Friday, April 24, 2026

Vì sao Việt Nam nghiêng về phía Trung Quốc
Quỹ Carnegie vì Hòa bình Quốc tế
Tác giả: Nguyễn Khắc Gian
Trúc Lam chuyển ngữ
24-4-2026

Hà Nội và Bắc Kinh từ lâu đã coi nhau như những người anh em họ xa, hơn là những đồng chí kề vai sát cánh. Điều này có thể đang thay đổi khi cả hai bên xích lại gần nhau hơn, nhằm tạo thế phòng vệ trước những bất định và thái độ thất thường của Hoa Kỳ.

Bất chấp mọi lý do lẽ ra phải gắn kết Hà Nội và Bắc Kinh với nhau—sự tương đồng về hệ tư tưởng, nỗi lo ngại về sự ổn định chế độ, sự phụ thuộc vào xuất khẩu, và sức nặng của yếu tố địa lý—họ vẫn chưa từng thiết lập được một liên minh thật sự nào. Thực tế, tình hình hoàn toàn ngược lại. Hai quốc gia cộng sản này từ lâu đã luôn giữ khoảng cách với nhau, điều này khiến Washington coi Việt Nam là một trong những “quốc gia xoay trục” then chốt ở Đông Nam Á. Quan điểm này càng được thể hiện rõ nét dưới thời chính quyền Biden.

Tuy nhiên, dường như thay vì xoay trục về phía Mỹ, gần đây Việt Nam lại đang chuyển hướng theo chiều ngược lại. Sẽ là một sai lầm nếu coi sự chuyển dịch này là biểu hiện của tình cảm mới mẻ mà Hà Nội dành cho Bắc Kinh. Điều thật sự thay đổi chính là mong muốn chung của cả hai bên trong việc tạo thế phòng vệ trước một thế giới đang trở nên mất phương hướng. Trong bối cảnh này, chủ nghĩa thực dụng đang chiếm ưu thế tuyệt đối.

Chủ tịch nước Tô Lâm bắt tay Chủ tịch nước Tập Cận Bình sáng 15/4/2026, tại Bắc Kinh. Nguồn: TTXVN

Dưới sự lãnh đạo mới, Hà Nội hiện tỏ ra sẵn sàng đón nhận cơ hội tăng cường quan hệ với Bắc Kinh không kém gì chính phía Trung Quốc. Quả thật, Việt Nam cần một “chính sách bảo hiểm” để đề phòng một thế giới ngày càng hoài nghi về những cam kết của Mỹ. Về phần mình, Trung Quốc có mọi lý do để củng cố mối quan hệ với một đối tác quan trọng ở Đông Nam Á, một khu vực vốn đã bị chính quyền Trump làm cho chao đảo bởi những chính sách thuế quan thất thường và sự thiếu vắng các cuộc gặp thượng đỉnh.

Trong chuyến thăm cấp nhà nước tới Bắc Kinh gần đây của Chủ tịch nước Tô Lâm, việc nâng tầm quan hệ song phương đã được kết tinh trong tuyên bố chung với nội dung: “Cộng đồng chia sẻ tương lai có ý nghĩa chiến lược ở tầm mức cao hơn trong kỷ nguyên mới”. Dù ngôn từ có phần hoa mỹ, tuyên bố này phản ánh một sự chuyển dịch trong mối quan hệ, một mối quan hệ sẽ dựa nhiều hơn vào các yếu tố kinh tế và thương mại, thay vì chỉ dựa vào sự tương đồng về chính trị.

Trước đây, không phải lúc nào tình hình cũng diễn ra như vậy. Dưới thời Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng, Việt Nam từng đặt trọng tâm rất lớn vào hệ tư tưởng, kỷ luật Đảng và tình hữu nghị xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, sự tương đồng về hệ tư tưởng chưa bao giờ đủ để xóa nhòa ký ức về cuộc chiến biên giới năm 1979, những tranh chấp trên biển, hay bản năng mặc định của Việt Nam là luôn phải giữ khoảng cách với người láng giềng khổng lồ của mình. Điều đã thay đổi dưới thời Tô Lâm chính là hình thức của lời đề nghị, và hình thức của người đón nhận lời đề nghị ấy. Sau sự nghiệp lãnh đạo Bộ Công an, ông Tô Lâm là một nhân vật xuất thân từ lực lượng an ninh mật nhưng đã chuyển mình thành một người theo chủ nghĩa thực dụng—một người tập trung quyền lực của cả Đảng và Nhà nước vào tay một lãnh đạo duy nhất; đây là một kỳ tích hiếm thấy trong nền chính trị vốn đề cao sự đồng thuận ở Việt Nam.

Đối với Bắc Kinh, việc có một người theo chủ nghĩa thực dụng sở hữu vốn liếng chính trị đồ sộ quả là điều bùi tai, bởi lẽ họ vốn có thiên hướng làm việc thông qua một đầu mối ra quyết định duy nhất. Hơn nữa, ông Tô Lâm đã thực hiện những cải cách mạnh mẽ nhằm tái kiến ​​thiết nền kinh tế “ngôi sao” của khu vực Đông Nam Á dưới ngọn cờ của một “kỷ nguyên mới về sự trỗi dậy của quốc gia“. Dù nói tiếng Việt, nhưng ông lại sử dụng cùng một ngôn ngữ phát triển kinh tế mà Bắc Kinh thấu hiểu tường tận.

Khi ông Tô Lâm đặt chân đến Bắc Kinh đúng một năm sau chuyến thăm Hà Nội gần nhất của ông Tập Cận Bình, phía Trung Quốc đã chuẩn bị sẵn một chiến lược chào đón đầy hiệu quả. Ông Tập đã thuyết phục ông Tô Lâm bằng các đề xuất về cơ sở hạ tầng, chuỗi cung ứng, cùng một vị trí tham gia kín đáo vào các diễn đàn đa phương do Bắc Kinh chủ trì.

Gói kinh tế mà Trung Quốc đưa ra hoàn toàn nhất quán với những gì họ thường thực hiện tại nhiều thị trường đang phát triển khác: “Chúng tôi có thể giúp các bạn xây dựng mọi thứ một cách nhanh chóng và với chi phí thấp; và nhân tiện, chúng tôi đặc biệt giỏi về lĩnh vực đường sắt“. Đề xuất xây dựng và tài trợ cho ba tuyến đường sắt khổ tiêu chuẩn xuyên biên giới, kết nối vành đai phía Bắc của Việt Nam với các tỉnh Vân Nam và Quảng Tây (Trung Quốc) — mà khởi điểm là tuyến đường trị giá 7,2 tỷ Mỹ kim nối từ thị trấn biên giới Lào Cai tới cảng Hải Phòng xuyên qua Hà Nội, thật sự không phải là điều quá bất ngờ. Lĩnh vực đường sắt cao tốc cũng được bổ sung vào danh mục hợp tác công nghệ, một nỗ lực không hề che giấu ý định của Trung Quốc nhằm giành lấy một phần trong dự án siêu đường sắt cao tốc Bắc–Nam trị giá 67 tỷ Mỹ kim của Việt Nam, dự kiến ​​sẽ được khởi công vào cuối năm nay. Như để nhấn mạnh vào sự chuyển hướng chiến lược này, trong suốt chuyến thăm, ông Tô Lâm đã hai lần trải nghiệm các chuyến tàu cao tốc của Trung Quốc và dành những lời tán dương nồng nhiệt trước công chúng về loại hình giao thông này.

Bao quanh các dự án đường sắt là một kiến ​​trúc hội nhập kinh tế rộng lớn hơn nhiều. Trong chuyến thăm này, hai bên đã ký kết 32 văn kiện hợp tác; đồng thời, tuyên bố chung cũng vạch ra các kế hoạch cụ thể về chuỗi cung ứng, hải quan, khoa học, công nghệ, hợp tác cấp địa phương và phát triển khu vực biên giới. Tuyên bố cũng đặc biệt chú trọng đến việc kết nối giao thông và logistics, một định hướng hoàn toàn phù hợp với sự chuyển dịch tổng thể trong quan hệ song phương: Từ chỗ chỉ dừng lại ở những khẩu hiệu to tát, mối quan hệ này đang chuyển sang việc tập trung vào các cơ chế vận hành thực tiễn liên quan đến lưu thông hàng hóa, sản xuất và khả năng chống chịu của nền kinh tế.

Đối với Hà Nội, đây là một hướng đi hoàn toàn hợp lý và thiết thực. Trung Quốc hiện đã là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam; và để mối quan hệ này tiếp tục duy trì được sự bền vững về mặt chính trị, nó cần mang lại những giá trị thiết thực hơn là chỉ đơn thuần là một khoản thâm hụt thương mại ngày càng phình to.

Bắc Kinh luôn đề cao chủ nghĩa đa phương, nhưng dĩ nhiên, họ lại đặc biệt mong muốn các quốc gia khác gia nhập vào những “câu lạc bộ” do chính họ chủ xướng—chứ không phải của siêu cường đối địch. Xét về phương diện này, những tín hiệu phát đi từ ông Tô Lâm mang ý nghĩa hết sức quan trọng. Tuyên bố chung đã dành những lời lẽ nồng nhiệt khi nhắc đến Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO), đồng thời khẳng định rằng, Hà Nội sẵn sàng duy trì các hoạt động trao đổi nhằm tìm hiểu khả năng trở thành đối tác của tổ chức này. Tuyên bố cũng tái khẳng định sự ủng hộ đối với hợp tác trong khuôn khổ bốn sáng kiến ​​toàn cầu của Trung Quốc. Đối với một đất nước từ lâu đã ưa chuộng sự mơ hồ về chiến lược và cách dùng từ ngữ thận trọng, điều này rất đáng chú ý. Hà Nội có thể chưa chính thức gia nhập khối của Trung Quốc, nhưng đang trở nên cởi mở hơn, ít nhất là về ngôn từ, đối với các lựa chọn thay thế của Trung Quốc khi thế giới ngày càng trở nên khó đoán.

Tất cả những điều này không có nghĩa là Việt Nam từ bỏ quyền tự chủ chiến lược của mình. Ngược lại, nó cho thấy Hà Nội đang tăng cường chiến lược phòng ngừa trong một thế giới hỗn loạn hơn. Một quốc gia nhỏ bé sống cạnh một cường quốc không cần phải yêu mến cường quốc đó để thắt chặt quan hệ. Nó chỉ cần kết luận rằng, môi trường bên ngoài đang trở nên khắc nghiệt hơn và các đối tác cân bằng cũ ngày càng ít đáng tin cậy.

Ba bài học rút ra từ đó. Thứ nhất, Trung Quốc ngày càng thành thạo trong việc điều chỉnh gói chính sách của mình để xoa dịu các bên liên quan khác nhau. Đối với Việt Nam: Hệ tư tưởng cho những người theo chủ nghĩa lý tưởng, cơ sở hạ tầng cho những người theo chủ nghĩa thực dụng, và sự phối hợp an ninh cho cả hai.

Thứ hai, cách thức về chiến lược phòng ngừa rủi ro của Việt Nam đang thay đổi. Giờ đây, nó được thể hiện ít hơn thông qua khoảng cách và nhiều hơn thông qua sự đón nhận có chọn lọc: Ngôn ngữ ấm áp hơn, các liên kết thể chế chặt chẽ hơn, nhưng vẫn tiếp tục nỗ lực để duy trì không gian hoạt động.

Thứ ba, trong một khu vực đang chao đảo vì bất ổn, tầm ảnh hưởng không thuộc về cường quốc biết thuyết giảng đạo đức một cách hùng hồn, mà thuộc về cường quốc có khả năng tài trợ xây dựng đường sắt, ổn định chuỗi cung ứng, và hứa hẹn sự bảo đảm chính trị mà không đòi hỏi lòng trung thành chính trị.

Đối với Hà Nội, Bắc Kinh đã đưa ra một lời đề nghị mà họ không thể từ chối.

No comments:

Post a Comment