Friday, May 29, 2026

VNTB – Khuynh hướng chỉ nhìn thấy điều xấu ở người khác
Tác giả: Dina Gordon
29.05.2026 12:39
VNThoibao

 (VNTB) – Chọn nhìn vào phần tốt đẹp của con người luôn là một thái độ sống khôn ngoan hơn — ngay cả khi họ đã đối xử với ta không mấy tử tế.

 Có lẽ ta nên nghĩ lại khi muốn trách móc ai. Từ bao đời nay, các triết gia đã nhắc nhở rằng: chọn nhìn vào phần tốt đẹp của con người luôn là một thái độ sống khôn ngoan hơn — ngay cả khi họ đã đối xử với ta không mấy tử tế.

Thái độ sống khôn ngoan

“Khi còn là một thiếu niên, tôi và các anh chị em trong nhà thỉnh thoảng lại ngồi lại với nhau để trút bầu tâm sự về những người từng xuất hiện trong đời mình, những người đã, vào một giai đoạn nào đó, khiến cuộc sống trở nên nặng nề hơn một chút. Trong những cuộc trò chuyện như vậy, chỉ vài lời than phiền cũng đủ mang lại một cảm giác nhẹ nhõm khó tả,” Angelica Reis viết.

“Nhưng mỗi khi nghe những cuộc trò chuyện như vậy, một cách nhẹ nhàng và tự nhiên, mẹ tôi luôn tìm được điều gì đó tốt đẹp để nói về người mà chúng tôi đang phàn nàn,” bà Reis viết. “Đó là một cách ứng xử thật đáng kinh ngạc và hầu như lúc nào cũng mang lại hiệu quả,” bà nói, dù khi còn nhỏ, chúng tôi không mấy thích điều đó. 

“Qua nhiều năm tháng, tôi càng ngày càng trân trọng phẩm chất ấy nơi mẹ mình, đến mức nó dần trở thành một sự kính trọng sâu sắc. Và có lẽ đó cũng chính là cách sống đúng đắn — biết nhìn ra điều tích cực ngay cả trong những hoàn cảnh tưởng chừng như tối tăm, và biết nhận ra điều tốt nơi con người, ngay cả khi họ khiến ta khó chịu,” bà Reis viết. 

“Theo thời gian, tôi dần nhận ra rằng đó cũng là một phần của thứ tình yêu cao cả, mang tính thiêng liêng—một tình yêu không đáp trả sự xúc phạm bằng chính sự xúc phạm, và vẫn giữ lòng yêu thương đối với người khác, dù cho bản thân có thể bị đối xử như thế nào đi nữa.” 

Câu chuyện của bà Reis gợi lại một quan điểm từng rất quen thuộc nhưng ngày nay dường như ít được nhắc đến: việc lựa chọn nhìn thấy điều tốt ở người khác. Đây không phải là một ý tưởng mới mẻ, mà là một lối tư duy đã tồn tại từ thời cổ đại, được các triết gia, nhà văn, nhà tâm lý học và nhiều nhà tư tưởng lớn qua nhiều thời kỳ suy ngẫm và phát triển.

Triết học Khắc kỷ (Stoicism) và Lòng Bao dung

Marcus Aurelius — vị hoàng đế La Mã đồng thời cũng là một triết gia — từng viết rằng: ngay cả khi phát hiện lỗi lầm ở người khác, con người cũng nên suy xét kỹ trước khi đưa ra những phán xét khắt khe. Là một trong những đại diện tiêu biểu của trường phái Khắc kỷ (Stoicism) — một trường phái triết học khởi nguồn từ Hy Lạp cổ đại, đề cao sự bình tĩnh, lý trí và khả năng chấp nhận những điều nằm ngoài tầm kiểm soát — Aurelius tin rằng mỗi con người đều mang trong mình phẩm giá và giá trị nội tại. 

Trong các tác phẩm của mình, ông nhiều lần nhấn mạnh rằng: khi gặp một người có hành vi không đúng mực, ta nên thử nhìn sự việc từ góc độ của họ và nhớ rằng họ có thể hành động từ những nhận thức sai lầm hơn là từ ác ý. Nhờ vậy, ta có thể bao dung với họ — như chính ta cũng mong người khác sẽ bao dung với mình.

Marcus Aurelius viết: “Vì cũng như không ai tự nguyện quay lưng với chân lý, con người cũng không cố ý đối xử với người khác một cách bất công hay sai lệch khỏi điều họ xứng đáng nhận được.” Ông muốn nói rằng con người không chủ ý làm điều sai hay cư xử lệch lạc; khi họ lầm lỗi, đơn giản là vì họ chưa nhìn thấy điều đúng đắn một cách rõ ràng. Ông tiếp lời: “Mỗi người, khi phạm sai lầm, đều không đạt được điều mình thực sự hướng tới và vì thế tự rời xa con đường sống đúng đắn.”

Dựa trên cách hiểu này, Marcus Aurelius cho rằng vai trò của “người khôn ngoan” không phải là kết án hay ruồng bỏ người lầm lỗi, mà là nhẹ nhàng dẫn dắt họ quay về với điều đúng đắn, cứu họ khỏi sự mê lầm của mình. Bởi theo ông, một người khi đã hành động sai vì thiếu hiểu biết chân lý thì không vì thế mà được xem như không có trách nhiệm đối với lỗi lầm của mình. Họ vẫn phải đối diện với điều sai mà mình đã làm, dù trong nhiều trường hợp, sự lệch lạc ấy bắt nguồn từ việc chưa nhìn rõ chân lý.

Vì vậy, cách ứng xử đúng đắn không nằm ở sự khinh miệt hay trừng phạt bằng oán giận, mà ở sự đối thoại bằng tình thương và lòng trắc ẩn. Một thứ tình thương đủ sâu để cảm hóa con người, và đủ sáng suốt để đưa họ trở lại với lý trí và con đường ngay thẳng.

Marcus Aurelius viết: “Vậy thì người hung bạo nhất có thể thực sự làm gì được ngươi, nếu ngươi vẫn giữ trong mình một thái độ thiện lành đối với họ, và nếu, khi có cơ hội, ngươi vẫn nhẹ nhàng khuyên nhủ, bình tĩnh chỉnh lại sai lầm của họ — ngay cả trong lúc họ đang tìm cách gây tổn hại cho ngươi — rằng: ‘Không phải như vậy đâu, con ta; chúng ta sinh ra không phải để sống theo cách này. Ta sẽ không bị tổn hại, nhưng chính con mới là người đang tự làm hại mình.’”

“Và hãy dùng sự khéo léo ôn hòa, cùng những nguyên tắc chung của lý trí, để giúp người ấy tự nhận ra đâu là điều đúng đắn,” ông nói thêm.

Lòng trắc ẩn trong văn học  

Lời khuyên của Marcus Aurelius gợi lại một bài học sâu sắc về tình yêu thương và lòng trắc ẩn — điều được thể hiện rõ trong tiểu thuyết nổi tiếng Les Misérables (Những Người Khốn Khổ) của Victor Hugo (là nhà văn, nhà thơ và nhà tư tưởng lớn của Pháp, sống vào thế kỷ 19 (1802–1885). Tác phẩm cho thấy lòng nhân ái có thể làm thay đổi số phận và con người, ngay cả trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất.

Nhân vật chính, Jean Valjean, bị kết án tù vì đã ăn trộm một ổ bánh mì để nuôi người chị góa chồng cùng các con của chị. Tuy nhiên, bản án ban đầu chỉ kéo dài một năm ấy về sau lại bị gia hạn thành hai mươi năm. Khi bước ra khỏi nhà tù, ông mang trong mình đầy oán hận và cay đắng; từ đó dần trượt dài và trở thành một tên tội phạm vặt.

Sau khi Valjean bị bắt vì ăn cắp bộ đồ bạc từ nhà một vị linh mục, vị linh mục ấy đã nhìn thấy nơi ông tiềm năng trở thành một người tốt và nói rằng chính ông đã tặng Valjean số đồ bạc đó như một món quà. Lòng trắc ẩn của vị linh mục đã cảm hóa Valjean, khiến ông quyết định thay đổi cách sống của mình.

Ông dùng số tiền nhận được từ vị linh mục để lập một nhà máy và trở thành một người giàu có, luôn quyên góp hào phóng cho các hoạt động từ thiện. Ở cao trào của tiểu thuyết, Valjean đã cứu mạng viên cảnh sát — người luôn xem ông là tội phạm và truy đuổi ông suốt cuộc đời.

Trân trọng sự sống (Reverence for Life)

Albert Schweitzer— một bác sĩ, triết gia và nhạc sĩ người Đức, người đã đoạt Giải Nobel Hòa bình năm 1952, là người luôn đối xử với mọi người bằng lòng trắc ẩn, tình yêu thương và sự trân trọng đối với mỗi người mà ông gặp gỡ. Ông mang trong mình một ý thức mạnh mẽ về sự tôn kính và kính trọng đối với sự sống— không chỉ với bản thân mình mà còn với mọi người chung quanh.

“Chính ‘sự trân trọng đối với sự sống’ đã trở thành nguyên tắc luân lý căn bản của tôi”, ông viết trong tự truyện.

Albert Schweitzer xem việc bảo vệ sự sống, cũng như giúp mỗi con người sống và phát triển một cách trọn vẹn nhất, là một bổn phận đạo đức. Chính từ quan niệm ấy, năm ba mươi tuổi, ông quyết định dành phần đời còn lại cho lý tưởng trở thành “một thầy thuốc phụng sự nhân loại”.

Năm 1913, ông thành lập một bệnh viện tại thành phố Lambaréné, thuộc Gabon, Tây Phi — nơi ông điều trị cho hàng nghìn bệnh nhân, trong đó có những người mắc bệnh phong cùi, sốt rét và bệnh lỵ. Mọi bệnh nhân đều được chăm sóc với sự tận tâm và lòng kính trọng dành cho phẩm giá con người, bất kể địa vị kinh tế hay xã hội của họ.

Quan hệ Ta – Ngươi của triết gia Martin Buber

Martin Buber — nhà tư tưởng và nhà giáo dục người Áo–Israel — đã diễn giải bằng ngôn ngữ triết học điều mà Albert Schweitzer dường như đã cảm nhận được từ trực giác. Theo Buber, các mối quan hệ giữa con người với nhau giữ một vai trò nền tảng; chính chúng tạo nên cơ sở cho cách con người nên sống cũng như đối xử với nhau trong cuộc đời này. Trong tác phẩm I and Thou (Ta và Ngươi), ông phân biệt hai kiểu quan hệ: “Ta–Nó” và “Ta–Ngươi”.

Quan hệ “Ta–đối tượng” (I–It) là kiểu quan hệ mang tính công năng, trong đó con người không thực sự gặp gỡ nhau như những con người trọn vẹn, mà chủ yếu nhìn nhau qua giá trị sử dụng — như một phương tiện, một công cụ, hay một đối tượng để đáp ứng những nhu cầu thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc của chính mình.

Ngược lại, quan hệ “Ta–Ngươi” (I–Thou) là kiểu quan hệ trong đó mỗi người tiếp cận người khác trong toàn bộ tính hiện hữu trọn vẹn của họ. Đó là một mối liên hệ chân thực giữa người với người, được hình thành trên sự gặp gỡ trực tiếp, sự gắn bó sâu sắc và tình yêu như một sự hiện diện sống động giữa hai chủ thể. Martin Buber viết: “Tình yêu là trách nhiệm của một cái Ta đối với một cái Ngươi.

Theo Buber, tình yêu không phải là điều con người có thể đạt tới bằng nỗ lực hay cưỡng cầu. Nó chỉ nảy sinh khi cái tôi chịu lùi lại; khi con người thôi còn bận bịu với chính mình để thật sự hiện diện trước người khác. Ông từng viết: “Ngươi đến với ta bởi ân sủng — không phải do kiếm tìm mà gặp được.”

Theo Buber, thứ tình yêu ấy cũng đòi hỏi lòng can đảm, bởi nó đòi con người phải từ bỏ cái tôi của chính mình. Chỉ khi cái tôi biết lùi lại, con người mới có thể thật sự hiện diện trước tha nhân như một con người trọn vẹn, chứ không còn như một đối tượng của nhu cầu hay ý muốn. Vì thế, ông cho rằng yêu thương một con người khác bằng tất cả sự chân thật là hành vi can đảm nhất mà con người có thể thực hiện.

Vượt lên khỏi cái tôi và Nuôi dưỡng điều tốt đẹp

Abraham Maslow — một trong những gương mặt quan trọng của nền tâm lý học nhân bản vào thập niên 1960, cũng nhìn thấy giá trị lớn lao của việc nhìn ra và nuôi dưỡng điều tốt đẹp ở tha nhân. Trong mô hình “tháp nhu cầu” nổi tiếng của ông, những nhu cầu căn bản nhất — như miếng ăn hay sự an toàn — nằm ở tầng thấp đời sống; còn ở đỉnh cao là nhu cầu vượt lên khỏi chính mình, điều ông gọi là self-transcendence.

Maslow cho rằng khi con người vượt ra khỏi cái tôi của mình để yêu thương mọi người, họ sẽ dần nhận ra sự liên đới sâu xa giữa mình với toàn thể nhân loại. Khi ấy, con người không còn sống khép kín trong thế giới riêng của bản thân, mà bắt đầu biết quan tâm, sẻ chia, và mang trong mình một mối bận lòng tự nhiên đối với người khác.

Abraham Maslow tin rằng trong mỗi con người luôn tồn tại một phần tốt đẹp nào đó chưa bao giờ hoàn toàn biến mất. Dù phần thiện hảo ấy mong manh và dễ bị che khuất bởi thói quen, sức ép của xã hội hay những nhận thức sai lạc, nó vẫn âm thầm hiện diện trong đời sống nội tâm của con người. Có lẽ vì thế mà ông luôn nhấn mạnh đến việc gìn giữ và nuôi dưỡng điều tốt đẹp nơi nhau.

________________________

Nguồn:

The Tendency to See the Bad in Others, Instead of the Good

No comments:

Post a Comment