Mai Du Lân và Thực Nghiệp Dân Báo (Kỳ 2)Mai Phan Lợi
30-4-2026
Tiengdan
Tiếp theo kỳ 1
[Ghi chú của tác giả: Bài viết tổng hợp từ tư liệu báo chí lịch sử đã được xác minh qua nghiên cứu học thuật (kể cả bài của TS. Nguyễn Cẩm Ngọc về quảng cáo báo chí 1900–1930; tài liệu Lưu Ngọc An về Nam Đồng thư xã; tư liệu Bảo tàng Lịch sử Thành phố Huế về báo Tiếng Dân công bố qua Vietnam.vn/Báo Nhân Dân) và tư liệu gia đình do người viết — cháu nội của ông Mai Du Lân — ghi chép và lưu giữ.
Các chi tiết về đời tư và gia đình (bà Lê Thị Cả, vùng Lập Thạch) được trình bày rõ ràng là theo tư liệu gia đình, chưa được kiểm chứng qua nguồn độc lập. Bài công bố nhân ngày giỗ 30/4 hàng năm của ông].
I. MỘT CÁI TÊN BỊ LỊCH SỬ QUÊN LÃNG
Trong khi các tên tuổi như Phạm Quỳnh, Nguyễn Văn Vĩnh, Phan Khôi đã được nghiên cứu, thảo luận và trở thành những nhân vật quen thuộc trong lịch sử văn hóa Việt Nam thế kỷ XX, thì Mai Du Lân — người đã tạo ra “cơ sở hạ tầng” để nhiều ngòi bút ấy cất tiếng — vẫn còn là một cái tên mờ nhạt, ít khi được nhắc đến.
Ông không viết những bài nghị luận đình đám như Phan Khôi, không có những cuộc tranh biện nảy lửa như Nguyễn Văn Vĩnh. Ông đứng ở phía sau — xây nhà in, lập tòa soạn, trả lương cho người viết, đối phó với kiểm duyệt. Và chính sự vô danh tự nguyện ấy đã giúp ông tồn tại và hoạt động trong một thời đại mà tiếng nói độc lập luôn có giá phải trả.
Nhưng “phía sau” không có nghĩa là vô nghĩa. Người cháu nội của ông — người viết bài này, nhà báo duy nhất trong dòng dõi tiếp nối nghề báo — tin rằng không có hậu thuẫn của Mai Du Lân, rất nhiều trang sử báo chí Việt Nam thập niên 1920–1930 sẽ phải viết lại.
II. SỰ NGHIỆP BÁO CHÍ — TỪ CHỦ NHIỆM ĐẾN KIẾN TRÚC SƯ
Mai Du Lân — còn được biết đến với tên Mai Du Quế — bắt đầu hành trình báo chí của mình ở thời điểm lịch sử đặc biệt: từ Thái Bình lên Hà Nội lập nghiệp, năm 1920 khi mới 21 tuổi, ở thời điềm làn sóng khai thác thuộc địa lần hai của Pháp đang tái cơ cấu toàn bộ nền kinh tế Bắc Kỳ và tầng lớp tư sản dân tộc Việt Nam đang hình thành một cách chật vật nhưng không thể đảo ngược.
Ngay từ số đầu tiên của Thực nghiệp dân báo ra ngày 10/7/1920, ông đảm nhận vị trí Chủ nhiệm — không phải chủ bút theo nghĩa văn chương, mà là người điều hành toàn bộ hoạt động của tờ báo như một doanh nghiệp. Đến tháng 3/1933, khi báo đổi bộ mới, ông chuyển sang chức danh Giám đốc chính trị — vị trí khẳng định tầm nhìn chiến lược trong việc định hướng tiếng nói của tờ báo giữa những biến động chính trị ngày càng phức tạp.
Dưới sự điều hành của ông, Thực nghiệp dân báo cùng với Trung Bắc tân văn đã trở thành hai nhật báo lớn nhất Hà Nội trong thập niên 1920. Tờ báo đạt tổng cộng 3.733 số — con số không chỉ nói lên sự bền bỉ mà còn nói lên khả năng giữ thăng bằng giữa áp lực kiểm duyệt và nhu cầu độc giả trong suốt gần hai thập kỷ.
Mô hình báo chí hiện đại đầu tiên
Điều khiến Mai Du Lân khác biệt so với hầu hết những người làm báo cùng thời là ông không chỉ nghĩ đến trang báo — ông nghĩ đến toàn bộ hệ sinh thái. Tòa soạn tại số 83 phố Hàng Gai được biến thành một trung tâm liên hoàn: nhà in Thực nghiệp, tòa soạn báo, hệ thống phát hành. Sự tự chủ về hạ tầng in ấn là điều kiện sống còn — khi không có nhà in riêng, chỉ cần nhà cầm quyền gây áp lực lên xưởng in là tờ báo lập tức câm lặng.
Với mô hình liên hoàn ấy, tòa soạn Hàng Gai trở thành một “pháo đài” bền vững. Và chính sự bền vững đó đã cho phép ông làm được điều mà nhiều tờ báo khác không thể: nuôi dưỡng những cây bút gai góc mà không sợ mất nguồn nuôi báo.
III. ÔNG TRÙM BIẾT TRỌNG NHÂN TÀI
Nếu có một đặc điểm nổi bật nhất trong phong cách điều hành của Mai Du Lân, đó là khả năng nhận ra và giữ chân nhân tài — kể cả khi những tài năng ấy mang theo những tư tưởng có thể gây rắc rối cho tờ báo.
Phan Khôi — ngòi bút sắc sảo, hay tranh luận và thường xuyên đụng chạm những vấn đề nhạy cảm về luân lý và xã hội — đã có những năm cộng tác quan trọng với Thực nghiệp dân báo. Việc Mai Du Lân mời và giữ Phan Khôi cho thấy ông không tìm kiếm những cây bút “vâng lời” để làm hài lòng chính quyền bảo hộ, mà tìm kiếm những bộ óc có khả năng tạo ra sức nặng thực sự. Ông đã dùng vị thế và tài chính của mình để bảo vệ không gian ngôn luận tương đối cho các cộng tác viên.
Nhượng Tống (Hoàng Phạm Trân) — người sau này trở thành yếu nhân của Việt Nam Quốc dân đảng — đã được tạo điều kiện giữ vai trò “trông coi tòa soạn, sửa chữa bài vở”. Đây không chỉ là công việc — đây là sinh kế giúp Nhượng Tống có thể theo đuổi đồng thời sự nghiệp dịch thuật và hoạt động chính trị bí mật. Mai Du Lân biết điều đó, hay ít nhất cũng không ngăn cản.
Phạm Tuấn Tài và Phạm Tuấn Lâm — hai anh em sáng lập Nam Đồng thư xã — cũng từng khởi sự và duy trì tiếng nói trên mục Văn đàn của Thực nghiệp dân báo và Khai hóa nhật báo. Điều này khiến tòa soạn ở phố Hàng Gai trở thành nơi giao thoa của thế hệ doanh nhân – nhà báo thực dụng như Mai Du Lân và thế hệ trí thức – cách mạng trẻ đang tìm đường.
IV. NHƯỜNG MÁY IN CHO CỤ HUỲNH — MỘT NGHĨA CỬ ĐƯỢC LỊCH SỬ GHI NHẬN
Có một chi tiết đặc biệt trong hành trình báo chí của Mai Du Lân mà lịch sử đã ghi lại, dù ít người chú ý: sự liên kết giữa ông và báo Tiếng Dân của cụ Huỳnh Thúc Kháng — tờ báo in đầu tiên của người Việt ở miền Trung.
Năm 1927, cụ Huỳnh Thúc Kháng ra Hà Nội mua thiết bị in để chuẩn bị xuất bản tờ báo Tiếng Dân tại Huế. Không ai trong nhóm sáng lập có kinh nghiệm làm báo. Và chính tại Hà Nội, họ đã gặp Mai Du Lân.
“Lúc bấy giờ ông Mai Du Lân, Chủ nhiệm báo Thực Nghiệp tại Hà Nội có nhã ý nhường lại cho Cụ Huỳnh một máy in còn mới. Nhà in Nghiêm Hàm cũng ủng hộ bằng cách đưa thợ nhà in vào Huế trợ lực.”
(Nguồn đã xác minh: Bài viết “Nơi ra đời tờ báo in đầu tiên của người Việt ở miền Trung”, Vietnam.vn, trích từ tư liệu Bảo tàng Lịch sử Thành phố Huế, do Báo Nhân Dân công bố).
Chiếc máy in còn mới từ nhà in Thực nghiệp đã vào Huế. Và từ chiếc máy đó, ngày 10/8/1927, báo Tiếng Dân ra số đầu tiên. Tờ báo hoạt động suốt 17 năm (1927–1943), ra được 1.766 số, trở thành tiếng nói dân quyền dài hơi nhất ở Trung Kỳ. Từ năm 1930, những ngòi bút như Võ Nguyên Giáp và Hải Triều cũng xuất hiện trên trang báo đó.
Như vậy, hành trình báo chí của Mai Du Lân không chỉ giới hạn ở Hà Nội. Thông qua một nghĩa cử tưởng chừng đơn giản — nhường một máy in — ông đã góp phần tạo ra “tiếng nói của dân” ở miền Trung. Đây là đóng góp với lịch sử báo chí dân tộc mà ngay cả các sử gia cũng chưa ghi nhận đầy đủ.
V. NGƯỜI VỢ XỨ VĨNH YÊN VÀ HÀNH TRÌNH KINH DOANH BÁO CHÍ
(Phần V trình bày theo tư liệu gia đình do người viết — cháu nội của ông Mai Du Lân — ghi chép và lưu giữ. Chưa được kiểm chứng qua nguồn lưu trữ độc lập. Người viết kêu gọi các nhà nghiên cứu có tư liệu liên quan hãy cùng đóng góp để phục dựng đầy đủ hơn).
Trong hành trình hoạt động báo chí đầy gian nan và tốn kém, Mai Du Lân có một chỗ dựa không thể không nhắc đến — dù chưa từng xuất hiện trên bất kỳ trang báo nào: bà Lê Thị Cả, người vợ thứ hai của ông, một địa chủ có cơ nghiệp vững chắc ở vùng Lập Thạch, Vĩnh Yên (nay thuộc tỉnh Vĩnh Phúc).
Theo tư liệu gia đình, trong quá trình hoạt động báo chí, ông Lân đã hỏi bà Lê Thị Cả làm vợ hai và có với bà bốn người con — ba trai, một gái. Bà Cả không xuất hiện trên văn đàn, không để lại bút danh hay lời phát biểu nào được ghi lại. Nhưng với tư cách là một địa chủ có tài sản đất đai, đồn điền ổn định ở vùng Lập Thạch trù phú, bà là hậu thuẫn tài chính vững chắc cho những giai đoạn tờ báo cần vốn mở rộng, nâng cấp nhà in, hoặc đương đầu với những khó khăn kinh doanh không thể tránh khỏi.
Điều này không phải suy đoán. Vận hành Thực nghiệp dân báo với 3.733 số trong gần hai thập kỷ đòi hỏi một nguồn tài chính liên tục và đáng tin cậy. Nhà in, tòa soạn, lương nhân viên, chi phí in ấn và phát hành — tất cả cần tiền. Và trả lương cho Phan Khôi, Nhượng Tống, Phạm Tuấn Tài không phải chuyện nhỏ.
Khi tờ báo cần vốn, cơ nghiệp đất đai Lập Thạch của bà Lê Thị Cả đã là chiếc đệm tài chính không thể thiếu. Con cháu ông Mai Du Lân vẫn truyền tai nhau những giai thoại về việc mỗi lần ông hỏi tiền, trước khi đưa bà đều bắt ông ghi biên nhận có điểm chỉ để làm bằng. Ngày bà mất trong số di vật bà để lại có vô số các tờ biên nhận mượn tiền như vậy mà dường như ông không trả bao giờ…
Trong xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XX, mô hình một người đàn ông hoạt động trí thức tại đô thị với hậu phương là gia đình sở hữu đất đai ở nông thôn là không hiếm. Nhưng trong trường hợp Mai Du Lân, mối liên hệ giữa cơ nghiệp đồn điền đất đai Lập Thạch của bà Lê Thị Cả và sự trường tồn của Thực nghiệp dân báo qua gần hai thập kỷ có thể lớn hơn những gì lịch sử báo chí chính thống ghi nhận. Bà Lê Thị Cả là người phụ nữ điển hình của một thời: không hiện diện trên trang báo, không được ghi tên trong lịch sử, nhưng chính sự lặng lẽ ấy đã chống đỡ cho tiếng nói của cả một thế hệ nhà báo và trí thức yêu nước.
VI. DI SẢN VÀ HẬU DUỆ
Mai Du Lân mất vào ngày 30 tháng 4 năm 1986 (30/3 âm lịch) — ngày mà trước đó cả chục năm đã trở thành một trong những ngày lịch sử trọng đại nhất của dân tộc. Đối với gia đình ông, đó là ngày giỗ. Đối với người viết bài này — người cháu nội duy nhất theo nghề báo trong dòng họ — đó là ngày để nhớ và để tri ân.
Ông để lại nhiều con cháu, và một điều thú vị là phần lớn họ chọn những con đường sáng tạo: điện ảnh, truyền hình, văn học, xuất bản — như thể tinh thần người làm ra “chữ in” đã di truyền theo đường riêng của nó qua các thế hệ. Nhưng báo chí — nghề của ông — chỉ có một người cháu nội tiếp nối.
Có lẽ đó cũng là lý do bài viết này được đặt bút: không phải để dựng tượng đài, mà để trả lại một vị trí đúng đắn hơn cho một con người đã sống và hoạt động theo cách mà thời ông không cho phép ông được vinh danh công khai.
VII. ÔNG LÀ AI, NHÌN TỪ LỊCH SỬ
Trong hệ sinh thái báo chí Bắc Kỳ thập niên 1920, có thể phân biệt ba kiểu nhà báo: nhà trí thức làm báo (Phạm Quỳnh, Nguyễn Văn Vĩnh), nhà cách mạng dùng báo (Nhượng Tống, Phạm Tuấn Tài), và nhà báo – doanh nhân (Mai Du Lân). Kiểu thứ ba ít được nghiên cứu nhất, nhưng lại là người giữ cho toàn bộ sinh thái ấy tồn tại.
Mai Du Lân không phải nhà tư tưởng viết ra những câu được trích dẫn. Ông là người xây tòa soạn để người ta có chỗ viết. Ông trả lương để người ta không phải viết theo đơn đặt hàng của ai. Ông đứng mũi chịu sào với Phủ Thống sứ để người ta có thể viết những điều chính quyền không thích. Ông nhường máy in để cụ Huỳnh có “tiếng nói của dân” ở Huế. Và ông giữ cho tờ báo sống sót — 3.733 số — trong một thời đại mà mỗi số báo đều có thể là số cuối.
Nếu coi mỗi trang báo là một viên gạch xây nên ý thức quốc dân, thì Mai Du Lân là người đứng xây — lặng lẽ, kiên nhẫn, và gần như vô danh.
* Người viết: Cháu nội của nhà báo Mai Du Lân. Bài viết được công bố nhân 40 năm ngày giỗ 30/4 của ông, như một nén hương tưởng nhớ và một đóng góp vào hành trình phục dựng lịch sử báo chí Việt Nam.
_____
*Tài liệu tham khảo chính:
(1) TS. Nguyễn Cẩm Ngọc — “Quảng cáo báo chí với sự hình thành lối sống đô thị và tinh thần thực nghiệp tại Việt Nam (1900–1930)”, Tạp chí Lý luận chính trị và Truyền thông điện tử, 3/2026;
(2) Lưu Ngọc An — “Từ nhật báo đến sách: Hoạt động báo chí và xuất bản của các yếu nhân Nam Đồng thư xã”;
(3) “Nơi ra đời tờ báo in đầu tiên của người Việt ở miền Trung”, Vietnam.vn/Báo Nhân Dân, trích tư liệu Bảo tàng Lịch sử TP. Huế;
(4) Thực nghiệp dân báo, số 1068, ngày 26/4/1924;
(5) Tư liệu gia đình do người viết lưu giữ.
No comments:
Post a Comment