Saturday, May 9, 2026

VNTB – Hai chuyện về khoa học, ước mơ và lòng hào phóng
Phạm Đình Bá
10.05.2026 2:42
VNThoibao

(VNTB) – Điều mà khoa học cần nhất không phải chỉ tiền, không phải chỉ giải thưởng – mà là những đứa trẻ tin rằng mình có thể là một phần của câu chuyện đó.

Có một câu hỏi mà không phải ai cũng dám đặt ra khi đã trở nên giàu có: Tiền này, dùng để làm gì cho xứng đáng nhất?

Mua thêm bất động sản? Mở rộng đế chế kinh doanh? Hay để lại cho con cháu? Đó đều là những lựa chọn hợp lý, và không ai có thể phán xét. Nhưng trong lịch sử nhân loại, thỉnh thoảng lại xuất hiện những người chọn một con đường khác – một con đường ít người đi hơn, và kết quả của nó không phải lúc nào cũng nhìn thấy ngay được: họ chọn đầu tư vào khoa học.

Không phải khoa học kiểu “tài trợ cho một dự án để ra sản phẩm trong hai năm”. Mà là khoa học theo nghĩa sâu hơn, rộng hơn, và đôi khi có vẻ… liều lĩnh hơn: đầu tư vào những câu hỏi chưa có câu trả lời, vào những nhà nghiên cứu cần nhiều năm mới thấy kết quả, vào một nền văn hóa nơi người ta coi việc hiểu vũ trụ là điều xứng đáng để dành cả đời.

Câu chuyện dưới đây kể về hai người đã làm điều đó – từ hai đất nước khác nhau, theo hai cách khác nhau, nhưng cùng xuất phát từ một niềm tin giống nhau: rằng khoa học không chỉ là công cụ để làm giàu, mà là nền tảng để làm người.

Một người là Mike Lazaridis, doanh nhân Canada gốc Hy Lạp, người đã tạo ra chiếc điện thoại BlackBerry mà cả thế giới từng mê mẩn – rồi dùng phần lớn khối tài sản đó để xây một “hòn đảo” cho các nhà vật lý lý thuyết ở Waterloo, Canada, nơi người ta được trả lương để suy nghĩ.

Người còn lại là Phạm Nhật Vượng, tỷ phú đô la đầu tiên của Việt Nam, người đã cùng vợ lập ra giải thưởng VinFuture – một trong những giải thưởng khoa học có giá trị tiền mặt lớn nhất thế giới – với mong muốn rằng khoa học không chỉ là chuyện của các nước giàu, và rằng người Việt Nam cũng có quyền tự hào về khoa học như bất kỳ dân tộc nào khác.

Hai câu chuyện. Hai mô hình. Và một câu hỏi chung mà chúng ta – những người đọc, những người làm cha mẹ, những người trẻ đang chọn nghề – có thể sẽ muốn tự hỏi sau khi đọc xong: Trong thế giới này, khoa học đang được mến chuộng đúng cách chưa? Và mình có thể làm gì để góp phần vào điều đó?

Một “hòn đảo” cho những bộ óc mơ mộng

Vào đầu những năm 2000, ở thành phố Waterloo yên tĩnh của Canada, có một người đàn ông đang ngồi suy nghĩ về một câu hỏi khác thường: Điều gì sẽ xảy ra nếu ta cho các nhà khoa học thật sự được yên tâm mà suy nghĩ?

Người đó là Mike Lazaridis – đồng sáng lập hãng điện thoại BlackBerry, một trong những thương hiệu công nghệ nổi tiếng nhất thế giới thời bấy giờ. Ông không phải là nhà vật lý, nhưng cả đời ông yêu vật lý đến mức khó tả. Và ông nhận ra một điều mà ít ai để ý: các nhà khoa học giỏi nhất thế giới thường không có đủ thời gian để nghĩ sâu, bởi họ bận giảng dạy, viết đơn xin tài trợ, họp hành, và chạy theo các dự án ngắn hạn.

Vậy thì tại sao không tạo ra một nơi mà ở đó, các nhà khoa học chỉ cần làm đúng một việc – suy nghĩ về những câu hỏi sâu nhất của vũ trụ?

Lazaridis cùng người bạn đồng hành Jim Balsillie đã rút ra hàng chục triệu đô la từ túi riêng để hiện thực hóa ý tưởng đó. Năm 1999, Viện Perimeter ra đời – không phải một trường đại học với hàng nghìn sinh viên, cũng không phải một công ty làm ra sản phẩm để bán, mà là một “khu bảo tồn” cho tư duy. Một hòn đảo, nơi thời gian chảy chậm hơn, và những câu hỏi như vũ trụ bắt đầu từ đâu, vật chất tối là gì, hay thời gian thực sự tồn tại không được xem là công việc nghiêm túc nhất trên đời.

Howard Burton, giám đốc đầu tiên của viện, đã dày công xây dựng một văn hóa làm việc hiếm có: không có chuông báo giờ, không có áp lực ra sản phẩm ngay, chỉ có những cuộc trò chuyện kéo dài bên bảng đen phủ đầy công thức, và những buổi chiều ngồi nhìn ra hồ Silver Lake để nghĩ tiếp. Lương của các nhà nghiên cứu được đảm bảo, các học giả trẻ được hỗ trợ học bổng, và các hội nghị khoa học quốc tế được tổ chức đều đặn để kéo về Waterloo những bộ óc sáng nhất hành tinh.

Và những bộ óc đó đã đến thật. Những cái tên như Lee Smolin, Robert Myers, Fotini Markopoulou – những nhà lý thuyết đang nghiên cứu về hấp dẫn lượng tử và bản chất của không gian-thời gian – trở thành cư dân thường trực. Stephen Hawking, Edward Witten, Leonard Susskind – những huyền thoại sống của vật lý thế giới – cũng thường xuyên ghé thăm, giảng bài, tranh luận, và vô tình trở thành những ngọn đèn soi đường cho thế hệ nhà khoa học trẻ đang lớn lên bên cạnh họ.

Phải mất nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ, người ta mới thấy rõ “trái ngọt” của cách đầu tư kiên nhẫn đó. Nhưng chúng đã đến. Các nhà nghiên cứu Perimeter đã góp phần quan trọng vào dự án Event Horizon Telescope – dự án chụp được bức ảnh đầu tiên trong lịch sử loài người về một lỗ đen, một vật thể mà trước đó nhiều người vẫn cho là chỉ tồn tại trong phim khoa học viễn tưởng. Họ cũng đóng góp vào dự án CHIME, giúp phát hiện hàng trăm tín hiệu vô tuyến bí ẩn phát ra từ các thiên hà cách chúng ta hàng tỷ năm ánh sáng.

Và có lẽ thành tựu khó đo lường nhất – nhưng lại quan trọng không kém – là hàng triệu tài liệu, video, và bài giảng mà Perimeter đã tạo ra cho học sinh, giáo viên, và người yêu khoa học trên toàn thế giới. Bởi vì Lazaridis hiểu rằng: trồng một khu rừng không chỉ là trồng cây, mà còn là dạy cho người ta yêu rừng.

Ngọn đèn trên đỉnh núi

Cách Canada nửa vòng Trái Đất, vào năm 2020, một doanh nhân Việt Nam cũng đang suy nghĩ về khoa học – nhưng theo một cách khác.

Phạm Nhật Vượng, người sáng lập tập đoàn Vingroup và là tỷ phú đô la đầu tiên của Việt Nam, cùng vợ là bà Phạm Thu Hương, đã quyết định đặt ra một giải thưởng khoa học mang tên VinFuture Prize. Ngay từ đầu, họ dành 100 triệu USD để xây dựng quỹ, và mỗi năm khoảng 4,5 triệu USD được dùng để trao giải và vận hành.

Nhưng tại sao lại là một giải thưởng, chứ không phải một viện nghiên cứu như Perimeter?

Câu trả lời nằm ở bối cảnh và tầm nhìn. Việt Nam, dù đang phát triển nhanh, vẫn còn là một quốc gia mà nhiều người – kể cả học sinh, phụ huynh, và đôi khi cả báo chí – nhìn nhận khoa học như một con đường “khó và ít tiền”. Điều cần làm trước hết không phải là xây một tòa nhà, mà là thay đổi cách người ta nhìn nhận khoa học – và không có gì làm điều đó hiệu quả hơn một câu chuyện đẹp về một nhà khoa học được vinh danh, được nhận phần thưởng xứng đáng, và được cả thế giới nhìn nhận.

Giải thưởng VinFuture Grand Prize có giá trị lên đến 3 triệu đô la Mỹ – lớn hơn cả giải Nobel về mặt tiền mặt. Ngoài ra còn có ba giải phụ, mỗi giải 500.000 đô la, được trao cho phụ nữ làm khoa học, các nhà nghiên cứu đến từ các nước đang phát triển, và những người tiên phong trong các lĩnh vực khoa học mới nổi. Đây không phải sự ngẫu nhiên – đây là một thông điệp có chủ ý: khoa học không chỉ thuộc về những người đã nổi tiếng và những nước đã giàu.

Để đảm bảo uy tín quốc tế, VinFuture mời những nhà khoa học hàng đầu thế giới – trong đó có nhiều người đã từng đoạt giải Nobel – vào Hội đồng Khoa học và Hội đồng Giải thưởng. Chính những con người này, với danh tiếng và sự nghiêm túc của mình, đã sàng lọc hàng trăm hồ sơ đến từ hơn 30 quốc gia, từ hàng trăm tổ chức đề cử chính thức trên khắp thế giới, để tìm ra những công trình xứng đáng nhất – những công trình đã hoặc có thể thay đổi cuộc sống của hàng triệu người bình thường: những công nghệ y tế giúp chẩn đoán bệnh nhanh hơn, những hệ thống năng lượng sạch hơn, những giải pháp sinh học giúp có thêm lương thực cho những vùng đất nghèo.

Ở Việt Nam, VinFuture đã làm được điều mà không một chính sách giáo dục nào làm nhanh được: lần đầu tiên, nhiều người nghe thấy câu nói “Việt Nam có một giải thưởng khoa học toàn cầu” – và bắt đầu tự hỏi: Liệu một ngày nào đó, có nhà khoa học người Việt nào sẽ bước lên sân khấu đó không?

Rừng cây và ngọn đèn: hai cách yêu khoa học

Nhìn từ bên ngoài, Perimeter và VinFuture có vẻ rất khác nhau. Một bên là viện nghiên cứu, một bên là giải thưởng. Một bên đặt cuộc vào tương lai xa xôi, một bên vinh danh những gì đã được chứng minh. Nhưng sâu bên trong, cả hai đều xuất phát từ cùng một niềm tin: khoa học cần được yêu thương và nuôi dưỡng, không chỉ bởi nhà nước hay các tổ chức lớn, mà bởi những cá nhân sẵn sàng đặt cuộc tài sản và danh dự của mình vào tương lai của tri thức.

Perimeter giống như một người trồng rừng. Cây lớn chậm, đôi khi phải chờ hàng chục năm mới thấy bóng mát. Nhưng khi rừng đã thành, nó cho gỗ bền, che mưa nắng, và sinh ra những hệ sinh thái mới mà không ai lường trước được. Đó là cách mà những nghiên cứu thuần lý thuyết về lỗ đen hay sóng hấp dẫn – tưởng chừng vô dụng với đời thường – lại trở thành nền tảng cho GPS, cho cảm biến y tế, cho máy tính lượng tử trong tương lai.

VinFuture thì giống như thắp một ngọn đèn trên đỉnh núi. Ngọn đèn đó không leo núi thay ai, nhưng nó chiếu sáng để người ở dưới nhìn thấy đỉnh, và bắt đầu tự hỏi: Mình có thể leo được không? Đó là sức mạnh của biểu tượng, của câu chuyện, của sự công nhận – những thứ mà khoa học, vốn quen sống trong im lặng, đôi khi rất cần.

Sự khác biệt lớn nhất giữa hai mô hình này không phải là tiền, mà là thời gian nhìn thấy kết quả. Perimeter đầu tư vào quá trình – vào những nhà nghiên cứu ngồi nghĩ trong nhiều năm mà chưa biết sẽ ra gì. VinFuture đầu tư vào kết quả – vào những công trình đã chứng minh được giá trị của mình với cuộc sống. Cả hai đều cần thiết, và cả hai đều có chỗ đứng riêng trong hệ sinh thái của một nền khoa học lành mạnh.

Khoa học cần những người tin vào nó

Câu chuyện của Perimeter và VinFuture, xét cho cùng, không chỉ là câu chuyện về tiền hay về khoa học. Đó là câu chuyện về niềm tin.

Lazaridis tin rằng nếu cho con người đủ thời gian và không gian để nghĩ, họ sẽ nghĩ ra những điều làm thay đổi thế giới – dù phải chờ đến thế hệ sau mới thấy. Phạm Nhật Vượng và Phạm Thu Hương tin rằng nếu xã hội thấy khoa học được trân trọng và vinh danh như thể thao hay nghệ thuật, sẽ có nhiều người trẻ hơn chọn con đường đó.

Điều này đặt ra một câu hỏi không nhỏ cho Việt Nam. Hiện nay, nhiều bạn trẻ vẫn coi khoa học là môn học khó, là nghề ít tiền, là con đường dẫn đến những phòng thí nghiệm tối tăm và những bài báo không ai đọc. VinFuture đang cố gắng thay đổi câu chuyện đó – bằng cách cho thấy rằng một nhà khoa học có thể trở thành “ngôi sao” của thời đại, được cả thế giới ngưỡng mộ vì đã cứu được sinh mạng, vì đã cho con người nguồn năng lượng sạch hơn, vì đã làm cho cuộc sống trở nên nhân đạo hơn.

Và nếu một ngày Việt Nam học được từ mô hình Perimeter – xây dựng những viện nghiên cứu nhỏ nhưng chất lượng cao, nơi các nhà khoa học trẻ được làm việc ổn định trong nhiều năm mà không phải chạy theo từng đề tài ngắn hạn – thì hai mô hình này có thể bổ sung cho nhau một cách hoàn hảo: một bên trồng rừng, một bên thắp đèn.

Và những đứa trẻ đang ngồi học ở đâu đó trên mảnh đất hình chữ S này, nhìn thấy ngọn đèn trên đỉnh núi, sẽ bắt đầu bước vào rừng – không phải vì ai bắt, mà vì chúng muốn.

Đó mới là điều mà khoa học cần nhất: không phải chỉ tiền, không phải chỉ giải thưởng – mà là những đứa trẻ tin rằng mình có thể là một phần của câu chuyện đó.

No comments:

Post a Comment