VNTB – Thuế tối thiểu toàn cầu: Bước ngoặt của mô hình tăng trưởng
Phạm Lê Đoan
03.03.2026 2:17
VNThoibao
Khi “vũ khí thuế” không còn sắc bén
Nhiều năm qua, “ưu đãi thuế” luôn được xem là thỏi nam châm mạnh mẽ nhất giúp Việt Nam thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Những cam kết miễn, giảm thuế kéo dài hàng chục năm, cùng mức thuế suất cạnh tranh trong khu vực, đã giúp Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn của các tập đoàn đa quốc gia như Samsung, Intel hay LG. Trong giai đoạn dài, lợi thế “chi phí thấp” – từ nhân công đến thuế – đã góp phần tạo nên nền tảng cho tăng trưởng xuất khẩu và công nghiệp hóa nhanh chóng.
Tuy nhiên, bước sang năm 2024 và đặc biệt là giai đoạn 2025-2026, khi Thuế tối thiểu toàn cầu chính thức được áp dụng, “vũ khí” chiến lược này đã không còn phát huy tác dụng như trước. Với mức thuế suất thực tế không thấp hơn 15% đối với các tập đoàn đa quốc gia, một câu hỏi lớn đang đặt ra cho nền kinh tế: Liệu Việt Nam có mất đi lợi thế cạnh tranh, hay đây chính là cú hích bắt buộc để nâng cấp hệ sinh thái đầu tư bền vững hơn?
“Luật chơi mới”
Việc áp dụng Thuế tối thiểu toàn cầu đang tạo ra một “phép thử” đối với mô hình thu hút FDI dựa trên ưu đãi tài khóa của Việt Nam. Tuy nhiên, theo các quy định được cụ thể hoá tại Nghị định 236/2025/NĐ-CP, những “vũ khí” như các gói miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, ưu đãi theo địa bàn và khu vực gần như bị vô hiệu hoá đối với các tập đoàn đa quốc gia có doanh thu trên 750 triệu EUR. Những tập đoàn lớn đang hoạt động tại Việt Nam phải đối mặt với mức thuế bổ sung để đạt ngưỡng 15%. Điều này đồng nghĩa với việc lợi thế về chi phí thuế thấp của Việt Nam không còn tạo ra khác biệt đáng kể trong mắt các nhà đầu tư chiến lược.
Không dừng lại ở đó, khi mặt bằng thuế suất giữa các quốc gia dần trở nên tương đồng, Việt Nam đang đứng trước một cuộc đua khốc liệt hơn với các đối thủ trong khu vực như Ấn Độ, Indonesia hay Thái Lan (1). Các quốc gia này đang nhanh chóng chuyển dịch sang các hình thức hỗ trợ chi phí trực tiếp như tiền mặt cho nghiên cứu phát triển (R&D), trợ giá đất đai hoặc hạ tầng năng lượng sạch để bù đắp cho sự thiếu hụt ưu đãi thuế. Trong khi đó, hệ sinh thái phụ trợ của Việt Nam còn mỏng (2), chi phí logistics cao (3) vẫn là những “điểm nghẽn” khiến nhà đầu tư cân nhắc. Trong bối cảnh mặt bằng thuế suất dần tiệm cận nhau, quyết định đầu tư sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào chất lượng hạ tầng và chính sách hỗ trợ cụ thể của từng quốc gia.
Tuy nhiên, việc chuyển từ ưu đãi thuế sang trợ cấp trực tiếp cũng không phải lời giải đơn giản. Nếu thiếu cơ chế giám sát minh bạch, các gói hỗ trợ có thể tạo ra méo mó cạnh tranh và áp lực lên ngân sách dài hạn.
Từ “Trải thảm đỏ bằng thuế” sang “Xây tổ bằng hệ sinh thái”
Trong bối cảnh Thuế tối thiểu toàn cầu làm thu hẹp dư địa ưu đãi tài khóa, sức hấp dẫn của Việt Nam không còn nằm ở việc “giảm giá” đầu tư mà phụ thuộc vào tốc độ cải thiện các biến số thực tại.
Đầu tiên là biến số về hạ tầng năng lượng và cam kết Net Zero. Trong thực tế, khả năng tiếp cận nguồn năng lượng sạch không còn là ưu tiên mà là yêu cầu bắt buộc để tuân thủ các tiêu chuẩn ESG và báo cáo bền vững toàn cầu. Việc triển khai quyết liệt Quy hoạch điện VIII (lộ trình ưu tiên điện gió, điện mặt trời) và cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) — cho phép doanh nghiệp mua điện sạch trực tiếp từ nhà sản xuất mà không phải qua trung gian — chính là lời giải then chốt. Khi thuế không còn là công cụ cạnh tranh chủ đạo, việc gỡ bỏ nút thắt về năng lượng xanh có thể trở thành “thỏi nam châm” mới, thậm chí bền vững hơn ưu đãi thuế suất. Khi đó, Việt Nam sẽ sở hữu một lợi thế cạnh tranh vượt xa những cam kết miễn giảm thuế trước đây.
Thứ hai, khi mức thuế 15% là công bằng giữa các quốc gia, nhà đầu tư sẽ ưu tiên đặt nhà máy tại nơi có sẵn đội ngũ kỹ sư chất lượng cao. Minh chứng rõ nét nhất là việc Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1017/QĐ-TTg (năm 2024) phê duyệt Đề án phát triển nguồn nhân lực ngành bán dẫn, với mục tiêu chiến lược là đào tạo ít nhất 50.000 kỹ sư có trình độ đại học trở lên đến năm 2030. Đây không chỉ là một kế hoạch giáo dục, mà là một cam kết chính trị mạnh mẽ khẳng định Việt Nam đang chuẩn bị sẵn sàng cho những công đoạn thiết kế, kiểm thử có giá trị cao, thay vì chỉ dừng lại ở lắp ráp thủ công như giai đoạn trước.
Cuối cùng, cải cách về thể chế sẽ là thước đo cho sự gắn bó của nhà đầu tư. Quốc gia nào có thủ tục cấp phép minh bạch, nhanh chóng sẽ bù đắp được phần thuế bổ sung mà doanh nghiệp phải nộp. Việc chuyển đổi từ tư duy “quản lý” sang “phục vụ”, kết hợp với việc sử dụng nguồn thu thuế bổ sung để vận hành Quỹ hỗ trợ đầu tư, sẽ tạo nên một hệ sinh thái an toàn, bền vững, giúp Việt Nam vững vàng trong cuộc cạnh tranh FDI toàn cầu.
Cần nhấn mạnh rằng, thuế bổ sung không phải là gánh nặng lên vai người dân hay doanh nghiệp nội địa, mà là khoản thu từ các tập đoàn đa quốc gia khổng lồ để đạt mức thuế sàn 15% theo luật chơi toàn cầu.
Thuế tối thiểu toàn cầu không chỉ làm thay đổi một mức phần trăm trên giấy tờ mà buộc những nền kinh tế từng dựa nhiều vào ưu đãi phải nhìn lại cấu trúc tăng trưởng của chính mình. Với Việt Nam, đây có thể là phép thử quan trọng. Nếu chuyển từ cạnh tranh chi phí sang cạnh tranh bằng chất lượng hạ tầng, nhân lực, chuỗi cung ứng nội địa và tính minh bạch chính sách, thuế tối thiểu toàn cầu có thể trở thành cú hích tái cấu trúc tích cực. Ngược lại, nếu chậm thay đổi, khoảng trống do ưu đãi thuế để lại có thể trở thành khoảng hụt trong thu hút đầu tư. Sau cùng, bài toán không còn là giữ chân nhà đầu tư bằng mức thuế thấp, mà là khiến họ ở lại vì niềm tin vào một môi trường kinh doanh bền vững và có thể dự báo được.
Thuế tối thiểu toàn cầu không làm Việt Nam yếu đi — nó chỉ phơi bày rõ hơn năng lực cạnh tranh thực sự.
_______________________
Tham khảo:
- Forvismazars – Thailand’s policy response to Pillar Two: BOI’s measures to sustain investment attractiveness.
2. VOV – Nâng tỷ lệ nội địa hóa, công nghiệp tăng tính cạnh tranh trong chuỗi cung ứng
3. Tuổi trẻ – Chi phí logistics của Việt Nam lọt top đắt đỏ trong khu vực: Điểm nghẽn ở đâu?
No comments:
Post a Comment