Wednesday, April 1, 2026

VNTB – Đi tìm mô hình xã, phường XHCN trong kỷ nguyên mới
Phan Mai Lợi
02.04.2026 1:37
VNThoibao


(VNTB) – Để làm thí điểm xã, phường  XHCN, Hà Nội nên chọn một xã ngoại thành đang chịu áp lực đô thị hóa nhanh nhất: mất đất nông

 nghiệp, dân số tăng đột biến, dịch vụ công chưa theo kịp.


[Bài viết này được tổng hợp từ 3 chuyên đề, trong đó có riêng 1 chuyên đề về Nông trường Sông Hậu, chủ đề tôi rất quan tâm. Hơn 10 năm trước bài tôi viết về bản án của bà Ba Sương đã nhận đủ số phiếu đoạt giải báo chí, song do “mối quan hệ với Cần Thơ, tôi buộc phải chọn bài khác để nhận giải. Nhắc lại để thấy đến nay, mô hình khá đặc sắc này vẫn là một chủ đề gai góc dù dưới góc nhìn của tôi, hai nhân vật chính đó chính là “con người XHCN” của cả thời kỳ dài. Xin giới thiệu lại bài tổng hợp để mọi người tham khảo]

—–

Chiều 30 tháng 3 năm 2026, tại hội nghị thông qua dự thảo báo cáo giám sát của Đoàn kiểm tra số 10 Bộ Chính trị đối với Ban Thường vụ Thành ủy Hà Nội, Tổng Bí thư Tô Lâm đưa ra một gợi mở mang tính định hướng: Hà Nội nên nghiên cứu thí điểm xây dựng một phường hoặc một xã xã hội chủ nghĩa.

Bí thư Thành ủy Nguyễn Duy Ngọc lập tức hồi âm: sẽ sớm lựa chọn địa bàn phù hợp.

Gợi ý đó không xuất hiện đơn lẻ. Trước đó, Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương đã giao Tỉnh ủy Lào Cai nghiên cứu đề án thí điểm “xã xã hội chủ nghĩa” tại huyện Bảo Thắng.

Hải Phòng đã ban hành Nghị quyết 05-NQ/TU với 11 mô hình CNXH gắn với con người XHCN, đặt mục tiêu trở thành hình mẫu “Văn minh – Hạnh phúc” trong kỷ nguyên mới.

Đây là một làn sóng chính sách rõ ràng đang hình thành — và câu hỏi cấp thiết nhất không phải là “có nên” thí điểm, mà là: “mô hình đó trông như thế nào trong thực tế, cần kế thừa gì từ lịch sử, bổ sung gì từ lý luận, và đối mặt thế nào với những thách thức của thời đại mới?”

I. Tiền lệ Việt Nam: Nông trường Sông Hậu như một thí nghiệm thể chế

Câu trả lời cho câu hỏi về tiền lệ thực tiễn đã có, nằm cách Hà Nội hơn 1.700 km, ở vùng đất phèn hoang Cờ Đỏ, Hậu Giang.

Ngày 20 tháng 4 năm 1979, Nông trường Sông Hậu chính thức được thành lập trên nền Nông trường Quyết Thắng do quân đội bàn giao lại — gần 7.000 ha đất phèn trũng ngập mặn, không có hệ thống canh tác lịch sử.

Người tiếp nhận là thiếu tá Trần Ngọc Hoằng, cán bộ quân đội chuyển ngành đang giữ chức Phó ty Nông nghiệp tỉnh Hậu Giang.

Ông không bị điều động — ông tình nguyện.

Khởi nguồn của mô hình đã là sự chọn lựa cá nhân có ý nghĩa tư tưởng: người cán bộ dẫn đầu khai hoang, sống cùng đất và người.

Trong thập niên đầu, ông Hoằng xây đê bao khép kín, đưa cơ giới cải tạo đất, trồng lúa mùa và tích lũy dần năng suất từ 2,5 tấn/ha — thành công nhỏ nhưng có thực trên vùng đất mà nhiều người nghĩ không thể canh tác được.

Đến năm 1990, dưới sự lãnh đạo của bà Trần Ngọc Sương — con gái ông Hoằng, được cư dân gọi thân thương là “Ba Sương” — Nông trường thực hiện bước chuyển thể chế quan trọng nhất: “khoán hộ”.

Thay vì lao động biên chế nhà nước làm tập thể, Nông trường kêu gọi nông dân nghèo thiếu đất nhận khoán từng diện tích cụ thể. Hộ gia đình trở thành đơn vị canh tác — tự chủ về kỹ thuật, hưởng trực tiếp từ năng suất của chính mình.

Kết quả vượt ngoài mọi dự đoán. Từ 7.000 tấn lúa năm 1984, sản lượng đạt 48.000 tấn năm 1995 — tăng gấp gần 7 lần trong 11 năm.

Năm 1998, kim ngạch xuất khẩu vượt 51 triệu USD. Nông trường nhận danh hiệu Anh hùng Lao động hai lần, năm 1985 và 1999. Bà Ba Sương trở thành người phụ nữ Việt Nam đầu tiên được bình chọn là Người phụ nữ ấn tượng khu vực châu Á – Thái Bình Dương năm 2002.

Nhưng điều đáng chú ý hơn những con số là cấu trúc xã hội hình thành ở đây. Nông trường Sông Hậu không phải một doanh nghiệp nông nghiệp đơn thuần.

Đó là một “tiểu xã hội tự cung ứng” có trường học, trạm y tế, hạ tầng nông thôn, mô hình đa canh tích hợp theo sinh thái địa phương (lúa + cá + cây ăn trái theo mô hình “bờ giữa mương cặp”), chuỗi chế biến và xuất khẩu.

Hơn 2.500 hộ gia đình sống và làm việc trong một thực thể vừa là doanh nghiệp, vừa là cộng đồng, vừa là đơn vị phúc lợi. Đây là sự thỏa hiệp thực dụng đặc thù Việt Nam: đất thuộc sở hữu nhà nước, thu nhập hộ gắn với năng suất khoán, cơ cấu sản xuất do Nông trường định hướng nhưng hộ tự quyết trong phạm vi khoán.

Sức mạnh của mô hình đến từ ba yếu tố mà các mô hình tập thể cổ điển không giải quyết được đồng thời: “trao lại động lực kinh tế cho đơn vị cơ sở”, “lãnh đạo sống gắn bó với cộng đồng qua nhiều thập kỷ chứ không luân chuyển theo nhiệm kỳ”, và “mô hình được thiết kế từ trong ra theo điều kiện sinh thái – văn hóa cụ thể của vùng đất, không áp đặt từ ngoài vào”.

Song, chính cấu trúc lai ghép này cũng gieo mầm khủng hoảng. Khi luật pháp thay đổi theo hướng kinh tế thị trường, những tập quán tài chính linh hoạt được “chấp nhận ngầm” trong thời kỳ bao cấp bị hình sự hóa theo kiểu hồi tố.

Vụ án bà Ba Sương năm 2009 — cáo buộc “lập quỹ trái phép” từ nguồn đóng góp của đoàn viên công đoàn, không có khoản nào từ ngân sách nhà nước — không chỉ là câu chuyện pháp lý của một cá nhân.

Đó là hệ quả của một mâu thuẫn cấu trúc: nhà nước giao cho một doanh nghiệp quốc doanh sứ mệnh vừa làm kinh tế thị trường vừa đảm nhận toàn bộ phúc lợi xã hội cộng đồng, nhưng không cấp đủ vốn và không có khung pháp lý phù hợp.

Hơn 110 người dân ký đơn “xin đi tù thay bà Ba Sương” — không phải vì không hiểu luật, mà vì họ hiểu rõ hơn ai hết rằng người lãnh đạo ấy đã làm những gì nhà nước không làm được trong nhiều thập kỷ.

Đến tháng 2 năm 2025, UBND TP Cần Thơ mới hoàn tất việc chuyển đổi Nông trường thành Công ty TNHH MTV Nông nghiệp Sông Hậu — kết thúc 45 năm tồn tại của một thực thể mà khung pháp lý chưa bao giờ định nghĩa đầy đủ.

II. Những gương soi lịch sử: Kolkhoz, Công xã, UBPC — và điểm Sông Hậu vượt qua

Để hiểu đúng vị trí của Sông Hậu trong bản đồ tư tưởng, cần đặt nó cạnh ba mô hình XHCN cấp cơ sở lớn của thế kỷ 20.

+ Kolkhoz và Sovkhoz Liên Xô — hợp tác xã và nông trường quốc doanh hình thành từ chiến dịch tập thể hóa cưỡng bức của Stalin thập niên 1930 — thất bại vì một nguyên nhân căn bản: phá vỡ mối liên hệ trực tiếp giữa lao động và thu nhập. Nông dân nhận công điểm (trudoden) bất kể năng suất; nhà nước thu hoạch đủ hạn ngạch trước khi phân chia.

Nghịch lý nổi tiếng: những mảnh đất phụ tư nhân nhỏ bé chỉ chiếm 3% tổng diện tích canh tác nhưng tạo ra 25% sản lượng nông nghiệp toàn Liên Xô — vì ở đó, người lao động hưởng trực tiếp từ công sức của chính mình. Đây không phải bằng chứng cho ưu thế của sở hữu tư nhân — đây là bằng chứng cho tầm quan trọng không thể thay thế của “động lực cá nhân”, dù trong khuôn khổ thể chế nào.

+ Công xã nhân dân Trung Quốc (1958–1982) đẩy tập thể hóa đến cực đoan: xóa bỏ cả quyền sở hữu nồi niêu, ăn uống tập thể, lao động theo đội. Hệ quả là nạn đói lớn nhất lịch sử loài người với ước tính từ 15 đến 55 triệu người chết.

Khoán đến hộ (baochan daohu) sau năm 1978 đã cứu nông nghiệp Trung Quốc — và chính kinh nghiệm đó ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách khoán sản phẩm của Việt Nam trong Đổi Mới.

+ UBPC Cuba — các đơn vị hợp tác xã cơ bản hình thành từ sụp đổ của kinh tế bao cấp sau 1991 — tiến bộ hơn ở chỗ đất nhà nước, nông dân quản lý theo hợp đồng và giữ lại phần dư sau hạn ngạch. Nhưng hệ thống thu mua bắt buộc (acopio) với giá thấp hơn thị trường tiếp tục bóp méo động lực, và nông nghiệp Cuba chưa bao giờ thoát khỏi tình trạng thiếu hụt mãn tính.

Ba mô hình này hội tụ ở một điểm không thể né tránh: “khi cơ chế kinh tế không tạo ra động lực thực tế cho người lao động, không một nghị quyết chính trị nào có thể bù đắp được”.

Sông Hậu vượt qua cả ba — không phải vì nó “XHCN hơn” hay vì nó từ bỏ XHCN, mà vì nó thực dụng hơn: khoán hộ trả lại động lực cho từng gia đình trong khuôn khổ sở hữu nhà nước về đất đai.

Đó là nguyên lý kinh tế cơ bản vượt qua mọi biên giới ý thức hệ.

 

III. Marx, Lênin và câu hỏi Việt Nam chưa dứt khoát trả lời

Tranh luận về chủ nghĩa xã hội, từ Marx và Engels đến các trường phái hiện đại, xoay quanh ba câu hỏi không thể né tránh:

– Ai sở hữu tư liệu sản xuất? Đất đai, máy móc, hạ tầng — thuộc về ai?

– Thu nhập được phân phối theo nguyên tắc nào? Theo lao động đóng góp, theo nhu cầu, hay theo thị trường?

– Ai quyết định sản xuất cái gì, bao nhiêu, cho ai? Nhà nước kế hoạch hóa, thị trường tự do, hay cộng đồng tự quản?

Marx phân biệt rõ “giai đoạn thấp” của CNXH — nơi nguyên tắc phân phối vẫn là “làm theo năng lực, hưởng theo lao động” — với “giai đoạn cao của chủ nghĩa cộng sản”, nơi lực lượng sản xuất đã đủ dư thừa để xã hội có thể thực hiện “làm theo năng lực, hưởng theo nhu cầu.”

Điều kiện để chuyển từ giai đoạn thấp lên giai đoạn cao không phải là ý chí chính trị mà là “sự phát triển đủ cao của lực lượng sản xuất” — tức là năng suất lao động xã hội đạt tới mức tạo ra dư thừa thực sự cho tất cả.

Lênin hiệu chỉnh điều này trong bối cảnh Nga lạc hậu: xây dựng CNXH không cần chờ lực lượng sản xuất phát triển tự nhiên, mà nhà nước công nông chủ động phát triển nó thông qua kế hoạch hóa và công nghiệp hóa cưỡng bức. Mô hình Xô-viết là sản phẩm của sự diễn giải Lênin — và cũng là nguồn gốc của những mâu thuẫn dẫn đến sụp đổ năm 1991.

Việt Nam, qua Đổi Mới 1986 và các Đại hội Đảng tiếp theo, đã chọn con đường thứ ba: “kinh tế thị trường định hướng XHCN” — giữ sở hữu nhà nước về các tư liệu sản xuất chiến lược (đất đai, tài nguyên, hạ tầng thiết yếu) trong khi cho phép thị trường vận hành trong phạm vi rộng và thừa nhận kinh tế tư nhân là động lực quan trọng của tăng trưởng.

Đây là con đường thực dụng, được thực tiễn Sông Hậu chứng minh một phần — nhưng đó cũng là con đường đòi hỏi phải liên tục trả lời câu hỏi: “định hướng XHCN thể hiện ở đâu và bằng cơ chế nào, nếu không phải ở tập thể hóa?”

Các nghị quyết gần đây phần nào gợi hướng trả lời. Nghị quyết 36-NQ/TW (2019) về Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đặt trọng tâm vào phát triển hạ tầng số như nền tảng phát triển quốc gia. Nghị quyết 52-NQ/TW cùng năm xác định chuyển đổi số là ưu tiên chiến lược quốc gia. Đặc biệt, Nghị quyết 57-NQ/TW (2024) về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia lần đầu tiên đặt vấn đề ở mức “đột phá” — không còn là hỗ trợ mà là trụ cột tăng trưởng. Nghị quyết 09-NQ/TW (2011, bổ sung 2022) về xây dựng và phát huy vai trò của đội ngũ doanh nhân Việt Nam lần đầu thừa nhận doanh nhân tư nhân như “lực lượng quan trọng của đất nước.” Nghị quyết 68-NQ/TW (2025) về phát triển kinh tế tư nhân đặt bộ phận này là “một bộ phận quan trọng nhất” của nền kinh tế…

Đặt những nghị quyết này cạnh câu hỏi về “xã/phường XHCN,” một hướng trả lời khả thi bắt đầu hình thành: “định hướng XHCN trong kỷ nguyên mới không thể nằm ở sở hữu tập thể về tư liệu sản xuất vật lý theo nghĩa truyền thống, mà phải nằm ở cơ chế phân phối thành quả của tăng năng suất, quyền tiếp cận công bằng với hạ tầng chiến lược (đất đai, dữ liệu, kết nối số), và sự kiểm soát dân chủ đối với quá trình ra quyết định kinh tế cấp cộng đồng”.

IV. Hải Phòng và Lào Cai: Tham vọng phong phú, khoảng trống kinh tế còn bỏ ngỏ

Đọc kỹ 11 mô hình của Hải Phòng, người đọc có thể cảm nhận được sự phong phú của tham vọng chính trị. “Chính quyền thân thiện” là mục tiêu quản trị đáng trân trọng. “Thành phố âm nhạc” phản ánh ưu tiên văn hóa đô thị. “Trường học XHCN” thể hiện quan tâm đến giáo dục. “Cụm công nghiệp sinh thái” gắn tăng trưởng với môi trường. Tất cả đều có lý do tồn tại.

Nhưng tất cả đều thiếu một thứ: “cơ chế phân phối và động lực kinh tế cụ thể”. Không có câu trả lời cho những câu hỏi căn bản nhất: Một phường “hạnh phúc” theo tiêu chí nào và ai quyết định? Nguồn lực từ đâu và ai kiểm soát? Ai được hưởng thêm điều gì từ mô hình này mà trước đây không có? Khi “Cụm công nghiệp sinh thái” không thu hút được đầu tư, cơ chế xử lý là gì?

Đây không phải phê bình về ý tưởng. Đây là câu hỏi triển khai. Và kinh nghiệm Sông Hậu chỉ ra rằng nếu không có câu trả lời cụ thể cho những câu hỏi đó, mô hình sẽ dễ bị biến thành danh hiệu hành chính hơn là thực hành xã hội có thực chất.

Lào Cai đối mặt với thách thức khác, có thể còn khó hơn: “không có một “Lào Cai” duy nhất”. Huyện Bảo Thắng là điểm giao thoa của nhiều thế giới — người Kinh ở thị trấn và vùng thấp, người H’Mông, Dao, Tày, Nùng ở vùng cao với các hệ thống sở hữu đất đai truyền thống, tập quán canh tác và quan hệ cộng đồng hoàn toàn khác biệt.

Văn bản của Ban Tuyên giáo Lào Cai có đề cập đến “yếu tố đặc thù dân tộc, tôn giáo” — nhưng chỉ như một lưu ý, không phải như một nguyên lý thiết kế. Lịch sử hợp tác xã nông nghiệp miền Bắc thập niên 1960–70 cho thấy: mô hình người Kinh áp vào vùng dân tộc thiểu số đã tạo ra những biến dạng xã hội nghiêm trọng — không phải vì người dân “chống lại CNXH” mà vì mô hình không phù hợp với logic kinh tế và văn hóa của họ.

Cả Hải Phòng lẫn Lào Cai đều không có câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi quan trọng nhất: “khi mô hình không hoạt động như kỳ vọng, ai chịu trách nhiệm và cơ chế điều chỉnh là gì?” Kinh nghiệm Sông Hậu cho thấy hệ thống chỉ có hai chế độ: tuyên dương khi thành công và hình sự hóa khi thất bại, không có cơ chế ở giữa để học từ sai lệch trước khi nó trở nên không thể đảo ngược.

Đó là khoảng trống thể chế cần được điền đầy trước khi bất kỳ đề án nào được triển khai.

V. Khi giấc mơ XHCN và viễn cảnh Silicon Valley gặp nhau ở cùng một đích đến

Năm 2026, trong một bài phát biểu dài tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới Davos, Elon Musk phác thảo một tương lai nghe qua có vẻ quen thuộc một cách kỳ lạ. Nếu AI và robot hình người được triển khai đủ rộng, chúng có thể “bão hòa toàn bộ nhu cầu của con người” — đến mức con người không còn nghĩ ra điều gì để yêu cầu robot làm nữa. Không còn khan hiếm. Không còn lao động cưỡng bức để sinh tồn. Thay vì thu nhập cơ bản toàn cầu, mọi người sẽ hưởng “thu nhập kiểu tôi-có-thể-có-bất-cứ-điều-gì-tôi-muốn.” Ông gọi đây là bước chuyển từ “kinh tế khan hiếm” sang “kinh tế dư thừa.”

Đây là viễn cảnh “hậu-khan-hiếm.” Và nó nghe rất giống một câu quen thuộc trong lý luận Marx: “Làm theo năng lực, hưởng theo nhu cầu” — câu mô tả giai đoạn cao của CNCS mà Marx dành làm đích đến cuối cùng. Musk lấy cảm hứng công khai từ bộ tiểu thuyết Culture của Iain M. Banks — một xã hội hậu-khan-hiếm được quản lý bởi siêu trí tuệ AI, không có tiền tệ, không có việc làm bắt buộc.

Điều thú vị: chính Banks tự mô tả “Culture” là “chủ nghĩa xã hội.”

Đích đến: giống nhau. Con đường: hoàn toàn khác. Và chính ở điểm phân kỳ này, câu hỏi chiến lược của Việt Nam hiện ra rõ nhất.

Musk tin rằng thị trường và doanh nghiệp tư nhân — cụ thể là Tesla với robot Optimus và xAI với Grok — sẽ đưa nhân loại đến thế giới hậu-khan-hiếm. Nghĩa là: công ty tư nhân sở hữu hàng tỷ robot, rồi cung cấp dịch vụ với giá rơi về gần Zero nhờ chi phí biên giảm xuống gần không. “Dư thừa cho tất cả” không đến từ tái phân phối chính trị mà đến từ giảm phát do công nghệ. Đây là mô hình tư bản hậu-khan-hiếm — không phải CNXH.

CNXH — dù theo nghĩa Marx hay theo diễn giải của Đảng Cộng sản Việt Nam — tin rằng lực lượng sản xuất phải thuộc sở hữu xã hội hoặc nhà nước, và phân phối phải theo nguyên tắc tập thể, không qua cơ chế thị trường thuần túy. Sự khác biệt không phải về giá trị — cả hai đều muốn “tốt cho mọi người.” Sự khác biệt là về “ai nắm quyền kiểm soát lực lượng sản xuất thế hệ mới” — AI, robot, hạ tầng dữ liệu — và vì thế, ai thực sự sở hữu sự dư thừa mà công nghệ tạo ra.

Đây chính là điểm mà Việt Nam cần đưa ra lựa chọn chiến lược rõ ràng.

VI. Việt Nam trong bản đồ công nghệ toàn cầu: Người dùng hay người kiểm soát?

Hệ thống nghị quyết về KHCN và đổi mới sáng tạo của Việt Nam — từ Nghị quyết 52 về Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến Nghị quyết 57 về đột phá KHCN — thể hiện nhận thức chính sách ngày càng rõ nét về tầm quan trọng chiến lược của công nghệ.

Nhưng nhận thức chính sách và năng lực thực tế là hai khoảng cách khác nhau.

Nhìn vào bản đồ công nghệ toàn cầu năm 2026: Chip bán dẫn tiên tiến và năng lực tính toán AI đang tập trung vào hai cực — Mỹ (Nvidia, Google, Microsoft, xAI) và Trung Quốc (Huawei Ascend, SMIC). Các mô hình AI nền tảng — GPT, Gemini, Claude, Grok, DeepSeek — đều từ hai cực đó.

Robot công nghiệp do Nhật Bản, Đức, Thụy Điển và ngày càng nhiều hơn là Trung Quốc chi phối. Việt Nam có các sản phẩm AI tiếng Việt như PhoGPT của VinAI, nhưng ở tầng ứng dụng, không phải tầng nền tảng.

Vị trí của Việt Nam trong hệ sinh thái này: người dùng và người ứng dụng. Điều đó không phải tội lỗi — đó là thực tế của hầu hết các quốc gia đang phát triển. Nhưng nó đặt ra câu hỏi chiến lược cụ thể: trong viễn cảnh Musk về “dư thừa vật chất nhờ AI và robot,” lợi ích của sự dư thừa đó sẽ phân phối thế nào giữa quốc gia sở hữu công nghệ và quốc gia chỉ sử dụng nó?

Hay nói theo ngôn ngữ XHCN: ai là chủ thể thực sự của lực lượng sản xuất số thế hệ mới?

Mặt khác, đây cũng là thời điểm tái định vị nếu Việt Nam hành động đúng. Lợi thế cạnh tranh hiện tại của Việt Nam — lao động giá rẻ trong chuỗi cung ứng toàn cầu — sẽ thu hẹp khi robot thay thế lao động sản xuất.

Nhưng nếu không còn phải cạnh tranh bằng lương thấp, Việt Nam có thể cạnh tranh bằng chất lượng thể chế, năng lực quản trị và khả năng ứng dụng nhanh công nghệ — những thứ vượt trội so với nhiều nước có mức lương thấp hơn.

Cửa sổ cơ hội này không mở mãi…

—–

VII. Mô hình xã, phường XHCN trong kỷ nguyên số: Ba hướng khả thi

Đặt ba địa bàn thí điểm — Hà Nội, Hải Phòng, Lào Cai — vào bối cảnh công nghệ và lý luận đã phân tích, câu hỏi về mô hình XHCN trở nên cụ thể hơn: phường/xã XHCN nào có thể làm được điều Nông trường Sông Hậu từng làm — tức là xây dựng một cộng đồng có khả năng tự tổ chức kinh tế chứ không chỉ tiêu thụ dịch vụ từ trên xuống — nhưng trong bối cảnh kinh tế số và công nghệ AI?

+ Hướng thứ nhất — Cụm kinh tế số cộng đồng.

Thay vì “cụm công nghiệp sinh thái” theo nghĩa nhà máy truyền thống, xây dựng các cụm nơi doanh nghiệp vừa và nhỏ, hộ kinh doanh và cá nhân chia sẻ hạ tầng số (băng thông, điện toán đám mây, nền tảng thương mại điện tử, hệ thống quản lý AI-assisted) như tài nguyên cộng đồng được nhà nước đầu tư và cộng đồng quản trị.

Đây là phiên bản số của mô hình “bờ giữa mương cặp” Sông Hậu — tối ưu hóa tài nguyên chung cho lợi ích đơn vị hộ cá nhân, trong khuôn khổ tập thể. Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân và Nghị quyết 57 về chuyển đổi số cung cấp nền tảng chính sách cho hướng này.

+ Hướng thứ hai — Sở hữu cộng đồng đối với hạ tầng dữ liệu địa phương.

Dữ liệu là tài nguyên của thế kỷ 21 — tương đương đất đai trong thế kỷ 20, dầu mỏ trong thế kỷ 19. Dữ liệu về người dân, hoạt động kinh tế, giao thông, y tế của một phường — ai sở hữu và ai hưởng lợi từ dữ liệu đó? Nếu câu trả lời là các nền tảng số tư nhân (trong nước hay nước ngoài), phường đó đang “xuất khẩu” tài nguyên số của mình mà không nhận lại giá trị tương xứng.

Mô hình XHCN trong kỷ nguyên số có thể có nghĩa: cộng đồng địa phương giữ quyền kiểm soát và hưởng lợi từ dữ liệu của chính mình — một dạng “quốc hữu hóa dữ liệu” ở cấp cộng đồng, song hành với kinh tế tư nhân trong sản xuất.

+ Hướng thứ ba — Quỹ phúc lợi cộng đồng từ năng suất công nghệ.

Khi tự động hóa giảm chi phí dịch vụ công trong một cộng đồng (y tế từ xa, giáo dục trực tuyến, hành chính tự động), phần tiết kiệm được có thể tái phân phối vào quỹ phúc lợi cộng đồng thay vì về tay doanh nghiệp cung cấp công nghệ.

Đây là cơ chế cụ thể hóa nguyên lý “dư thừa từ công nghệ cho cộng đồng” ở quy mô phường, xã — thay vì chờ đợi thị trường tự nhiên làm điều đó theo lý thuyết của Musk.

 

VIII. Năm đề xuất chiến lược và lưu ý riêng cho từng địa bàn

Năm đề xuất chiến lược chung

+ Đề xuất 1 — Định nghĩa nội hàm kinh tế trước, hình thức tổ chức sau.

Câu hỏi cần trả lời rõ trước khi thiết kế bất kỳ mô hình nào: Ai sở hữu tư liệu sản xuất chiến lược? Thu nhập phân phối theo nguyên tắc nào? Ai được hưởng thêm điều gì từ mô hình này mà trước đây không có? Không có câu trả lời kinh tế rõ ràng, “xã/phường XHCN” sẽ chỉ là nhãn hiệu chính trị — và kinh nghiệm lịch sử cho thấy nhãn hiệu chính trị không nuôi sống được ai.

+ Đề xuất 2 — Học bài học Sông Hậu: gắn động lực cá nhân với mục tiêu tập thể.

Khoán hộ là phát minh thể chế quan trọng nhất của nông nghiệp Việt Nam thế kỷ 20. Nguyên lý của nó — trao quyền kiểm soát kinh tế thực sự cho đơn vị cơ sở trong khuôn khổ thể chế nhà nước — có thể tái diễn giải trong nhiều bối cảnh: khoán dịch vụ số cho cộng đồng, khoán quản lý dữ liệu cho phường, khoán quyết định phúc lợi cho hội đồng dân cư.

+ Đề xuất 3 — Xác định “chủ quyền công nghệ” là mục tiêu kinh tế-chính trị ưu tiên.

Không phải tất cả công nghệ đều cần tự phát triển, nhưng một số tầng lõi — hạ tầng AI tiếng Việt, nền tảng dữ liệu quốc gia, ít nhất một năng lực phần cứng chiến lược — cần được xây dựng hoặc kiểm soát bởi chủ thể Việt Nam.

Không có điều đó, “XHCN trong kỷ nguyên số” sẽ chỉ là ứng dụng nền tảng nước ngoài với giao diện thân thiện hơn. Nghị quyết 57 về đột phá KHCN cần được triển khai theo tinh thần này, không chỉ theo chỉ tiêu số lượng.

+ Đề xuất 4 — Tách bạch chức năng doanh nghiệp và chức năng phúc lợi nhà nước ngay từ đầu.

Sai lầm cốt tử của Sông Hậu là một thực thể phải gánh cả hai mà không đủ nguồn lực cho cả hai. Mỗi mô hình thí điểm cần phân định rõ ràng trong văn bản pháp lý: cái gì nhà nước bảo đảm, cái gì doanh nghiệp thực hiện, cái gì cộng đồng tự tổ chức. Không để “linh hoạt ngầm” tích lũy rủi ro pháp lý — bài học vụ Ba Sương là bài học đắt giá cần ghi nhớ.

+ Đề xuất 5 — Thiết kế thí điểm như thí nghiệm thể chế có thể đo được, không như phong trào thi đua.

Công bố trước các chỉ số đánh giá, ngưỡng điều chỉnh và cơ chế học từ thất bại. Đặt thước đo từ người dân — thực chất, không qua cơ quan được đánh giá tự tổ chức. Đặt kỳ vọng thời gian thực tế: Sông Hậu cần 15 năm để ổn định, các mô hình thể chế phức tạp không thể đánh giá sau một nhiệm kỳ.

-> Lưu ý riêng cho từng địa bàn

+ Hà Nội — với vị thế thủ đô và áp lực phải “đi đầu làm mẫu” theo yêu cầu Tổng Bí thư — cần tránh bẫy chọn địa bàn “tốt nhất” để có kết quả đẹp. Ngược lại, nên chọn một xã ngoại thành đang chịu áp lực đô thị hóa nhanh nhất: mất đất nông nghiệp, dân số tăng đột biến, dịch vụ công chưa theo kịp.

Đó là nơi mô hình mới có thể tạo ra khác biệt thực sự và đo được — giống Sông Hậu chọn đất phèn hoang chứ không chọn đồng bằng màu mỡ đã canh tác sẵn. Đồng thời, trong bối cảnh Luật Thủ đô đang được sửa đổi và quy hoạch Thủ đô tầm nhìn 100 năm đang được hoàn thiện, mọi cơ chế tài chính đặc thù và quỹ cộng đồng cần được pháp chế hóa ngay từ đầu — không để “linh hoạt ngầm” tích lũy rủi ro pháp lý.

+ Hải Phòng — với 11 mô hình phong phú nhưng chủ yếu là mục tiêu quản trị và văn hóa — cần bổ sung ít nhất một mô hình có nội hàm kinh tế cụ thể, đặc biệt gắn với thế mạnh công nghiệp cảng biển và logistic của thành phố. “Cụm công nghiệp sinh thái” có tiềm năng nhất nếu được thiết kế đúng: không phải danh hiệu môi trường, mà là cơ chế thực tế để doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cộng đồng chia sẻ hạ tầng và phân phối lợi ích từ tăng năng suất.

Ưu tiên của Hải Phòng trong các Nghị quyết về kinh tế biển và phát triển cảng số cũng cần được khai thác như nền tảng cho mô hình “xã phường XHCN” theo nghĩa kinh tế thực chất.

+ Lào Cai — phức tạp nhất trong ba địa bàn — cần đặt đa dạng văn hóa và dân tộc như “nguyên lý thiết kế”, không chỉ là ghi chú lưu ý. Điều này có nghĩa: không có một mô hình “xã XHCN Lào Cai” duy nhất, mà có thể có hai hoặc ba biến thể theo điều kiện sinh thái, cơ cấu dân số và tập quán kinh tế của từng vùng.

Kinh nghiệm Sông Hậu — thành công vì phù hợp với văn hóa canh tác người miền Tây Nam Bộ — cần được học đúng nghĩa: không phải nhân rộng mô hình, mà nhân rộng “phương pháp” thiết kế từ trong ra theo bối cảnh cụ thể.

 

Câu hỏi cũ, bối cảnh mới

Năm 1979, Trần Ngọc Hoằng đến vùng đất phèn hoang Cờ Đỏ với tay trắng và một câu hỏi đơn giản: làm thế nào để mảnh đất này nuôi sống được người dân?

Từ câu hỏi cụ thể đó, một mô hình ra đời — không hoàn hảo, không đủ vốn, không có khung pháp lý phù hợp — nhưng có thực, đo được, và để lại di sản mà 45 năm sau vẫn còn đang được thế hệ tiếp theo kế thừa và tái cơ cấu.

Năm 2026, Hà Nội, Hải Phòng và Lào Cai đang đặt câu hỏi lớn hơn nhiều: mô hình xã hội nào phù hợp với Việt Nam trong kỷ nguyên mà AI, robot và dữ liệu đang định hình lại bản chất của lao động, của sở hữu, và của cộng đồng?

Viễn cảnh của Musk và lý tưởng của Marx có thể cùng hội tụ ở một đích đến — thế giới dư thừa vật chất – không có khan hiếm. Nhưng giữa đích đến đó và hôm nay là hàng chục năm quyết định về thể chế, về công nghệ, về phân phối quyền lực, về cách một cộng đồng tổ chức chính mình.

Bài học của Sông Hậu không phải là công thức cần sao chép. Bài học của Sông Hậu là: câu hỏi đúng, được đặt ra ở đúng bối cảnh, được trả lời với đủ sự kiên nhẫn thể chế và đủ dũng khí pháp lý, có thể dẫn đến những thay đổi thực sự trong đời sống hàng ngàn con người.

Đó là di sản thực sự — và đó là thách thức mà ba địa bàn thí điểm vừa nhận lãnh.

—–

*Tác giả sử dụng các nguồn: tài liệu lịch sử Nông trường Sông Hậu; các Nghị quyết của Đảng và Nhà nước Việt Nam về KHCN, chuyển đổi số và kinh tế tư nhân; các phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm ngày 30/3/2026 và các văn bản chính sách của Hải Phòng, Lào Cai; phát biểu của Elon Musk tại Davos 2026 và podcast Moonshots with Peter Diamandis (tháng 1/2026).

______________________________

Nguồn:

Facebook Mai Lợi Phan 

No comments:

Post a Comment