Sunday, May 31, 2026

Tiếng làng ven sông trước ngày đổi thay (Kỳ 3)
Mai Phan Lợi
30-5-2026
Tiengdan
Tiếp theo kỳ 1kỳ 2

Võng La và Hải Bối

* Đất An toàn khu, nghề đậu phụ trăm năm và những thứ không thể “di dời” dù có tiền

Buổi sáng, lúc 3 giờ, trong con ngõ nhỏ dẫn vào trung tâm thôn Võng La, xã Võng La, huyện Đông Anh (cũ), mùi đỗ tương ngâm bắt đầu lan ra. Đến 4 giờ, tiếng máy xay chạy. Đến 5 giờ, những mẻ đậu phụ đầu tiên vuông vắn trắng tinh được xếp vào thúng, chờ người đến lấy sỉ.

Người dân Võng La làm đậu phụ từ năm 1910. Hơn một trăm năm, qua hai cuộc chiến tranh, qua thời bao cấp đói kém, qua những năm đổi mới xáo trộn — mùi đỗ tương vẫn thơm mỗi sáng sớm ở con ngõ này.

Bây giờ, thôn Võng La nằm trong phạm vi nghiên cứu quy hoạch của Trục Đại lộ Cảnh quan Sông Hồng.

I. BA LỚP GIÁ TRỊ TRÊN MỘT MẢNH ĐẤT

Võng La không chỉ có một thứ để mất. Mảnh đất này có ba lớp giá trị chồng lên nhau — và ba lớp đó đều cần được đặt lên bàn cân trước khi bất kỳ quyết định nào được đưa ra.

Lớp thứ nhất — Lịch sử cách mạng:

Thôn Võng La là địa chỉ đỏ. Chi bộ Đảng đầu tiên của huyện Đông Anh được thành lập ở đây. Trong kháng chiến chống Pháp, Võng La là An toàn khu — nơi che giấu cán bộ, cất giữ tài liệu bí mật, nuôi dưỡng lực lượng cách mạng khi địch càn quét.

Năm 2005, xã Võng La được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân — một trong số ít xã ven sông Hồng có danh hiệu này.

Đình làng Võng La thờ ba vị Thành Hoàng có công từ thời cùng Tản Viên Sơn đánh giặc. Qua các triều Trần, Lê, Nguyễn đều được sắc phong Thượng Đẳng Tối Linh. Hưng Đạo Đại Vương, theo truyền thuyết địa phương, đã ghé cầu đảo tại miếu này trước khi đánh quân Nguyên Mông.

Lớp thứ hai — Nghề đậu phụ trăm năm:

Đậu phụ Võng La không phải đậu phụ thông thường. Người trong nghề giải thích: nước giếng khoan Võng La có thành phần khoáng chất đặc biệt giúp đậu phụ mịn hơn, giữ được độ ẩm lâu hơn mà không bị chua. Đỗ tương dùng là giống địa phương, thu mua từ các xã lân cận theo mối quan hệ bền chặt nhiều thập kỷ.

Bí quyết không nằm trong công thức — nằm trong kiến thức tích lũy của từng gia đình: Liều lượng nước, nhiệt độ đun, thời gian ép, cách nhận biết mẻ đậu đạt hay không đạt.

Kiến thức đó không thể đóng gói và mang đi. Không thể học trong một khóa đào tạo. Và nếu cộng đồng bị phân tán — người chuyển về Long Biên, người đi Lĩnh Nam, người ra Đông Anh — thì mạng lưới truyền nghề, mối quan hệ giữa các hộ cùng nghề, sự cạnh tranh lành mạnh và chia sẻ bí quyết trong làng sẽ tan rã.

Cái tên “đậu phụ Võng La” sẽ tồn tại trong vài năm rồi biến mất — giống như hàng chục thương hiệu làng nghề Việt Nam đã biến mất sau tái định cư.

Lớp thứ ba — Vườn cam bờ bãi:

Ít người biết rằng dọc bãi sông Hồng đoạn qua Võng La còn có những vườn cam bạt ngàn — loại cam đặc sản phù sa sông Hồng, vỏ mỏng, vị ngọt thanh. Đây là nông nghiệp đô thị giá trị cao, thu nhập ổn định cho hàng chục hộ gia đình.

Và cũng là thứ biến mất không dấu vết khi bãi sông được san ủi.

II. HẢI BỐI — LÀNG 79 HA VÀ 2.279 TIẾNG NÓI

Xã Hải Bối không nằm trong 16 xã phường trực tiếp của dự án sông Hồng. Nhưng xã Vĩnh Thanh thì có — và Hải Bối là một trong ba thôn nằm trong vùng đề xuất quỹ đất thanh toán đối ứng của dự án, tức là đất dùng để “trả” cho liên danh nhà đầu tư sau khi họ làm hạ tầng.

Văn bản số 704/UBND-KT ngày 6/5/2026 của UBND xã Vĩnh Thanh gửi Sở Tài chính Hà Nội tiết lộ con số rất cụ thể: tổng diện tích đất đề xuất trong phạm vi dự án trên địa bàn xã là 502,1 ha. Trong đó, quỹ đất thanh toán đối ứng — phần đất giao cho liên danh — là 122,21 ha, bao gồm toàn bộ khu dân cư hiện hữu của ba thôn: Yên Hà 14,04 ha, Hải Bối 79,4 ha, và Ngọc Giang 19 ha, cùng khu vực Hồ Hải Bối.

Đây là 10.000 người dân, 2.931 hộ, 3.160 thửa đất — được đề xuất làm “quỹ đất thanh toán” cho nhà đầu tư.

UBND xã Vĩnh Thanh không im lặng với đề xuất này. Văn bản nêu thẳng: phương án đề xuất “chưa phù hợp, chưa khả thi về vị trí và phương án quỹ đất thanh toán.”

Xã kiến nghị Thành phố thành lập cơ quan độc lập để nghiên cứu chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư — thay vì để nhà đầu tư tự đề xuất.

Quan trọng hơn: Xã đã thu thập ý kiến cộng đồng. 2.279 ý kiến từ người dân thôn Yên Hà và Hải Bối, tập trung vào hai điều: Đề nghị giữ lại khu dân cư truyền thống gắn với giá trị lịch sử văn hóa; và đề xuất mô hình “làng trong phố, phố trong làng” — không giải tỏa trắng.

2.279 ý kiến viết ra và gửi lên — không phải ý kiến miệng tại hội trường. Đây là bằng chứng rõ ràng nhất rằng người dân không thụ động. Họ đang chủ động tham gia bằng văn bản, bằng con số, bằng đề xuất có nội dung cụ thể.

Làng Hải Bối với hệ thống đình, chùa, giếng làng nguyên vẹn — cấu trúc làng Việt cổ hiếm còn lại gần đô thị — nằm trên 79,4 ha đất đó. Văn bản xã Vĩnh Thanh ghi rõ khu vực này là “lịch sử cư trú ổn định, gắn bó với quan hệ cộng đồng, sinh kế và các thiết chế giáo dục văn hóa, không gian sinh hoạt truyền thống, lưu giữ nhiều giá trị di tích lịch sử, văn hóa.”

Có thể kể đến: Đình Cả, Đình Nhị, Chùa Bạch Khôi, địa điểm ATK Quân cơ Cụ Tám tại thôn Yên Hà, chùa Yên Hà, Đình và chùa Ngọc Giang, địa điểm cách mạng ATK tại thôn Ngọc Giang. Đây là mạng lưới di tích dày đặc, gắn với cả lịch sử phong kiến lẫn lịch sử cách mạng.

Câu hỏi đặt ra: Nếu 79,4 ha làng Hải Bối trở thành “quỹ đất thanh toán đối ứng” cho liên danh nhà đầu tư — thì những di tích đó sẽ ở đâu trong cấu trúc đô thị mới? Và 2.279 ý kiến của người dân đề nghị giữ lại sẽ được cân nhắc như thế nào trong bàn cân tài chính giữa nhà đầu tư và nhà nước?

III. CÂU HỎI VỀ SINH KẾ THỰC SỰ

Chị Nguyễn Thị H., 48 tuổi, làm đậu phụ ở Võng La từ năm 18 tuổi. Ba mươi năm. Mỗi ngày dậy lúc 3 giờ sáng, xay đỗ, đun nồi, ép khuôn, giao hàng cho các chợ trong vùng trước 6 giờ. Thu nhập ổn định, đủ nuôi hai con học đại học.

Hỏi chị về việc nếu phải chuyển đi: “Vào chung cư thì làm đậu phụ kiểu gì? Máy xay ồn, ban quản lý không cho. Nước giếng không còn. Chỗ để vại, chỗ ngâm đỗ, chỗ đặt nồi luộc — đều không có. Chưa kể khách hàng quen biết tôi ở đây từ lâu, tôi đi đâu họ có theo không?”

Đây là câu hỏi mà “hỗ trợ đào tạo nghề” không trả lời được. Và “hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp” là khái niệm xa lạ với người đã dành 30 năm trở thành bậc thầy trong nghề của mình.

Bà Trần Thị L., 65 tuổi, làm đậu phụ từ năm cha mẹ truyền lại: “Nghề này không học được trong vài tháng. Phải làm mười năm mới biết mẻ đậu này đúng hay sai. Phải làm hai mươi năm mới hiểu tại sao mùa này khác mùa kia. Nếu chúng tôi dời đi, không phải chỉ chúng tôi mất nghề — Hà Nội mất đậu phụ Võng La.”

IV. SO SÁNH KHÔNG AI MUỐN NGHE

Có một cách so sánh giản đơn, nhưng ít người muốn làm: đặt giá trị đang có và giá trị kỳ vọng cạnh nhau.

Giá trị đang có tại Võng La (thực, đo được mỗi năm):

• Nghề đậu phụ: hàng chục tỷ đồng doanh thu, hàng trăm hộ gia đình có thu nhập ổn định

• Vườn cam bãi sông: vài chục tỷ đồng mỗi vụ

• Di tích lịch sử An toàn khu: tiềm năng du lịch cách mạng chưa được khai thác

• Đình làng với sắc phong Thượng Đẳng Tối Linh qua nhiều triều đại: giá trị văn hóa không định lượng được

Giá trị kỳ vọng nếu giải tỏa và xây công viên/đại lộ tại vị trí này:

• GDP từ công viên đô thị tại vị trí Đông Anh ven sông: ước tính?

• Số năm để hoàn vốn chi phí giải tỏa: ước tính?

• Giá trị thương hiệu “đậu phụ Võng La” sau khi làng không còn: bằng không

Câu trả lời cho những câu hỏi này chưa có trong bất kỳ bản dự toán nào được công bố.

V. MÔ HÌNH CÓ THỂ KHÁC

Trong báo cáo phát triển kinh tế vùng ven của huyện Đông Anh năm 2026, Võng La được nhắc đến như một điểm sáng trong mô hình “nông nghiệp đô thị kết hợp du lịch sinh thái”. Vườn cam, vườn hoa màu, làng nghề đậu phụ — tất cả đều phù hợp với định hướng “khu vực kinh tế xanh” mà chính dự án sông Hồng muốn tạo ra.

Câu hỏi là: tại sao không để Võng La trở thành chính cái “khu vực kinh tế xanh” đó — thay vì giải tỏa nó để xây một khu kinh tế xanh mới tốn kém hàng nghìn tỷ đồng?

Mô hình này không phải không có tiền lệ. Tại Hàn Quốc, làng Jeonju Hanok với 735 ngôi nhà truyền thống và phố ẩm thực dân gian thu hút 12 triệu khách mỗi năm, đóng góp 400 triệu USD vào kinh tế địa phương — không phải bằng cách phá đi xây lại, mà bằng cách tổ chức lại những gì đã có và đầu tư hạ tầng kết nối.

Đậu phụ Võng La không cần được “tái thiết”. Nó cần được kết nối với tuyến đại lộ ven sông bằng một biển báo và một con đường vào làng được trải nhựa sạch sẽ.

Nó cần được đưa vào bản đồ du lịch ẩm thực của Hà Nội. Nó cần được bảo vệ khỏi sức ép bê tông hóa tự phát — chứ không cần được giải tỏa và tái định cư vào một nơi không thể làm nghề.

VI. BÀI HỌC TỪ MỘT BUỔI SÁNG 3 GIỜ

Bốn giờ sáng tại Võng La. Tiếng máy xay chạy trong bóng tối. Mùi đỗ tương thơm ngậy lan ra con ngõ. Một người phụ nữ 48 tuổi đang chuẩn bị cho ngày làm việc thứ mười mấy nghìn trong cuộc đời của mình.

Ngoài cửa sổ, bầu trời còn tối. Nhưng cách đó vài kilômét, trên mặt sông Hồng, ánh đèn của các thuyền chài đã bắt đầu lấp lánh.

Và cách đó xa hơn, trong các văn phòng Hà Nội, những bản quy hoạch đang được vẽ — những bản quy hoạch quyết định buổi sáng 3 giờ này của chị Hoa sẽ còn tồn tại bao nhiêu lần nữa.

Câu hỏi không phải là “làng nghề này có xứng đáng được giữ lại không?” Câu hỏi là: Nếu không giữ lại những thứ như thế này, thì cái thành phố mà người ta đang bỏ hàng trăm nghìn tỷ đồng để xây dựng — có còn là Hà Nội nữa không?

__________

Kỳ tiếp theo: Bát Tràng — 700 năm gốm sứ và câu hỏi về sự khác biệt giữa “tái thiết” và “bảo tồn thích ứng”. Khi chữ “tái thiết” có thể có nghĩa là đập đi xây lại, và khi điều du khách Nhật tìm kiếm không bao giờ được xây lại dù có đổ bao nhiêu tiền.

No comments:

Post a Comment