Monday, March 30, 2026

VNTB – Từ vi hiến đến toàn trị: khi quyền lực không còn cần đến hiến pháp
Tư Tiếu Nguyễn Hữu Quang
31.03.2026 12:00
VNThoibao


Đây là một bước chuyển quan trọng. Bởi từ đây, hệ thống không còn vận hành theo nguyên tắc “hợp pháp hóa quyền lực,” mà chuyển sang “quyền lực tự hợp pháp hóa chính nó.” 

 Không cần vòng vo: quyết định chuyển hàng loạt cơ quan trọng yếu của nhà nước – từ hệ thống truyền thông quốc gia đến hai viện hàn lâm – về trực thuộc một tổ chức chính trị là một bước đi vi hiến.

Đây không phải là vấn đề “cải tổ bộ máy,” cũng không phải là chuyện “tăng cường lãnh đạo.” Đây là một hành vi làm biến dạng cấu trúc quyền lực đã được Hiến pháp xác lập bao lâu nay. 

Hiến pháp – dù trong bất kỳ chế độ nào – cũng là ranh giới tối thiểu giữa các thiết chế: nhà nước, đảng phái và xã hội. Nó không phải là một văn bản trang trí. Nó là lời cam kết rằng quyền lực, dù lớn đến đâu, cũng phải được đặt trong khuôn khổ. 

Nhưng khi các cơ quan nhà nước – vốn thuộc về quốc gia, vận hành bằng ngân sách công, mang danh nghĩa công quyền – bị chuyển thẳng sang một tổ chức chính trị, thì điều bị xóa bỏ không chỉ là một cơ cấu hành chính. Điều bị xóa bỏ là ranh giới cuối cùng giữa nhà nước và đảng. 

Và nếu Hiến pháp chưa được sửa đổi để cho phép điều đó, thì không có cách gọi nào khác ngoài một sự thật trần trụi: quyền lực đã vượt lên trên Hiến pháp. 

Không phải lách luật – mà là đạp qua luật 

Trong nhiều năm, các thay đổi lớn thường được thực hiện theo một trình tự quen thuộc: điều chỉnh chính sách trước, rồi hợp thức hóa bằng luật pháp sau. Đó là cách quyền lực “lách” qua các rào cản thể chế. 

Nhưng lần này, điều đang diễn ra không còn là “lách.” Nó là đạp thẳng qua. 

Thời điểm thực hiện – trước kỳ họp Quốc hội dự kiến vào ngày 4/4 – không phải là chi tiết kỹ thuật. Nó là một thông điệp chính trị. 

Thông điệp đó rất rõ: không cần chờ đợi sự hợp thức hóa. 

Nếu còn tôn trọng Hiến pháp, người ta sẽ chờ sửa Hiến pháp trước, rồi mới tiến hành tái cấu trúc. Nhưng khi hành động đi trước luật pháp, thì điều đó chỉ có thể được hiểu theo một cách: luật pháp không còn là giới hạn. 

Đây là bước chuyển quan trọng. Bởi từ đây, hệ thống không còn vận hành theo nguyên tắc “hợp pháp hóa quyền lực,” mà chuyển sang “quyền lực tự hợp pháp hóa chính nó.” 

 Nói cách khác: Hiến pháp không còn là nền tảng, mà trở thành hậu quả. 

“Ngồi xổm” lên hiến pháp – Không còn là ẩn dụ 

Có những giai đoạn, quyền lực vẫn cần giữ hình thức. Vẫn cần một lớp vỏ hợp hiến để duy trì tính chính danh. Nhưng khi một quyết định có tính chất cấu trúc được ban hành mà không cần đến bất kỳ quy trình sửa đổi Hiến pháp nào, thì hình thức đó cũng không còn cần thiết nữa. 

Đây là lúc ẩn dụ trở thành thực tế. 

Hiến pháp – thay vì là đỉnh cao của hệ thống pháp lý – bị kéo xuống thành một văn bản có thể điều chỉnh tùy ý. Nó không còn ràng buộc quyền lực, mà bị quyền lực sử dụng như một công cụ.  Gọi đó là gì nếu không phải là “ngồi xổm lên Hiến pháp”? 

Và điều đáng nói là: hành vi này không còn được che giấu. Nó diễn ra công khai, trực diện, không cần biện minh.  Đó là dấu hiệu của một hệ thống đã đi qua một ngưỡng tâm lý: không còn thấy cần phải giả vờ tuân thủ luật chơi nữa. 

Một quyết định “ không giống ai” – Và đó là vấn đề 

Những người ủng hộ có thể gọi đây là “đặc thù.” Nhưng trong chính trị, “không giống ai” hiếm khi là dấu hiệu của sáng tạo. Nó thường là dấu hiệu của cực đoan hóa. 

Ngay cả trong các mô hình tập quyền điển hình, vẫn tồn tại những giới hạn nhất định: 

Ở Trung Quốc, các viện hàn lâm và cơ quan nghiên cứu lớn vẫn thuộc hệ thống chính phủ. 

Ở Nga, dù kiểm soát truyền thông chặt chẽ, nhà nước vẫn giữ vai trò pháp lý của các thiết chế công. 

Tại sao họ không xóa bỏ hoàn toàn ranh giới đó?  Vì họ hiểu một điều: nếu nhà nước bị hòa tan vào một tổ chức chính trị, thì toàn bộ cấu trúc pháp lý của quốc gia sẽ mất ý nghĩa. 

Nhà nước, dù trong thực tế bị chi phối, vẫn phải tồn tại như một thực thể độc lập về mặt hình thức. Đó là điều kiện để duy trì quan hệ quốc tế, để ký kết, để chịu trách nhiệm, để tồn tại trong hệ thống toàn cầu. 

Nhưng quyết định hiện tại lại đi xa hơn: không chỉ kiểm soát, mà là thâu tóm trực tiếp và công khai.  Đây không còn là mô hình “đảng lãnh đạo nhà nước.” Đây là mô hình đảng thay thế nhà nước.  Và đó là lý do vì sao nó “không giống ai.” 

Khi truyền thông không còn thuộc về quốc gia 

Đài phát thanh, truyền hình, thông tấn xã – về bản chất – là tiếng nói chính thức của quốc gia. Không phải của một đảng, mà của nhà nước.  Chúng được xây dựng bằng tiền thuế của dân, vận hành bằng nguồn lực công, và mang danh nghĩa quốc gia trong mọi hoạt động đối nội và đối ngoại. 

Khi những cơ quan này bị chuyển sang một tổ chức chính trị, điều bị thay đổi không chỉ là cơ chế quản lý. Điều bị thay đổi là bản chất của tiếng nói quốc gia. Từ đây, không còn “tiếng nói Việt Nam” theo nghĩa quốc gia. Chỉ còn tiếng nói của một tổ chức chính trị nhân danh quốc gia. 

 Sự khác biệt này không phải là hình thức. Nó là nền tảng.  Một quốc gia không có tiếng nói độc lập với tổ chức cầm quyền là một quốc gia đã mất đi một phần chủ quyền nội tại. 

Khi khoa học trở thành công cụ 

Nếu truyền thông là dòng chảy thông tin, thì khoa học là nền tảng tri thức. 

Hai viện hàn lâm – về nguyên tắc – phải là nơi bảo vệ tính độc lập của tư duy, nơi phản biện chính sách, nơi sản sinh tri thức không bị chi phối bởi mục tiêu chính trị ngắn hạn. Nhưng khi chúng bị đặt dưới quyền chỉ đạo trực tiếp của một tổ chức chính trị, thì một câu hỏi không thể né tránh: còn bao nhiêu không gian cho tự do học thuật? 

Khoa học không thể phát triển trong môi trường nơi kết luận đã được định trước. Nghiên cứu không thể tồn tại nếu mục tiêu không phải là tìm kiếm sự thật, mà là phục vụ một định hướng.  Khi đó, khoa học sẽ biến thành thứ mà lịch sử đã từng chứng kiến: công cụ hợp thức hóa chính sách. 

Và một khi khoa học bị chính trị hóa, hệ quả không chỉ nằm trong phòng thí nghiệm hay hội thảo. Nó lan ra toàn bộ xã hội: từ giáo dục, công nghệ, đến năng lực cạnh tranh quốc gia. 

Chuỗi hệ quả không thể tránh 

Một quyết định như vậy không đứng một mình. Nó là mắt xích trong một chuỗi logic đã quen thuộc trong lịch sử các hệ thống tập quyền: 

Tập trung quyền lực vào một trung tâm duy nhất 

Kiểm soát toàn bộ hệ thống thông tin 

Triệt tiêu không gian phản biện 

Chính trị hóa tri thức và khoa học 

Cô lập dần với hệ sinh thái toàn cầu 

Không có ngoại lệ. 

Khi thông tin bị độc quyền, sai lầm không bị phát hiện. 

Khi sai lầm không bị phát hiện, nó sẽ tích tụ. 

Khi tích tụ đủ lâu, nó sẽ bùng nổ – thường là trong những thời điểm hệ thống yếu nhất. 

Lịch sử của nhiều quốc gia đã chứng minh điều đó. 

Cái giá không đến ngay – nhưng sẽ đến 

Những người ủng hộ có thể lập luận rằng: “ổn định” sẽ được đảm bảo. 

Nhưng ổn định dựa trên kiểm soát tuyệt đối không phải là ổn định bền vững mà là ổn định bề mặt.  Bên dưới bề mặt đó là gì? 

Một hệ thống không có cơ chế tự sửa sai 

Một nền khoa học bị bóp nghẹt 

Một môi trường thông tin bị kiểm soát 

Một xã hội dần mất kết nối với thế giới 

Không có nền kinh tế hiện đại nào có thể phát triển trong điều kiện như vậy. 

Không có hệ thống nào có thể duy trì hiệu quả khi mọi phản biện đều bị coi là mối đe dọa. 

Kết luận: Đã đi đến đâu? 

Câu hỏi không còn là “có đi theo con đường tập quyền hay không.”  Mà là câu hỏi: đã đi đến đâu rồi? 

Khi Hiến pháp không còn là giới hạn, mà là công cụ, khi nhà nước không còn là thực thể độc lập, mà là phần mở rộng của một tổ chức, khi truyền thông và khoa học đều bị đặt dưới một trung tâm quyền lực, thì đó không còn là dấu hiệu.

Đó là trạng thái. 

Một trạng thái mà trong đó, quyền lực không cần che giấu, không cần biện minh, và không cần giới hạn.  Và lịch sử đã nói rất rõ: Những hệ thống như vậy không sụp đổ vì thiếu quyền lực. 

Chúng sụp đổ vì không còn khả năng tự điều chỉnh.  Vấn đề không phải là liệu hệ quả có xảy ra hay không, mà là khi nào???

________________________

Nguồn:

Thế kỷ mới – Từ vi hiến đến toàn trị: khi quyền lực không còn cần đến hiến pháp

No comments:

Post a Comment