — diện tích xây thêm vẫn còn đó, tiền phạt chỉ là chi phí giao dịch. Người khác thấy vậy làm theo. Vòng xoáy lan rộng cho đến khi “chỉ trong một thời gian ngắn trên đoạn đê này đã có cả vài trăm nhà lấn đê.”
Ông Võ Văn Kiệt vi hành, nghe người dân kể. Ông hiểu: cái đang vỡ không phải chỉ là thân đê — mà là kỷ cương phép nước. Khi người ta thấy vi phạm mà không bị xử lý thực chất, họ sẽ vi phạm tiếp.
Và đê sông Hồng không phải vỉa hè — nó là tường thành cuối cùng giữa 3 triệu dân Hà Nội và con sông hung tàn nhất Đông Nam Á.
Ngày 13/7/1994, ông chỉ đạo UBND TP Hà Nội kiểm tra tại chỗ và xử lý kịp thời các đối tượng vi phạm hành lang bảo vệ đê từ Yên Phụ đến Nhật Tân. Ngày 29/3/1995, đích thân Thủ tướng làm việc với Bộ Thủy lợi và Hà Nội về việc di chuyển các hộ dân, các công trình trong phạm vi cần giải tỏa.
Kết quả: hơn 200 ngôi nhà xây dựng trái phép trên đê Yên Phụ, Tứ Liên bị phá bỏ. Và điều chưa từng có: Thứ trưởng thường trực Bộ Thủy lợi bị kỷ luật, không được cất nhắc. Cục trưởng Cục Đê điều và Giám đốc Sở Thủy lợi Hà Nội mất chức, bị bắt giam hơn 70 ngày.
Không phải người dân xây nhà trái phép bị xử lý nặng nhất. Mà là những quan chức đã để việc đó xảy ra — những người có trách nhiệm bảo vệ đê mà buông lỏng — họ mới là người trả giá cao nhất.
Đây là nguyên tắc quản trị đê điều mà ông Kiệt thực hành một cách nhất quán: trách nhiệm không phân tán. Ai được giao bảo vệ con đê, người đó chịu trách nhiệm khi đê bị xâm phạm — bất kể người xâm phạm là ai.
III. Rừng đầu nguồn và tư duy lưu vực
Ông Kiệt hiểu rằng bài toán trị thủy sông Hồng không thể giải chỉ bằng đê. Đê là phòng thủ cuối cùng — nhưng lượng nước đổ về từ thượng nguồn mới là biến số quyết định.
Năm 1992, Quyết định 327/CT về phủ xanh đất trống đồi núi trọc ra đời dưới sự chỉ đạo của ông — một trong những chính sách lâm nghiệp quy mô lớn nhất thời kỳ đó. Bảo vệ rừng đầu nguồn không phải là chính sách môi trường đơn thuần. Đó là chính sách thủy lợi: rừng giữ nước, làm chậm tốc độ tập trung lũ, giảm lưu lượng đỉnh, kéo dài thời gian truyền lũ từ thượng nguồn về hạ du.
Phá rừng đầu nguồn mà không xây thêm hồ điều tiết bù đắp là rút ngắn thời gian cảnh báo lũ và đẩy đỉnh lũ lên cao hơn. Ông giao chuyên gia nghiên cứu, cảnh báo về mối quan hệ nhân quả đó — điều mà đến nay vẫn còn nguyên giá trị khi tính toán tác động của mất rừng đến lũ lụt ở Thái Nguyên, Yên Bái, và toàn lưu vực sông Hồng.
IV. Nghịch lý: tầm nhìn không được đeo bám
Cùng thời gian xử lý “vụ án đê Yên Phụ”, ông Kiệt cũng ấp ủ một tầm nhìn khác về sông Hồng — không phải để né tránh con sông, mà để sống với nó một cách văn minh và an toàn hơn. Ông quan tâm đến ý tưởng quy hoạch hai bờ sông, nhưng với điều kiện tiên quyết: chỉnh trị con sông trước, giải bài toán lũ trước, sau đó mới đô thị hóa có kiểm soát.
Đó là trình tự Seoul: hồ Soyanggang hoàn thành năm 1973, hệ thống kiểm soát lũ vận hành ổn định, sau đó mới là dự án cải tạo sông Hàn, và chỉ đến thập niên 2000 mới là công viên bờ sông như ngày nay.
Tầm nhìn của ông Kiệt về sông Hồng, theo nhận xét của những người từng làm việc với ông, không được những người kế nhiệm đeo bám đến cùng để trở thành hiện thực. Thay vào đó, trong hơn hai thập kỷ sau, bài toán lũ vẫn là câu hỏi ngỏ trong khi áp lực đô thị hóa hai bên bờ ngày càng tăng.
V. 2026: Những gì ông Kiệt để lại — và chưa để lại
Ngày 3/6/2026, Hà Nội ký quyết định chọn nhà đầu tư cho Dự án Đại lộ Cảnh quan Sông Hồng — dự án lớn nhất trong lịch sử đô thị hóa của Thủ đô, tổng mức đầu tư sơ bộ 736.963 tỷ đồng, kéo dài đến 2038. Tuyến đại lộ chạy dọc hai bờ sông Hồng qua 16 xã phường, can thiệp vào 11.418 ha.
Đây là thời điểm tốt để nhìn lại những gì ông Kiệt đã làm — và chưa làm được — với con sông đó.
Ông để lại một tiền lệ pháp lý rõ ràng: vi phạm hành lang đê điều là vi phạm hình sự, không phải vi phạm hành chính. Quan chức buông lỏng quản lý đê là quan chức phải ra đi, không phải được nhắc nhở. Tiền lệ đó đã bị bào mòn dần trong 30 năm sau — nhưng nó vẫn còn đó như một chuẩn mực có thể viện dẫn.
Ông để lại một nguyên tắc thứ tự: chỉnh trị sông trước, đô thị hóa sau. Không phải vì sợ phát triển mà vì sợ thảm họa không thể đảo ngược. Dự án 2026 đang triển khai theo thứ tự ngược — nhà đầu tư đã ký, GPMB đang chạy, nhưng mô hình thủy lực đầy đủ vẫn chưa hoàn thành, cốt cao độ xây dựng an toàn vẫn chưa được luận chứng công khai.
Ông để lại một phương pháp vi hành: không tin báo cáo, đến tận chân đê để nghe người dân. Phương pháp đó không thể thể chế hóa — nó phụ thuộc vào phẩm chất cá nhân người lãnh đạo. Nhưng nó nhắc nhở rằng những rủi ro lớn nhất thường không xuất hiện trong báo cáo định kỳ.
Ông chưa kịp để lại: một hệ thống quản trị lưu vực liên tỉnh ràng buộc pháp lý. Bài toán sông Hồng — cũng như bài toán sông Cầu ở Thái Nguyên — là bài toán lưu vực, không phải bài toán địa phương.
Quyết định của Thái Nguyên về đê Hữu Cầu ảnh hưởng đến Bắc Ninh, Sóc Sơn, và Hà Nội. Quyết định của Hà Nội về bãi sông Hồng ảnh hưởng đến toàn bộ hạ du đến Hải Phòng. Nhưng không có cơ chế pháp lý nào buộc các bên phải tính toán những tác động đó trước khi ra quyết định đơn phương.
VI. Câu hỏi ông sẽ đặt ra nếu còn ở đây
Không có cách nào biết chắc điều đó. Nhưng dựa trên những gì ông đã làm và những giá trị ông nhất quán trong suốt sự nghiệp, có thể phỏng đoán ông sẽ hỏi:
Cốt cao độ xây dựng an toàn là bao nhiêu? Ai đã tính? Tài liệu đó ở đâu?
Nếu lũ 100 năm xảy ra — không phải lũ lịch sử, mà lũ tần suất 1% có tính đến biến đổi khí hậu — thì đoạn đại lộ này sẽ chịu mực nước bao nhiêu mét?
Khu phân lũ sông Đáy vừa bị bãi bỏ. Nếu hồ Hòa Bình và Sơn La không đủ cắt đỉnh lũ, van dự phòng tiếp theo là gì?
Ai chịu trách nhiệm nếu đê vỡ? Không phải ai chịu trách nhiệm về mặt pháp lý — mà ai thực sự trả giá bằng sự nghiệp và tự do của mình?
Câu hỏi cuối cùng là câu hỏi của người đã phá 200 ngôi nhà và bắt giam Cục trưởng Cục Đê điều. Ông hiểu rằng kỷ cương không tự nhiên xuất hiện — nó được tạo ra bởi hệ quả thực sự của việc buông lỏng.
Ba mươi năm sau “vụ án đê Yên Phụ”, con sông vẫn ở đó. Vẫn hung tàn vào mùa lũ. Vẫn giữ nguyên ký ức về 188 năm thủy tai lớn trong lịch sử phong kiến. Vẫn đang chờ câu trả lời cho những câu hỏi mà ông Kiệt đã đặt ra từ những năm 1990 và chưa ai trả lời thỏa đáng.
——–
Nguồn tư liệu: Tuổi Trẻ — “Kỳ tích đê sông Hồng – Kỳ 3: Vụ án đê Yên Phụ” (28/9/2010); Thanh Niên — “Từ chuyện gia cố đê Yên Phụ đến gia cố kỷ cương phép nước” (6/2/2016); Dân Việt — “Chuyện quy hoạch hai bờ sông Hồng, nhớ về ông Võ Văn Kiệt” (27/3/2021); tài liệu CIA giải mật 2002 về hệ thống đê Hà Nội; và phân tích lịch sử thủy văn sông Hồng từ thời phong kiến đến hiện đại.
Nguồn:
No comments:
Post a Comment