Wednesday, April 29, 2026

Báo chí cho giới trí thức, tiểu thương và dân doanh trước 1945: Từ trang báo đến diễn đàn dân quyền — Một dòng chảy bị lãng quên (Kỳ 1)
Mai Phan Lợi
29-4-2026
Tiengdan

I. MỘT SINH THÁI BÁO CHÍ ĐA TẦNG

Nếu nhìn toàn cảnh báo chí Việt Nam từ đầu thế kỷ XX đến trước Cách mạng Tháng Tám 1945, người ta thường nhắc đến hai cực rõ ràng: một bên là dòng báo cách mạng bí mật với Thanh Niên (1925) của Nguyễn Ái Quốc; một bên là những tạp chí học thuật danh giá như Nam Phong của Phạm Quỳnh hay Đông Dương tạp chí của Nguyễn Văn Vĩnh.

Nhưng giữa hai cực ấy tồn tại một dòng báo chí thứ ba — ít được vinh danh hơn, nhưng lại chạm sát nhất vào đời sống thực của xã hội thuộc địa: dòng báo phục vụ giới trí thức, tiểu thương và dân doanh.

Năm 1920, khi Hà Nội còn chưa đủ 120.000 dân, làng báo quốc ngữ ở đây đã bước vào giai đoạn chuyên nghiệp hóa rõ rệt. Các tòa soạn không còn chỉ là nơi in chữ — chúng trở thành trung tâm văn hóa, nơi luồng tư tưởng Đông — Tây va chạm, nơi giới trí thức Tây học gặp gỡ tầng lớp tư sản dân tộc đang trỗi dậy. Đội ngũ làm báo mở rộng với những cây bút vừa viết văn, vừa dạy học, vừa tham gia các phong trào chính trị, xã hội. Báo chí vì vậy không chỉ là công cụ thông tin mà còn là diễn đàn phản ánh tâm tư dân tộc.

Ba dòng báo phân tầng rõ nét

Trong bức tranh đó, có thể phân biệt ba dòng báo với triết lý và đối tượng độc giả khác nhau:

Dòng học thuật – văn hóa: do Phạm Quỳnh và Nguyễn Văn Vĩnh dẫn dắt, với Nam Phong tạp chí (1917–1934) và Trung Bắc tân văn (1915–1941). Nam Phong của Phạm Quỳnh trở thành “bách khoa thư sống” của đời sống trí tuệ Bắc Kỳ, hội tụ văn chương, khảo cứu và chính luận. Nguyễn Văn Vĩnh — người đã làm chủ bút Đăng Cổ tùng báo năm mới 24 tuổi — tiếp nối với Trung Bắc tân văn, nhật báo đầu tiên phát hành rộng ở cả Bắc và Trung Kỳ, đạt 7.265 số trước khi đình bản.

Dòng nhật báo thực nghiệp – kinh tế dân tộc: mà Thực nghiệp dân báo (1920) là đại diện trung tâm và bền vững nhất. Dòng báo này không thiên về văn chương hay triết học thuần túy, mà đi sâu vào đời sống kinh tế thực tiễn: giá cả thị trường, kỹ thuật sản xuất, cơ hội thương mại, và quan trọng hơn — định hình “mẫu hình người làm kinh tế nhạy bén” trong xã hội thuộc địa đang chuyển mình.

Dòng sách – xuất bản cấp tiến: tiêu biểu là Nam Đồng thư xã (1925), nằm trong vùng xám giữa báo chí và chính trị. Nhóm này — với Phạm Tuấn Tài, Phạm Tuấn Lâm và Nhượng Tống (Hoàng Phạm Trân) — chuyên dịch thuật và xuất bản sách tuyên truyền chủ nghĩa ái quốc. Áp lực kiểm duyệt thực dân dần đẩy họ từ ngòi bút sang hành động chính trị trực tiếp, dẫn đến sự hình thành Việt Nam Quốc dân đảng năm 1927.

II. THỰC NGHIỆP DÂN BÁO — TỜ BÁO CỦA NGƯỜI LÀM ĂN VIỆT NAM

Ngày 10 tháng 7 năm 1920, tờ Thực nghiệp dân báo ra số đầu tiên tại Hà Nội. Tên gọi đã nói lên tất cả: “thực nghiệp” — tức công thương nghiệp, kinh doanh thực tiễn — là kim chỉ nam, không phải chính luận hay văn học. Trong bối cảnh Hà Nội đang bước vào khai thác thuộc địa lần hai với hạ tầng mở rộng và tầng lớp tư sản dân tộc đang hình thành, đây là lựa chọn đúng thời điểm đến mức khó ngờ.

Đến thập niên 1920, Thực nghiệp dân báo cùng với Trung Bắc tân văn đã trở thành hai nhật báo lớn nhất Hà Nội. Con số ấn tượng nhất về tờ báo này là tổng cộng 3.733 số — một kỳ tích bền vững dưới áp lực kiểm duyệt liên tục của Phủ Thống sứ Bắc Kỳ.

Tờ báo như một “diễn đàn kinh tế dân tộc”

Nghiên cứu của TS. Nguyễn Cẩm Ngọc (Đại học KHXH&NV, ĐHQG Hà Nội) dựa trên khảo sát trực tiếp các số báo lưu trữ tại Thư viện Quốc gia Pháp (Gallica) và Thư viện Quốc gia Việt Nam cho thấy Thực nghiệp dân báo đã đóng vai trò đặc biệt trong việc hình thành tư duy kinh tế hiện đại cho giới công thương Việt Nam.

Khác với giai đoạn báo chí sơ khai, tờ báo này đã tận dụng triệt để công nghệ in ấn: hai bên măng-sét và chân trang nhất được dùng cho quảng cáo có sức thu hút thị giác cao; trang cuối (trang 4) dành trọn cho thông tin thương mại với mật độ dày đặc.

Về nội dung, quảng cáo trên Thực nghiệp dân báo không chỉ là môi giới thương mại — chúng mang đậm sắc thái chính trị xã hội, thường gắn với phong trào “Chấn hưng thực nghiệp” và ưu tiên giới thiệu hàng nội hóa, dược phẩm, máy móc công nghiệp.

Trên Thực nghiệp dân báo năm 1923, hiệu chè Tiên Long đã công khai tuyển dụng “15 ông quản lý” với mức đãi ngộ lên đến 100 đồng/tháng — con số rất cao so với thu nhập đương thời. Đây là bằng chứng sinh động về sự hình thành tầng lớp quản trị chuyên nghiệp trong doanh nghiệp Việt, và tờ báo chính là “sàn nhân sự” đầu tiên phục vụ giới công thương dân tộc.

(Nguồn: Thực nghiệp dân báo, số 843, ngày 9/8/1923 — dẫn theo TS. Nguyễn Cẩm Ngọc, Tạp chí Lý luận chính trị và Truyền thông, 2026)

Không dừng ở quảng cáo sản phẩm, tờ báo còn phổ biến các phương pháp quản lý kinh tế mới: kế toán minh bạch, nghiệp vụ ngân hàng, thủ tục bảo hiểm, vay vốn thế chấp dài hạn. Nói cách khác, Thực nghiệp dân báo đã giúp giới công thương Việt Nam thoát dần khỏi lối quản lý gia đình manh mún, chuyển sang vận hành theo các quy chuẩn bài bản của thời đại công nghiệp.

III. NHỮNG CAY BÚT LỚN TRÊN DIỄN ĐÀN THỰC NGHIỆP

Sức mạnh của Thực nghiệp dân báo không chỉ đến từ tôn chỉ kinh tế, mà còn từ khả năng thu hút và giữ chân những ngòi bút xuất sắc của đời sống văn hóa đương thời.

Phan Khôi (1887–1959) — nhà báo xứ Quảng nổi tiếng với những cuộc bút chiến không khoan nhượng — đã có những năm cộng tác quan trọng với Thực nghiệp dân báo. Chính tại đây, ông triển khai những cuộc tranh luận về luân lý Nho giáo, về vai trò người phụ nữ, về sự lạc hậu của nhiều định chế xã hội. Đây là nơi tạo nên danh tiếng “ngự sử trên văn đàn” của ông.

Nhượng Tống (Hoàng Phạm Trân, 1904–1949) — dịch giả tài hoa, một trong những người sáng lập Nam Đồng thư xã — từng giữ vai trò “trông coi tòa soạn, sửa chữa bài vở” tại các tờ báo trong hệ sinh thái thực nghiệp. Đây là nền tảng kinh tế và vị thế xã hội để ông đồng thời phát triển sự nghiệp dịch thuật và hoạt động chính trị, trước khi cùng Phạm Tuấn Tài đẩy Nam Đồng thư xã từ xuất bản sang đấu tranh trực tiếp.

Phạm Tuấn Tài và Phạm Tuấn Lâm — hai anh em cốt cán của Nam Đồng thư xã — cũng khởi sự và duy trì tiếng nói trên mục “Văn đàn” của Thực nghiệp dân báo và Khai hóa nhật báo. Điều này biến tòa soạn phố Hàng Gai thành “vườn ươm” — nơi các trí thức yêu nước nảy mầm trước khi bước vào con đường cách mạng bạo động.

IV. TỜ BÁO TIẾNG DÂN VÀ KẾT NỐI NAM – BẮC

Tầm ảnh hưởng của Thực nghiệp dân báo và cơ sở hạ tầng in ấn mà tờ báo xây dựng vươn xa hơn Hà Nội. Đây là điều ít được lịch sử báo chí Việt Nam ghi nhận đầy đủ.

Năm 1927, cụ Huỳnh Thúc Kháng — chí sĩ yêu nước, Tiến sĩ và cựu tù nhân chính trị Côn Đảo — quyết tâm ra tờ báo Tiếng Dân tại Huế để làm vũ khí đấu tranh cho dân quyền Trung Kỳ. Nhưng không ai trong nhóm sáng lập có kinh nghiệm làm báo. Cụ Đào Duy Anh phải vào Sài Gòn học việc trước, rồi cả nhóm ra Hà Nội mua máy in.

“Đến Hà Nội, mọi việc giao dịch mua các dụng cụ in và thuê công nhân đều có những người nhiệt tình tự nguyện đứng ra lo liệu. Lúc bấy giờ ông Mai Du Lân, Chủ nhiệm báo Thực Nghiệp tại Hà Nội có nhã ý nhường lại cho Cụ Huỳnh một máy in còn mới. Nhà in Nghiêm Hàm cũng ủng hộ bằng cách đưa thợ nhà in vào Huế trợ lực. Đây cũng là dịp để Cụ Huỳnh tiếp xúc với các nhân sĩ Bắc Hà, mở rộng quan hệ xã hội.”

(Nguồn đã xác minh: Bài viết “Nơi ra đời tờ báo in đầu tiên của người Việt ở miền Trung”, Vietnam.vn (Báo Nhân Dân), trích từ tư liệu Bảo tàng Lịch sử Thành phố Huế).

Chi tiết này có ý nghĩa lớn: Máy in mà nhà in Thực nghiệp nhường lại cho cụ Huỳnh đã trở thành xương sống kỹ thuật của báo Tiếng Dân — tờ báo hoạt động suốt 17 năm (1927–1943), ra được 1.766 số, và trở thành tờ báo tiến bộ lâu đời nhất miền Trung. Trong đó có sự đóng góp của những ngòi bút như Phan Bội Châu, Đào Duy Anh, Nguyễn Chí Diểu, Võ Nguyên Giáp và Hải Triều.

Như vậy, tầm vóc của Mai Du Lân và Thực nghiệp dân báo không chỉ giới hạn ở Hà Nội và Bắc Kỳ. Thông qua việc nhường máy in cho cụ Huỳnh, ông đã gián tiếp góp phần tạo ra “tiếng nói của dân” ở Trung Kỳ — một đóng góp với lịch sử báo chí dân tộc mà ngay cả các sử gia cũng chưa ghi nhận đầy đủ.

V. Ý NGHĨA LỊCH SỬ

Nhìn lại từ khoảng cách hơn một thế kỷ, dòng báo chí phục vụ giới trí thức và dân doanh trước 1930 có ý nghĩa ở nhiều chiều:

Về lối sống đô thị: quảng cáo trên Thực nghiệp dân báo không chỉ bán hàng — nó xác lập các chuẩn mực sinh hoạt mới. Từ sữa Nestlé đến giày tây, từ máy đánh chữ đến bảo hiểm ô tô — những tiện nghi ấy được phổ biến đến tầng lớp tiểu tư sản đô thị thông qua trang báo hàng ngày.

Về tinh thần thực nghiệp: tờ báo vượt ra khỏi vai trò môi giới thương mại để trở thành công cụ cổ vũ tư duy tự chủ kinh tế. Những biểu ngữ “Nội hoá! Nội hoá!” trên trang báo biến việc mua sắm hàng Việt thành một hành động ái quốc cụ thể.

Về kết nối vùng miền: như trường hợp Tiếng Dân đã chứng minh, cơ sở hạ tầng in ấn của Thực nghiệp dân báo không chỉ phục vụ Hà Nội mà còn hỗ trợ sự ra đời của các tờ báo tiến bộ ở các miền khác — góp phần dệt nên một mạng lưới truyền thông dân tộc rộng lớn hơn những gì ta thường nghĩ.

Năm 1930, cả ba kỳ Bắc, Trung, Nam có khoảng 40 tờ báo. Con số ấy sẽ tăng lên hơn 150 vào trước 1945 — và trong hành trình bùng nổ đó, Thực nghiệp dân báo là một trong những người mở đường ít được nhắc tên nhất.

No comments:

Post a Comment