VNTB – Bài học lịch sử cho chuyện eo biển Hormuz ngày nayPhạm Đình Bá
03.04.2026 5:00
VNThoibao
Thế chiến I là xung đột lớn giữa hai phe Hiệp Ước và Liên minh. Phe Hiệp ước được hình thành chủ yếu từ sự liên kết giữa Anh, Pháp và Nga để đối trọng với sức mạnh đang lên của đế quốc Đức ở trung tâm châu Âu. Mục đích chính của phe này là tạo ra một hệ thống phòng thủ tập thể nhằm kiềm chế tham vọng bành trướng của Đức, bảo vệ đế chế thuộc địa của Anh và Pháp, đồng thời giúp Nga duy trì ảnh hưởng tại vùng Balkan – một vùng đất chiến lược về quân sự, phức tạp về sắc tộc và là nơi khởi nguồn của những biến động lớn làm thay đổi bản đồ thế giới.
Phe Liên minh khởi đầu từ Đức, Áo-Hung và Ý, sau này Ý rời đi và Thổ Nhĩ Kỳ gia nhập. Phe này được thành lập với mục đích củng cố vị thế cường quốc của Đức và duy trì sự tồn tại của đế chế đa dân tộc Áo-Hung. Đức muốn phá vỡ sự bao vây của Anh và Pháp để tìm kiếm thuộc địa và tài nguyên, trong khi Áo-Hung cần sự hỗ trợ của Đức để dập tắt các phong trào dân tộc cực đoan và đối phó với tầm ảnh hưởng của Nga tại Đông Âu.
Trong Thế chiến I, “nút chặn” Thổ Nhĩ Kỳ là câu chuyện các eo biển Dardanelles (hình, điểm màu đỏ) và Bosphorus (điểm màu cam) bị phe Liên minh kiểm soát, cắt đứt con đường nối liền Biển Đen với Địa Trung Hải, cũng như nỗ lực của phe Hiệp ước nhằm lấy lại các eo biển chiến lược này. Nếu không giải tỏa nút thắt địa chính trị, Nga bị cô lập: phía Bắc bị băng giá và hạm đội Đức chặn đứng ở biển Baltic, phía Nam bị Thổ Nhĩ Kỳ chặn cửa ngõ duy nhất ra Địa Trung Hải.
Đối với Nga, đây là lộ trình duy nhất để xuất khẩu ngũ cốc và nhập khẩu vũ khí từ Anh, Pháp. Đối với phe Hiệp ước, nếu họ chiếm được eo biển, họ có thể trực tiếp đe dọa thủ đô Istanbul của Thổ Nhĩ Kỳ, loại nước này khỏi vòng chiến và mở đường tiếp tế cho Nga để đánh Đức từ phía Đông.
Trong cuộc chiến giành quyền kiểm soát các eo biển Dardanelles và Bosphorus, Winston Churchill (lúc đó là Bộ trưởng Hải quân Anh) là người thúc đẩy kế hoạch tấn công này. Ban đầu là tấn công bằng hải quân vào tháng 2-3/1915, lúc ấy Anh và Pháp điều động các thiết giáp hạm khổng lồ để bắn phá các pháo đài ven biển. Tuy nhiên, thủy lôi của Thổ Nhĩ Kỳ đã đánh chìm nhiều tàu chiến, buộc quân Hiệp ước phải rút lui.
Lực lượng Anh, Pháp và ANZAC (Úc và New Zealand) đổ bộ vào vùng eo biển tháng 4/1915. Họ vấp phải sự kháng cự mãnh liệt từ quân đội Ottoman, về sau trở thành Thổ Nhĩ Kỳ, dưới sự chỉ huy của Mustafa Kemal. Cuộc chiến sa lầy trong các chiến hào đẫm máu suốt 8 tháng.
Do thương vong quá lớn (khoảng 250.000 người mỗi bên) và không tiến triển được về mặt chiến thuật, quân Hiệp ước đã rút lui hoàn toàn vào đầu năm 1916. Việc không thể “mở khóa” được eo biển đã khiến Nga rơi vào tình trạng kiệt quệ, góp phần dẫn đến Cách mạng Nga năm 1917.
Sự tắc nghẽn chỉ thực sự kết thúc khi Thế chiến I kết thúc (1918) với sự sụp đổ của Đế quốc Ottoman. Sau đó, Công ước Montreux năm 1936 đã được ký kết, thiết lập các quy tắc quốc tế về việc lưu thông tự do qua các eo biển này, đảm bảo chúng không bao giờ bị đóng cửa đơn phương như vậy nữa.
Bài học từ các eo biển của Thổ Nhĩ Kỳ trong Thế chiến I cung cấp một cái nhìn sắc bén về tầm quan trọng chiến lược của Eo biển Hormuz ngày nay. Dưới đây là 4 điểm liên hệ then chốt mà bạn cần lưu ý:
1. “Yết hầu” kinh tế toàn cầu
Thổ Nhĩ Kỳ (1915) là con đường duy nhất để Nga xuất khẩu ngũ cốc và nhập khẩu vũ khí. Việc đóng cửa eo biển này đã góp phần gây ra nạn đói và sụp đổ kinh tế dẫn đến Cách mạng Nga.
Hiện tại, Hormuz không chỉ đơn thuần là lộ trình của dầu thô, mà còn là “van điều tiết” sống còn cho khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) và phân bón hóa học, cũng như những hàng hóa khác. Đây là “tuyến đường máu” của năng lượng thế giới, nơi lưu thông khoảng 20-30% lượng dầu thô đường biển toàn cầu. Nếu bị chặn, giá dầu thế giới sẽ bất ổn, có thể đưa đến khủng hoảng kinh tế dây chuyền trên toàn cầu, tương tự như cách Nga bị “bóp nghẹt” nguồn cung ngày xưa.
Về khí đốt, đây là tuyến xuất khẩu duy nhất của Qatar – quốc gia xuất khẩu LNG hàng đầu thế giới. Nếu eo biển bị đóng cửa, nguồn cung khí đốt sang châu Âu và châu Á sẽ bị đứt gãy, khiến chi phí sưởi ấm và điện năng vọt tăng, gây ra lạm phát đình trệ.
Khu vực Vùng Vịnh là nơi sản xuất phân bón (như phân đạm) dựa trên khí tự nhiên lớn nhất hành tinh. Việc thắt nút tại Hormuz sẽ chặn đứng nguồn cung phân bón cho các thị trường nông nghiệp lớn như Ấn Độ và Brazil, trực tiếp đe dọa an ninh lương thực toàn cầu.
Tương tự như cách Nga bị “bóp nghẹt” nguồn cung ngũ cốc và nhu yếu phẩm tại các eo biển Thổ Nhĩ Kỳ trong Thế chiến I, sự cố tại Hormuz ngày nay sẽ tạo ra một cú sốc dây chuyền: từ giá xăng dầu, hóa đơn tiền điện cho đến giá ổ bánh mì trên bàn ăn của mọi gia đình.
2. Sự can thiệp của các cường quốc bên ngoài
Bài học từ các chốt chận Thổ Nhĩ Kỳ là việc Anh và Pháp, những cường quốc xa xôi, sẵn sàng đổ máu và nguồn lực khổng lồ để cố gắng mở thông eo biển vì lợi ích chiến lược. Bài học này cho thấy sự gián đoạn tại Hormuz cũng có thể kéo theo sự can thiệp quân sự trực tiếp từ Mỹ, nhưng không chắc có nhiều đồng minh khác. Các quốc gia phụ thuộc vào dầu mỏ sẽ phải tìm cách giải quyết “nút thắt” này, nhưng bài học lịch sử không ủng hộ giải pháp quân sự.
3. Lợi thế của bên kiểm soát bờ biển
Tại nút thắt Thổ Nhĩ Kỳ, dù phe Hiệp ước có hạm đội tàu chiến hùng hậu nhất thế giới, họ vẫn thất bại trước các khẩu đội pháo ven biển và thủy lôi của đế quốc Ottoman, nhờ lợi thế địa hình hiểm trở. Ở Hormuz hiện nay, Iran sở hữu đường bờ biển dài dọc theo eo biển. Bài học từ Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy một quân đội có thể yếu hơn về tổng lực (như Ottoman hay Iran) vẫn có thể gây thiệt hại khủng khiếp cho các hạm đội hiện đại thông qua chiến tranh bất đối xứng (tên lửa bờ biển, thủy lôi, máy bay và tàu không người lái) trong không gian hẹp của eo biển.
4. Giải pháp pháp lý và quốc tế
Sự bế tắc ở Thổ Nhĩ Kỳ chỉ được giải quyết triệt để bằng Công ước Montreux (1936), quy định rõ quyền tự do hàng hải. Hiện nay, Hormuz hoạt động dựa trên Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển. Tuy nhiên, những tranh chấp về việc liệu đây là “lãnh hải” hay “eo biển quốc tế” vẫn luôn là ngòi nổ xung đột. Bài học từ Thổ Nhĩ Kỳ nhắc nhở rằng nếu không có một sự đồng thuận pháp lý bền vững, eo biển sẽ luôn là “con bài tẩy” để các quốc gia ven biển dùng để gây áp lực chính trị.
Kết luận: Khi lịch sử lên tiếng nhưng không ai lắng nghe
Những bài học từ các eo biển Dardanelles và Bosphorus không phải là kiến thức bị lãng quên. Tại West Point, tại National War College, tại RAND Corporation hay Atlantic Council, các nhà lãnh đạo quân sự và chiến lược gia địa chính trị Mỹ vẫn nghiên cứu, giảng dạy và phân tích chính xác những gì đã xảy ra ở Thổ Nhĩ Kỳ năm 1915 – cái giá khủng khiếp của việc đánh giá thấp lợi thế địa hình của kẻ phòng thủ, hậu quả dây chuyền của một nút thắt bị phong tỏa, và sự nguy hiểm của việc leo thang quân sự mà không có lối thoát ngoại giao.
Bi kịch không nằm ở chỗ thiếu tri thức – mà nằm ở chỗ tri thức đó không đi được từ phòng họp của các tướng lĩnh đến bàn làm việc của các lãnh đạo dân sự. Khi lời khuyên của những người am hiểu quân sự sử bị gạt sang một bên vì lý do chính trị hay ý thức hệ, thì khoảng cách giữa bài học lịch sử và quyết sách thực tế trở thành một vực thẳm nguy hiểm.
Thách thức này càng trở nên nan giải hơn khi nền tảng ngoại giao đa phương đang bị xói mòn từ bên trong. Một hiệp ước quốc tế bền vững về Hormuz – tương tự như Công ước Montreux đã làm được cho các eo biển Thổ Nhĩ Kỳ – đòi hỏi sự tin tưởng lẫn nhau giữa các cường quốc và một kiến trúc liên minh vững chắc. Nhưng khi chính quyền dân sự Mỹ đang có xu hướng coi NATO như một gánh nặng hơn là một tài sản chiến lược, khi các đồng minh lâu năm ở châu Âu và châu Á bắt đầu hoài nghi về độ tin cậy của Washington, thì câu hỏi “ai sẽ ngồi vào ghế chủ trì bàn đàm phán?” không có câu trả lời rõ ràng.
Điều đáng lo ngại hơn cả là hiện tượng “buồng vang” đang hình thành ở tầng cao nhất của bộ máy lãnh đạo Mỹ. Khi những tiếng nói bất đồng bị loại khỏi vòng tư vấn, khi các tín hiệu phức tạp từ thực địa bị đơn giản hóa thành những tuyên truyền phù hợp với định kiến sẵn có, thì khả năng đánh giá sai lệch về vụ việc sẽ tăng lên đáng kể. Trong xung đột tại Hormuz, lịch sử nhắc nhở chúng ta rằng: những cuộc chiến lớn nhất thường không bắt đầu từ tính toán, mà từ sự tự tin thái quá của những người không chịu lắng nghe.
No comments:
Post a Comment