Wednesday, April 1, 2026

Đi tìm mô hình XHCN cho các phường, xã Việt Nam (Bài 1)
Mai Phan Lợi
31-3-2026
Tiengdan

Bài 1: Khi Hà Nội được gợi ý “thí điểm phường xã hội chủ nghĩa” — lịch sử đã từng có lời giải

Chiều 30 tháng 3 năm 2026, tại hội nghị thông qua dự thảo báo cáo giám sát của Đoàn kiểm tra số 10 Bộ Chính trị đối với Ban Thường vụ Thành ủy Hà Nội, Tổng Bí thư Tô Lâm đã có một gợi mở đáng chú ý: Hà Nội nên nghiên cứu thí điểm xây dựng một phường hoặc một xã – xã hội chủ nghĩa.

Ảnh chụp màn hình bài báo Tuổi Trẻ: “Tổng Bí thư Tô Lâm gợi mở Hà Nội thí điểm xây dựng một phường hoặc xã xã hội chủ nghĩa”

Bí thư Thành ủy Nguyễn Duy Ngọc lập tức hồi âm: Sẽ sớm lựa chọn địa bàn phù hợp.

Gợi ý này không xuất hiện trong chân không. Trước đó, Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương đã giao Tỉnh ủy Lào Cai nghiên cứu đề án thí điểm “xã xã hội chủ nghĩa” tại huyện Bảo Thắng. Hải Phòng đã ban hành Nghị quyết 05-NQ/TU với 11 mô hình CNXH gắn với con người XHCN, đặt mục tiêu trở thành hình mẫu “Văn minh – Hạnh phúc” đến 2030. Một làn sóng chính sách đang hình thành — và Hà Nội vừa được đặt vào tâm của nó.

Nhưng câu hỏi đặt ra không phải là có nên thí điểm hay không, mà là mô hình này trông như thế nào trong thực tế, và Việt Nam đã từng có tiền lệ nào đáng học hỏi chưa?

Câu trả lời là có. Và nó nằm cách Hà Nội hơn 1.700 km, ở một vùng đất phèn hoang của đồng bằng sông Cửu Long.

Nông trường Sông Hậu: Phiên bản gốc của mô hình cộng đồng XHCN Việt Nam

Ngày 20 tháng 4 năm 1979, Nông trường Sông Hậu chính thức được thành lập trên nền Nông trường Quyết Thắng do quân đội bàn giao lại. Vùng đất được tiếp nhận là gần 7.000 ha đất phèn hoang nhiễm mặn tại huyện Cờ Đỏ, tỉnh Hậu Giang — nơi mà theo một nghĩa nào đó, lịch sử chưa hề có ai canh tác một cách có hệ thống.

Người nhận bàn giao là thiếu tá Trần Ngọc Hoằng, cán bộ quân đội chuyển ngành đang giữ chức Phó ty Nông nghiệp tỉnh Hậu Giang. Ông không bị điều động — ông tình nguyện.

Điều ông Hoằng làm trong suốt thập niên đầu không phải là áp dụng một mô hình lý thuyết nào. Ông xây đê bao khép kín, đưa cơ giới vào cải tạo đất, trồng lúa mùa và đợi. Năng suất ban đầu chỉ đạt 2,5 tấn/ha — nhưng đó đã là thành công trên vùng đất mà nhiều người nghĩ không thể trồng được lúa.

Đến năm 1990, dưới tay người con gái ông — bà Trần Ngọc Sương, được dân gọi thân thương là “Ba Sương” — Nông trường thực hiện bước chuyển thể chế quan trọng nhất: Khoán hộ.

Không còn lao động tập trung kiểu biên chế nhà nước, Nông trường kêu gọi nông dân nghèo thiếu đất từ khắp nơi vào nhận khoán từng diện tích cụ thể. Hộ gia đình trở thành đơn vị canh tác — tự chủ về kỹ thuật, hưởng trực tiếp từ kết quả lao động.

Kết quả vượt ngoài mọi dự đoán. Từ 7.000 tấn lúa năm 1984, sản lượng tăng lên 48.000 tấn năm 1995 — gấp gần 7 lần trong 11 năm. Năm 1998, kim ngạch xuất khẩu đạt hơn 51 triệu USD. Nông trường Sông Hậu hai lần được phong danh hiệu Anh hùng Lao động, năm 1985 và 1999. Bà Ba Sương trở thành người phụ nữ Việt Nam đầu tiên được bình chọn là Người phụ nữ ấn tượng khu vực châu Á – Thái Bình Dương năm 2002.

Nhưng quan trọng hơn những con số là cấu trúc xã hội mà Nông trường xây dựng được. Đây không phải một doanh nghiệp nông nghiệp đơn thuần. Đây là một tiểu xã hội tự cung ứng: Có trường học, trạm y tế, cơ sở hạ tầng nông thôn, mô hình canh tác đa canh tích hợp (lúa + cá + cây ăn trái theo mô hình “bờ giữa mương cặp”), có chuỗi chế biến và xuất khẩu.

Hơn 2.500 hộ gia đình sống và làm việc trong khuôn khổ của một thực thể vừa là doanh nghiệp, vừa là cộng đồng, vừa là đơn vị phúc lợi.

Vì sao mô hình này thành công — và vì sao nó cuối cùng gặp khủng hoảng?

Sức mạnh của Nông trường Sông Hậu đến từ ba yếu tố mà lý thuyết XHCN cổ điển chưa bao giờ giải quyết được đồng thời:

Thứ nhất, nó trao lại động lực cho từng hộ gia đình thông qua khoán sản phẩm, trong khi vẫn giữ đất thuộc sở hữu nhà nước. Đây là giải pháp thực dụng đặc thù Việt Nam: Không tư nhân hóa đất, nhưng tư nhân hóa quản lý và động lực lao động.

Thứ hai, lãnh đạo sống cùng cộng đồng trong nhiều thập kỷ — không phải cán bộ luân chuyển theo nhiệm kỳ. Ông Hoằng và bà Sương gắn bó với vùng đất đó như người dân bản địa, không phải như người quản lý thuê. Niềm tin xã hội được xây dựng qua thời gian, không thể mua bằng nghị quyết.

Thứ ba, mô hình được thiết kế từ trong ra theo điều kiện sinh thái và văn hóa cụ thể của vùng đất — không phải áp đặt từ ngoài vào.

Nhưng chính điểm thứ ba cũng là nguồn gốc của khủng hoảng. Khi luật pháp thay đổi theo hướng kinh tế thị trường, những tập quán tài chính linh hoạt được “chấp nhận ngầm” trong thời kỳ chuyển đổi bị hình sự hóa. Vụ án bà Ba Sương năm 2009 — với cáo buộc “lập quỹ trái phép” — không chỉ là câu chuyện pháp lý của một cá nhân.

Đó là hệ quả của một mâu thuẫn cấu trúc: nhà nước giao cho một doanh nghiệp quốc doanh nhiệm vụ vừa làm kinh tế thị trường vừa đảm nhận phúc lợi xã hội toàn diện, nhưng không cấp đủ vốn và không có khung pháp lý phù hợp.

Hơn 110 người dân ký đơn “xin đi tù thay bà Ba Sương” — không phải vì không hiểu luật, mà vì họ hiểu rõ hơn ai hết rằng bà đã làm những gì nhà nước không làm được.

Hà Nội năm 2026 học được gì?

Hà Nội không phải Nông trường Sông Hậu. Bài toán của thủ đô là bài toán đô thị hậu công nghiệp — phức tạp hơn, đa chiều hơn, nhiều bên liên quan hơn. Nhưng có ba bài học từ Sông Hậu có thể áp dụng ngay.

Bài học 1 — Chọn địa bàn theo bài toán thực, không theo hình thức. Sông Hậu thành công vì nó có một vấn đề cụ thể cần giải quyết: đất phèn hoang, người nghèo thiếu đất. Hà Nội nên chọn phường/xã thí điểm không phải nơi “tốt nhất” để có kết quả đẹp, mà nơi có điểm nghẽn xã hội-kinh tế rõ ràng — ví dụ một xã ngoại thành đang chịu áp lực đô thị hóa nhanh, mất đất nông nghiệp, dịch vụ công chưa theo kịp.

Bài học 2 — Tách bạch ngay từ đầu: cái gì là nhiệm vụ nhà nước, cái gì là nhiệm vụ cộng đồng. Sai lầm của Nông trường là một thực thể phải gánh cả hai. Phường thí điểm cần được giải phóng khỏi gánh nặng kép đó bằng phân định rõ ràng trong văn bản pháp lý, không để “linh hoạt ngầm” tích lũy rủi ro.

Bài học 3 — Lãnh đạo phải ở lại đủ lâu. Bí quyết của ông Hoằng và bà Sương không phải là tài năng — là sự kiên trì gắn bó qua nhiều thập kỷ. Cơ chế luân chuyển cán bộ phường theo nhiệm kỳ ngắn là kẻ thù của bất kỳ mô hình cộng đồng bền vững nào.

Tổng Bí thư Tô Lâm đặt thước đo rõ: Kết quả thực chất, sự hài lòng của người dân. Đó không phải thước đo của phong trào thi đua — đó là thước đo của một thí nghiệm thể chế nghiêm túc.

Và Nông trường Sông Hậu — dù không hoàn hảo, dù đã trải qua khủng hoảng và tái cơ cấu — là bằng chứng rằng Việt Nam đã từng có năng lực làm điều đó.

Câu hỏi là: lần này, chúng ta sẽ rút được bài học nào từ lần trước?

_______

Đón đọc:

Bài 2: Hải Phòng, Lào Cai và câu hỏi chưa được trả lời — mô hình XHCN trong kỷ nguyên mới trông như thế nào về kinh tế?

Bài 3: Từ Nông trường Sông Hậu đến robot của Musk — Việt Nam đứng ở đâu trong kỷ nguyên hậu-khan-hiếm?

No comments:

Post a Comment