VNTB – Đại sứ Jennifer Wicks McNamara và giới hạn của ngoại giao Mỹ tại Việt Nam
Vũ Đức Khanh
21.05.2026 3:34
VNThoibao
(VNTB) –
Quan hệ Việt-Mỹ đang bước vào giai đoạn mở rộng nhanh nhất kể từ khi hai nước bình thường hóa quan hệ ngoại giao. Trong bối cảnh đó, Thượng viện Hoa Kỳ ngày 18/5/2026 đã phê chuẩn bà Jennifer Wicks McNamara làm nữ Đại sứ Mỹ đầu tiên tại Việt Nam. Đây là một vị trí không chỉ mang tính ngoại giao, mà ngày càng mang ý nghĩa chiến lược trong cấu trúc cạnh tranh Mỹ-Trung tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
Tuy nhiên, câu hỏi quan trọng không phải là quan hệ hai nước sẽ tiến xa đến đâu, mà là: một đại sứ Mỹ trong giai đoạn hiện nay thực sự có thể tác động đến quỹ đạo đó đến mức nào, khi phần lớn quỹ đạo đã được định hình bởi cạnh tranh chiến lược và các ràng buộc cấu trúc từ cả Washington và Hà Nội.
Nhiệm kỳ của bà McNamara, vì vậy, mang tính quản trị và củng cố hơn là tái định hình. Với hơn 31 năm kinh nghiệm trong bộ máy liên bang, từng phụ trách Văn phòng Bổ nhiệm Nhân sự Tổng thống tại Tòa Bạch Ốc (Director of the Office of Presidential Appointments) qua bốn đời Tổng thống, cùng nền tảng quân sự và quá trình đào tạo tại Trường Học viện Chiến tranh Quốc gia (National War College), bà đại diện cho một kiểu đại sứ “vận hành hệ thống”: kỷ luật, thực dụng, và ưu tiên kết quả cụ thể hơn là tầm nhìn địa chính trị mang dấu ấn cá nhân.
Trong điều kiện đó, có thể đánh giá nhiệm kỳ của bà qua ba trụ cột chính.
Thương mại và kinh tế: mặt trận ưu tiên và nhạy cảm nhất
Tại phiên điều trần xác nhận ở Thượng viện (Senate confirmation hearing), bà McNamara nhấn mạnh quan hệ thương mại hiện nay là “mất cân bằng” và cam kết thúc đẩy tiếp cận thị trường công bằng hơn cho hàng hóa Mỹ, đồng thời củng cố chuỗi cung ứng bền vững và hạn chế tình trạng trung chuyển hàng hóa từ Trung Quốc.
Với kinh nghiệm về công tác lập pháp và đối ngoại trong chính quyền (legislative affairs) và điều phối liên bộ (interagency coordination), bà có lợi thế trong việc xử lý các điểm nghẽn giữa Đại diện Thương mại Mỹ (USTR – United States Trade Representative), Bộ Thương mại (Department of Commerce) và Quốc hội Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, thách thức nằm ở việc kiểm soát các công cụ chính sách mang tính cưỡng chế (coercive trade tools) ngày càng được sử dụng nhiều hơn, bao gồm điều tra chống lẩn tránh thuế (anti-circumvention investigations), siết chặt quy tắc xuất xứ (rules of origin) trong các ngành nhạy cảm như năng lượng mặt trời, xe điện và điện tử, cũng như áp lực liên quan đến thâm hụt thương mại.
Tiêu chí đánh giá không chỉ là giảm thâm hụt, mà là khả năng chuyển hóa áp lực chính trị thành các kết quả cụ thể (deliverables) cho phía Mỹ mà không làm gián đoạn dòng đầu tư và tái cấu trúc chuỗi cung ứng đang diễn ra tại Việt Nam.
An ninh – quốc phòng: mở rộng trong vùng xám chiến lược
Bà McNamara cam kết tăng cường hợp tác quốc phòng, an ninh hàng hải và thực thi pháp luật, đồng thời tiếp tục các chương trình khắc phục hậu quả chiến tranh (war legacy remediation). Nền tảng quân sự giúp bà tiếp cận lĩnh vực này theo hướng thực chất, tập trung vào năng lực và khả năng phối hợp hơn là biểu tượng chính trị.
Tuy nhiên, hợp tác sẽ diễn ra trong giới hạn rõ ràng của chính sách “Bốn không và một Tùy” của Việt Nam: không tham gia liên minh quân sự, không liên kết với nước này để chống nước khác, không cho đặt căn cứ quân sự nước ngoài, không sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế, và chỉ mở rộng hợp tác quốc phòng trong những điều kiện cụ thể liên quan đến chủ quyền.
Trong thực tế, điều này không ngăn cản hợp tác, mà định hình nó theo hướng “liên kết chức năng” (functional alignment): tăng cường chia sẻ thông tin, nâng cao nhận thức hàng hải, hỗ trợ năng lực và cải thiện khả năng tương tác ở mức phù hợp.
Tiêu chí đánh giá là mức độ mở rộng hợp tác thực địa (on-the-ground cooperation) mà không vượt qua các ngưỡng nhạy cảm chiến lược, đồng thời duy trì lòng tin thông qua các chương trình hậu chiến — một nền tảng mang tính biểu tượng nhưng có giá trị chính trị dài hạn.
Nhân quyền: từ đối đầu sang tích hợp
Bà McNamara thừa nhận các quan ngại về nhân quyền và cam kết tiếp tục thúc đẩy các quyền tự do cơ bản. Tuy nhiên, cách tiếp cận nhiều khả năng sẽ mang tính quản trị (governance-oriented approach) hơn là đối đầu trực diện.
Trong bối cảnh chính sách Mỹ hiện nay, nhân quyền ngày càng được tái định dạng và gắn với các lĩnh vực như tiêu chuẩn lao động trong chuỗi cung ứng (labor standards in supply chains), quản trị dữ liệu (data governance) và công nghệ, cũng như các tiêu chí môi trường – xã hội – quản trị (ESG – Environmental, Social, Governance criteria). Điều này làm giảm tính đối đầu ý thức hệ, nhưng đồng thời khiến nhân quyền trở thành yếu tố thẩm thấu sâu hơn vào cấu trúc kinh tế và thương mại.
Tiêu chí đánh giá là khả năng duy trì đối thoại và kiểm soát rủi ro chính trị (political risk management), không để vấn đề nhân quyền trở thành điểm nghẽn làm gián đoạn các lĩnh vực hợp tác khác.
Giới hạn của quyền lực ngoại giao
Quan hệ Việt-Mỹ hiện nay đang tiến gần đến một trạng thái có thể gọi là “liên kết chiến lược không tuyên bố” (undeclared strategic alignment): không có ràng buộc hiệp ước, nhưng tồn tại kỳ vọng hành vi (behavioral expectations); không có cam kết công khai, nhưng có phối hợp thực chất (substantive coordination); và phụ thuộc lớn vào quản trị rủi ro liên tục (continuous risk management) hơn là bảo đảm thể chế.
Trong cấu trúc đó, đại sứ không phải là người thiết kế chiến lược, nhưng vẫn có không gian ảnh hưởng đáng kể: định hình thứ tự ưu tiên triển khai (policy prioritization), diễn giải tín hiệu chính sách theo hướng giảm ma sát (signal de-escalation), và thúc đẩy các sáng kiến cụ thể trong các lĩnh vực then chốt. Nhiệm kỳ của bà McNamara vì vậy khó tạo ra đột phá mang tính bước ngoặt.
Thành công của bà sẽ có thể được đo bằng khả năng giữ cho quan hệ vận hành ổn định trong một môi trường ngày càng phức tạp: kiểm soát va chạm thương mại, mở rộng hợp tác an ninh trong giới hạn chấp nhận được, và duy trì sự tích hợp của các khác biệt về giá trị trong khuôn khổ hợp tác thực dụng.
Với tình hình đó, vai trò quan trọng nhất của bà McNamara không phải là định hình lại hướng đi của quan hệ, mà là duy trì tính liên tục của nó trong một môi trường cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
No comments:
Post a Comment