Friday, February 6, 2026

VNTB – Nội lực và cải cách: Suy tư cho Việt Nam tại thời điểm then chốt (phần 2)
TS Phạm Đình Bá
07.02.2026 1:25


 (VNTB) – Từ cú sốc chính sách đến suy tư về nội lực và cải cách của Việt Nam

Sự kiện được báo Tin Tức tường thuật cho thấy ngay trong ngày 30/1/2026, hơn 1.300 xe và tàu chở nông sản tươi sống, thực phẩm và nguyên liệu đã bị ách tắc tại nhiều cửa khẩu đường bộ và đường thủy do vướng quy định mới của Nghị định 46/2026/NĐ-CP về an toàn thực phẩm, khiến cơ quan kiểm tra nhà nước tạm dừng cấp giấy chứng nhận kiểm dịch và an toàn thực phẩm cho hàng nhập khẩu có nguồn gốc thực vật, động vật.

Hệ quả là hàng loạt lô hàng rau quả, bánh kẹo, sắn lát, chuối sấy, sữa và nguyên liệu, bao bì cho sản xuất… không được thông quan vì thiếu kết quả kiểm tra, trong bối cảnh chưa phân định rõ cơ quan chịu trách nhiệm ở từng bước “ra quyết định kiểm tra – lấy mẫu – cấp giấy chứng nhận”, làm kéo dài thủ tục, đội chi phí lưu kho bãi, tăng nguy cơ hư hỏng hàng tươi và tiềm ẩn rủi ro an ninh trật tự tại cửa khẩu ngay trước cao điểm Tết Nguyên đán. (1, 2)  

Bài viết của Tô Văn Trường trên Bauxite Việt Nam dùng Nghị định 46 như một “ca điển hình” để phê phán sâu hơn cả quy trình tham mưu – thẩm định – triển khai chính sách hiện nay, coi cú sốc hàng nghìn xe nông sản bị kẹt chỉ sau một ngày có hiệu lực là chỉ dấu của lỗ hổng mang tính hệ thống trong năng lực thể chế và kỷ luật chính sách.

Tác giả lập luận rằng trong khi nhà nước đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số, thể chế vẫn dễ tạo ra những “nút thắt” như Nghị định 46: đánh giá tác động hời hợt, thiếu “vùng đệm” chuyển tiếp, không ai chịu trách nhiệm cá nhân khi chính sách gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp, buộc địa phương phải “linh hoạt” xử lý và vô hình trung khuyến khích cơ chế xin–cho, xé rào.

Từ đó, bài viết kết nối vụ việc với nguy cơ Việt Nam tiếp tục mắc kẹt trong mô hình “công xưởng gia công” và tăng trưởng dễ tổn thương nếu không cải tổ mạnh tư duy làm chính sách, nâng cao minh bạch, trách nhiệm giải trình và coi thể chế như nguồn lực trung tâm cho phát triển chứ không chỉ là một bộ hồ sơ thủ tục. (3)  

Từ một nghị định cụ thể gây tắc nghẽn hàng nghìn xe nông sản ở cửa khẩu, câu hỏi đặt ra là: liệu đây chỉ là “tai nạn kỹ thuật” trong một văn bản pháp quy, hay là triệu chứng của những thách thức sâu hơn mà Việt Nam đang đối mặt trong bối cảnh thế giới biến động nhanh? Những “nút thắt” thể chế như Nghị định 46 không xuất hiện trong chân không; chúng bộc lộ cách mà bộ máy chính sách phản ứng với một môi trường bên ngoài đang thay đổi dữ dội bởi cạnh tranh nước lớn, đứt gãy chuỗi cung ứng và làn sóng công nghệ mới. Để hiểu rõ hơn ý nghĩa của những sự kiện tưởng như thuần túy kỹ thuật này, cần đặt chúng vào khung rộng hơn: Việt Nam đang bước vào một thời điểm then chốt của những thay đổi địa chính trị và công nghệ, với cả cơ hội lẫn rủi ro đan xen. 

Bài viết này đề xuất nhìn nhận bối cảnh đó qua ba lớp: (1) những thách thức bên ngoài và bên trong mà đất nước phải đối mặt; (2) những điểm mạnh về nội lực và độ dẻo dai; và (3) những lĩnh vực cần cải thiện nếu Việt Nam muốn biến sức ép thành động lực phát triển.

Phần 3. Những lĩnh vực cần cải thiện

Mặc dù Việt Nam sở hữu những nội lực đáng kể như đã phân tích ở Phần 2, nhưng để thực sự “ôm lấy” những thách thức địa chính trị và công nghệ vì một tương lai tốt đẹp hơn, vẫn còn những lĩnh vực then chốt cần cải thiện khẩn cấp. Những điểm mạnh về thích nghi kinh tế, dự trữ xã hội và tính liên tục của nhà nước chỉ thực sự phát huy khi được hỗ trợ bởi một hệ thống thể chế linh hoạt, minh bạch và con người chất lượng cao. Phần này sẽ làm rõ ba điểm nghẽn lớn: năng lực thể chế đang lạc nhịp với tốc độ công nghệ, vấn đề minh bạch cùng trách nhiệm giải trình, và hạn chế về năng lực nhân sự lẫn giáo dục – những yếu tố nếu không được xử lý kịp thời có thể biến cơ hội thành rủi ro, khiến đất nước bị kẹt giữa “ngã rẽ” lịch sử hiện nay. (6, 7, 4, 5)  

Một trong những điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là năng lực thể chế của Việt Nam đang lạc nhịp rõ rệt so với tốc độ phát triển chóng mặt của công nghệ. Trong khi AI, dữ liệu lớn, chip bán dẫn và máy tính lượng tử đang thay đổi mọi ngành nghề chỉ trong vài năm, khung pháp lý, quy trình hành chính và năng lực kỹ thuật của bộ máy nhà nước vẫn chủ yếu dựa trên mô hình quản lý truyền thống – tập trung mệnh lệnh, phản ứng chậm và thiếu các thiết chế chuyên sâu như luật bảo vệ quyền và dữ liệu cá nhân, cơ quan quản lý AI độc lập hay tiêu chuẩn an ninh mạng tiên tiến.

Kết quả là, dù có chiến lược quốc gia về chuyển đổi số hay bán dẫn, việc triển khai thực tế thường vướng vào thủ tục rườm rà, thiếu đồng bộ giữa các bộ ngành, khiến Việt Nam khó thu hút được các dự án công nghệ cao thực sự “lõi” thay vì chỉ dừng ở lắp ráp, gia công. Nếu không cải tổ thể chế theo hướng số hóa, phân cấp linh hoạt và tăng cường năng lực chuyên môn, những thách thức từ cạnh tranh Mỹ – Trung hay tự động hóa có nguy cơ biến Việt Nam thành “khán giả” thay vì người chơi chủ động trong cuộc chơi công nghệ toàn cầu. (7, 6, 4, 5)  

Một điểm yếu cấu trúc khác là vấn đề minh bạch và trách nhiệm giải trình, vốn trở nên cấp bách hơn bao giờ hết khi công nghệ mới như AI, dữ liệu lớn và hệ thống giám sát số bắt đầu can thiệp sâu vào đời sống xã hội. Trong bối cảnh các công cụ phân tích hành vi, chấm điểm công dân hay nhận diện khuôn mặt ngày càng phổ biến, thiếu cơ chế công khai thông tin, tham vấn độc lập từ xã hội dân sự, báo chí tự do và các thiết chế giám sát quyền lực có thể dẫn đến lạm dụng quyền lực, xâm phạm quyền riêng tư, làm xói mòn niềm tin giữa nhà nước và người dân.

Điều này không chỉ cản trở sự chấp nhận rộng rãi của công nghệ mới – vì người dân sẽ e ngại bị “theo dõi” mà không có tiếng nói – mà còn làm giảm sức hút của Việt Nam với các nhà đầu tư quốc tế, những người ưu tiên môi trường pháp lý minh bạch để bảo vệ dữ liệu và quyền sở hữu trí tuệ. Để vượt qua “thời điểm then chốt”, cải thiện trách nhiệm giải trình không chỉ là yêu cầu đạo đức mà còn là điều kiện tiên quyết để biến công nghệ thành động lực phát triển bền vững, thay vì nguồn gốc của xung đột xã hội. (6, 7)  

Điểm nghẽn cuối cùng và có lẽ là cứng đầu nhất là năng lực nhân sự và giáo dục, vốn đang không theo kịp yêu cầu của một nền kinh tế tri thức trong kỷ nguyên AI và cạnh tranh công nghệ. Hệ thống giáo dục Việt Nam vẫn nặng về học thuộc lòng, thi cử áp lực và kiến thức lý thuyết, trong khi thiếu đào tạo thực hành kỹ năng số, tư duy sáng tạo, lập trình, phân tích dữ liệu hay khả năng học tập suốt đời – những yếu tố cốt lõi để lao động có thể thích ứng với tự động hóa thay thế công việc giản đơn. Kết quả là, dù có dòng vốn FDI đổ vào bán dẫn hay AI, Việt Nam thường chỉ thu hút được khâu lắp ráp, gia công thay vì nghiên cứu phát triển (R&D) cao cấp, vì thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao; đồng thời, lực lượng lao động lớn tuổi hoặc trình độ thấp dễ rơi vào thất nghiệp dài hạn khi robot và AI thay thế, làm gia tăng bất bình đẳng xã hội. (7, 6) 

Để “ôm lấy” thách thức công nghệ vì tương lai tốt đẹp hơn, cải thiện giáo dục và nhân sự không thể chỉ là khẩu hiệu mà cần hành động quyết liệt: chuyển đổi chương trình học từ cấp phổ thông sang đại học theo hướng STEM thực tiễn, mở rộng đào tạo nghề số quy mô lớn cho người lớn (qua nền tảng trực tuyến, hợp tác doanh nghiệp), và xây dựng hệ thống đánh giá kỹ năng linh hoạt thay vì bằng cấp truyền thống. Nếu không, dù có nội lực kinh tế và thể chế liên tục, Việt Nam vẫn có nguy cơ bị kẹt ở “bẫy thu nhập trung bình số”, nơi công nghệ chỉ làm giàu cho thiểu số thay vì nâng tầm toàn xã hội trong thời điểm then chốt địa chính trị – công nghệ này. (4, 6, 7)

Kết luận

Việt Nam đang đứng tại một ngã rẽ lịch sử mang tính quyết định. Cuộc cạnh tranh công nghệ Mỹ – Trung và làn sóng AI, tự động hóa không chỉ là những thách thức bên ngoài mà đang định hình lại cơ hội phát triển và mô hình quản trị xã hội của đất nước trong nhiều thập kỷ tới. Câu hỏi then chốt không phải là liệu những thay đổi này có xảy ra hay không, mà là Việt Nam sẽ ứng phó như thế nào – chủ động nắm bắt để bứt phá, hay thành “khán giả” bị động trong cuộc chơi lớn của thế giới. (5, 4) 

May mắn thay, Việt Nam không bước vào thời điểm này với hai bàn tay trắng. Ba thập kỷ đổi mới đã tạo nên những nội lực đáng kể: khả năng thích nghi kinh tế linh hoạt đã được thử thách qua nhiều cú sốc toàn cầu, dự trữ xã hội từ tăng trưởng liên tục tạo vùng đệm quý giá, và tính liên tục của bộ máy nhà nước cho phép hoạch định chiến lược dài hạn. Đây là những tài sản thực sự giúp Việt Nam có đủ sức chịu đựng và khả năng xoay chuyển trước sóng gió. (8, 9, 4, 5) 

Tuy nhiên, nội lực này chỉ có thể phát huy tối đa khi được hỗ trợ bởi những cải cách căn bản và khẩn cấp. Năng lực thể chế đang lạc nhịp nghiêm trọng với tốc độ công nghệ – từ khung pháp lý đến quy trình hành chính cần được số hóa, linh hoạt hóa và chuyên môn hóa. Vấn đề minh bạch và trách nhiệm giải trình trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết khi công nghệ giám sát, dữ liệu lớn và AI can thiệp sâu vào đời sống – thiếu cơ chế kiểm soát sẽ xói mòn niềm tin xã hội và làm giảm sức hút đầu tư.

Và quan trọng nhất, năng lực nhân sự cùng hệ thống giáo dục phải được cải tổ triệt để theo hướng kỹ năng số, tư duy sáng tạo và học tập suốt đời, nếu không muốn hàng triệu lao động bị bỏ lại phía sau và đất nước mắc kẹt ở “bẫy thu nhập trung bình số”. Những “nút thắt” như câu chuyện Nghị định 46 chỉ là một ví dụ cụ thể cho thấy cửa sổ cơ hội đó có thể bị lãng phí như thế nào nếu thể chế không kịp tự làm mới mình. (1, 3, 6, 7, 4) 

“Ôm lấy” thách thức vì một tương lai tốt đẹp hơn không có nghĩa là chấp nhận thụ động mọi áp lực từ bên ngoài, mà là chủ động biến sức ép thành động lực để nâng cấp toàn diện – từ thể chế, con người đến cách quản trị xã hội. Những lựa chọn và hành động của Việt Nam trong 5–10 năm tới sẽ quyết định liệu chúng ta có thể vươn lên một nấc thang mới trong chuỗi giá trị toàn cầu, hay bị kẹt lại giữa những người khổng lồ đang tranh giành quyền lực công nghệ. Thời điểm then chốt này vừa là thử thách lớn, vừa là cơ hội hiếm có – và cửa sổ cơ hội đang dần khép lại. (4, 5).

 

__________________________



Nguồn:


Viet Nam.VNOver 1,300 vehicles carrying fresh agricultural products are stuck due to obstacles posed by Decree 46/CP


TRITHUCVN – Hơn 1.300 phương tiện chở nông sản tươi sống ách tắc tại cửa khẩu do Nghị định 46


Bauxite Việt NamNghị định 46 và bài học đắt giá về tham mưu – thẩm định chính sách trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng hai con số


PICTETThe great digital decoupling








PICTET – The great digital decoupling


PMC PubMed CentralGoverning AI in Southeast Asia: ASEAN’s way forward


EASTASIAFORUM – Charting the future of Southeast Asian AI governance








NHÂN DÂNCongestion at border gates largely resolved: Ministry





VIETNAMNET – Vietnam’s agri-imports stuck at borders, ministry calls for urgent legal fix

No comments:

Post a Comment