Iran được xây dựng để đứng vững sau vụ ám sát lãnh tụ tối caoNguồn: Ali Hashem, “Iran Is Built to Withstand the Ayatollah’s Assassination,” Foreign Policy, 28/02/2026
Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng
04/03/2026
NghiencuuQT

Cuộc chiến mới nhất của Israel và Mỹ nhắm vào Iran đã bắt đầu bằng các cuộc không kích vào nhà ở và văn phòng của Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei. Tiền đề của việc này dường như là sự biến mất đột ngột của Khamenei sẽ trở thành một mối nguy thảm khốc đối với hệ thống cầm quyền hiện tại. Mục tiêu là đạt được những gì từng xảy ra ở Libya thời hậu Muammar al-Qaddafi hoặc ở Syria thời hậu Bashar al-Assad, nơi các chế độ sụp đổ ngay khi các nhà lãnh đạo không còn nắm quyền. Trong những hệ thống đó, tương lai của đất nước bị gắn chặt vào một cá nhân duy nhất.
Nhưng lịch sử và cách sinh tồn của Iran lại khác. Hiếm có chính phủ đương đại nào tập trung nhiều quyền lực rõ rệt vào một vị trí duy nhất như cách Iran trao cho lãnh tụ tối cao. Tính chính danh về mặt tôn giáo, quyền chỉ huy lực lượng vũ trang, và quyền phân xử chính trị tối hậu đều hội tụ ở vị trí này.
Tuy nhiên, không nên nhầm lẫn sự thể hiện rõ rệt đó với sự mong manh. Vị trí này nằm trên đỉnh của một mạng lưới các cơ quan dày đặc được thiết kế không chỉ để phục vụ nhà lãnh đạo mà còn để kiềm chế, giám sát và, nếu cần, là tồn tại lâu hơn cả vị lãnh tụ ấy. Cộng hòa Hồi giáo không chỉ là một chế độ cá nhân được khoác lên lớp áo tôn giáo. Nó là một hệ thống cách mạng đã đầu tư rất nhiều vào việc lên kế hoạch cho các cuộc chuyển giao lãnh đạo. Dưới áp lực, cấu trúc của nó được thiết kế để sát cánh cùng nhau thay vì tan rã.
Hành vi chính trị của Iran không thể được hiểu rõ nếu không nhận ra giới tinh hoa cầm quyền của nước này am hiểu lịch sử sâu sắc đến mức nào. Nhà nước Iran đã trải qua nhiều thời kỳ khoảng trống chính trị lặp đi lặp lại qua nhiều thế kỷ, và tư duy chính trị của họ vẫn được định hình bởi những giai đoạn đó. Mỗi cuộc khủng hoảng đều được đánh giá dựa trên những lần sụp đổ trước đây, dù là một cách có ý thức hay theo bản năng.
Dù luật Hồi giáo dòng Shiite Jafari không chấp nhận các phép loại suy, nhưng các nhà lãnh đạo Iran vẫn thường sử dụng lịch sử như một kim chỉ nam, gần như một cách tự động. Các sự kiện như sự sụp đổ của vương triều Qajar, sự suy vong của vương triều Safavid sau khi Esfahan thất thủ, hỗn loạn sau cái chết của Nader Shah, và các cuộc nội chiến sau cái chết của Karim Khan Zand đều để lại chung một bài học: Khi không có một nhà lãnh đạo rõ ràng, đất nước đứng trước nguy cơ tan rã.
Đối với những người lãnh đạo cuộc cách mạng năm 1979, các vấn đề về thay đổi lãnh đạo không chỉ là lý thuyết – chúng là những lời cảnh báo chân thực từ lịch sử. Ayatollah Ruhollah Khomeini đã không loại bỏ quyền lực tối cao; thay vào đó, ông biến nó thành một phần của hệ thống. Các cuộc tranh luận nảy lửa hồi năm 1979 về cách tránh lặp lại những vết xe đổ trong quá khứ đã dẫn đến những đáp án mới trong hiến pháp của Iran: Mỗi cơ quan lớn được tạo ra để giải quyết một rủi ro cụ thể mà lịch sử đã vạch trần.
Hội đồng Giám hộ được thành lập để ngăn chặn sự chệch hướng chính trị và giữ cho các luật lệ phù hợp với các nguyên tắc Hồi giáo. Hội đồng Chuyên gia đảm nhận nhiệm vụ bầu chọn và giám sát lãnh tụ tối cao, nhằm ngăn chặn việc tập trung quyền lực mà thiếu vắng sự kiểm soát. Hội đồng Phân định được thành lập để giải quyết tình trạng bế tắc trong thể chế, đảm bảo hệ thống có thể tiếp tục hoạt động ngay cả khi có những bất đồng ở cấp cao. Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) và các cơ quan tình báo có nhiệm vụ bảo vệ cuộc cách mạng cả ở trong và ngoài nước, kiểm soát cả các mối đe dọa từ nước ngoài lẫn bất ổn trong nước.
Mạng lưới các cơ quan đan xen có chủ đích này được thiết kế không chỉ để tạo thêm nhiều tầng lớp quản lý mà còn mang lại tính bền bỉ: Nếu một bộ phận thất bại, những bộ phận khác có thể bước lên thay thế. Mục tiêu là để đảm bảo rằng sự tồn vong của đất nước sẽ không phụ thuộc vào bất kỳ một cá nhân nào. Khomeini đã nói một cách đơn giản: Giữ cho Cộng hòa Hồi giáo an toàn quan trọng hơn việc bảo vệ bất kỳ cá nhân nào, cho dù người đó có quan trọng đến đâu. Và tư duy này vẫn đang định hình hành động của các nhà lãnh đạo hiện nay.
Hệ thống này đã phải đối mặt với bài kiểm tra lớn đầu tiên từ rất sớm. Sau khi Tổng thống Abolhassan Banisadr bị phế truất, cả Tổng thống Mohammad Ali Rajai và Thủ tướng Mohammad Javad Bahonar đều được bầu rồi sau đó bị ám sát chỉ trong vòng một tháng. Nhưng trong vòng chưa đầy 50 ngày, Khamenei đã trở thành tổng thống, cho thấy chế độ có thể nhanh chóng tìm ra những nhà lãnh đạo mới trong bối cảnh khủng hoảng. Tám năm sau, khi Khomeini qua đời, cách tiếp cận tương tự lại phát huy tác dụng. Khamenei, người không có sức hút hay cấp bậc tôn giáo cao nhất như Khomeini, nhanh chóng trở thành lãnh tụ tối cao vì các cơ quan thể chế đã thống nhất như vậy, chứ không phải vì điều đó đã được dự tính từ trước.
Thông điệp chính trong nội bộ nhà nước Iran rất rõ ràng: Hệ thống phải tồn tại lâu hơn bất kỳ cá nhân nào. Và những sự kiện gần đây đã một lần nữa minh chứng cho nguyên tắc này. Khi Tổng thống Ebrahim Raisi qua đời trong một vụ tai nạn trực thăng vào năm 2024, các quy định của hiến pháp đã được tuân thủ ngay lập tức. Quyền lực được chuyển giao suôn sẻ, các cuộc bầu cử diễn ra nhanh chóng, và hệ thống vẫn duy trì sự ổn định. Thay vì gây ra hỗn loạn, cuộc khủng hoảng này đóng vai trò như một cuộc diễn tập cho việc xử lý các thay đổi lãnh đạo đột ngột.
Hiến pháp của Iran đã dự liệu rõ ràng về việc mất đi lãnh đạo đột ngột. Điều 111 quy định rằng nếu lãnh tụ tối cao qua đời hoặc bị mất năng lực, quyền lực sẽ ngay lập tức được chuyển giao cho một hội đồng lâm thời bao gồm tổng thống, người đứng đầu cơ quan tư pháp, và một giáo sĩ cấp cao được chọn bởi Hội đồng Phân định. Mục tiêu là giữ cho bộ máy lãnh đạo vững vàng, chứ không phải để thay đổi hệ thống chính trị. Điều quan trọng là hiến pháp liệt kê các tiêu chuẩn cho nhà lãnh đạo tiếp theo nhưng không giới hạn sự lựa chọn vào một con đường tôn giáo cứng nhắc.
Sự linh hoạt này cho phép quá trình kế nhiệm diễn ra như một quá trình đàm phán và duy trì sự ổn định, chứ không chỉ đơn thuần là một quyết định mang tính tôn giáo. Không có thời hạn cố định cho việc bầu chọn một nhà lãnh đạo mới. Nếu xảy ra chiến tranh, hội đồng lâm thời có thể lãnh đạo suốt một thời gian dài. Những gì bề ngoài có vẻ như là sự chậm trễ thực chất lại là một cách để quản lý rủi ro ở trong nước.
Về chính quá trình kế nhiệm, dù Hội đồng Chuyên gia là những người chính thức bỏ phiếu, những quyết định thực sự lại diễn ra từ trước đó rất lâu. Thông thường, ba bước không chính thức sẽ giúp thu hẹp các sự lựa chọn. Lực lượng IRGC không chính thức bầu chọn lãnh tụ tối cao, nhưng họ có ảnh hưởng đáng kể đến việc những rủi ro nào có thể được chấp nhận. Những ứng viên có khả năng làm suy yếu nền quốc phòng hoặc sự thống nhất của đất nước thường không nhận được nhiều sự ủng hộ.
Nếu vị trí lãnh tụ tối cao bị bỏ trống, Cơ quan Tình báo của IRGC có thể sẽ giám sát các quan chức hàng đầu chặt chẽ hơn và Lực lượng Lục quân sẽ tập trung vào việc giữ cho đất nước ổn định. Mục tiêu chính của IRGC sẽ là duy trì hệ thống vững mạnh và độc lập – đồng thời bảo vệ các lợi ích kinh tế của chính họ. Văn hóa chính trị chảy qua các mạng lưới quan hệ tập trung ở thành phố Qom. Bất kỳ người kế nhiệm nào cũng phải có một nền tảng thần học đủ sức đảm bảo ít nhất là sự ngầm chấp thuận từ các giáo sĩ cấp cao.
Bên cạnh các yếu tố tôn giáo và an ninh, câu chuyện xoay quanh việc kế nhiệm cũng rất quan trọng. Nó được định hình không chỉ bởi các cơ quan thể chế mà còn bởi cách các sự kiện được tường thuật. Cách một nhà lãnh đạo qua đời sẽ ảnh hưởng đến những gì xảy ra tiếp theo. Nếu một nhà lãnh đạo hy sinh trong chiến tranh, khái niệm tử đạo có thể đồng nghĩa với việc chỉ những nhân vật được cho là vững vàng và mạnh mẽ mới được cân nhắc.
Thời điểm nhạy cảm nhất có lẽ sẽ đến sau khi nhà lãnh đạo mới được chọn, chứ không phải trước đó. Ban lãnh đạo mới sẽ phải nhanh chóng chứng minh uy quyền của mình ở trong nước và thể hiện sự ổn định với thế giới bên ngoài. Tại những quốc gia được định hình bởi cách mạng và sự bất ổn, bằng chứng này được thể hiện qua các hành động, chứ không chỉ dừng ở những biểu tượng.
Trong quá trình chuyển giao, một số hành động có thể trông có vẻ khó hiểu đối với những người bên ngoài. Những động thái có vẻ hung hăng khi nhìn từ nước ngoài thực chất có thể nhằm mục đích trấn an người dân trong nước và chứng tỏ rằng bộ máy lãnh đạo vẫn đang rất mạnh. Những gì có vẻ như là sự hỗn loạn khi nhìn từ xa thực ra có thể là một nỗ lực để đưa mọi thứ trở lại bình thường. Người ngoài thường mong đợi sự sụp đổ đột ngột, nhưng họ có thể không thấy được cách hệ thống được xây dựng để đối phó với những cú sốc. Các nhóm thường thích duy trì hệ thống cùng nhau hơn là đẩy lợi ích của riêng mình đi quá xa.
Iran thường được mô tả như một trật tự chính trị bị trói buộc chặt chẽ vào các cá nhân. Tuy nhiên, cấu trúc hình thành sau năm 1979 lại được tạo nên bởi một logic khác, một logic được xây dựng dựa trên chính trải nghiệm cách mạng. Khomeini đã tóm tắt hệ thống thứ bậc này trong một câu nói thường được trích dẫn trong giới tinh hoa chính trị Iran: “Bảo vệ Cộng hòa Hồi giáo còn quan trọng hơn việc bảo vệ bất kỳ cá nhân nào, ngay cả khi cá nhân đó là Imam của Thời đại” – một cách gọi ám chỉ vị Imam thứ 12 của dòng Shiite, Muhammad al-Mahdi.
Vẫn chưa rõ liệu hệ thống có luôn tuân theo nguyên tắc này hay không. Nhưng chúng ta nên kỳ vọng rằng một sự thay đổi trong ban lãnh đạo ở Tehran sẽ không bị xem là hồi kết, mà giống một cơ hội để các cơ quan thể chế của đất nước này cho thấy họ có thể sinh tồn.
Ali Hashem là cộng tác viên nghiên cứu tại Trung tâm Nghiên cứu Hồi giáo và Tây Á thuộc Trường Royal Holloway, Đại học London. Nghiên cứu của ông tập trung vào khu vực Trung Đông với trọng tâm là ngoại giao kỹ thuật số, chính trị Iran, Lebanon, và Iraq. Ông là một nhà báo đã đưa tin về khu vực này suốt 15 năm qua.
No comments:
Post a Comment