Thursday, March 26, 2026

VNTB – Siêu Dự Án: Việt Nam đi đúng hướng hay đang tự đặt bẫy cho mình?
Phạm Đình Bá
26.03.2026 8:06
VNThoibao

(VNTB) – Giai đoạn 2026–2035 được gọi là “thập niên hạ tầng” của Việt Nam, với tham vọng xây dựng hàng loạt công trình lớn cùng một lúc.

 Nếu bạn theo dõi tin tức vài năm nay, chắc không lạ với những con số chóng mặt: sân bay Long Thành 16 tỉ USD, hàng nghìn km cao tốc Bắc – Nam, metro dày đặc ở Hà Nội và TP.HCM, và mới nhất là nhà máy điện hạt nhân ở Ninh Thuận – Bình Thuận. Giai đoạn 2026–2035 được gọi là “thập niên hạ tầng” của Việt Nam, với tham vọng xây dựng hàng loạt công trình lớn cùng một lúc.

Cụ thể là những gì?

– Sân bay Long Thành (phía Nam) – tổng vốn khoảng 16 tỉ USD, diện tích 5.000 ha, giai đoạn đầu đón 25 triệu khách mỗi năm, về sau có thể lên tới 100 triệu. Đây là sân bay lớn nhất từ trước tới nay mà Việt Nam dự tính xây.

– Sân bay Gia Bình (phía Bắc) – cùng với Nội Bài, dự kiến biến Hà Nội thành “cửa ngõ hàng không quốc tế” lớn ở Đông Nam Á.

– Cao tốc Bắc – Nam – mục tiêu đến 2025 hoàn thành gần 3.800 km, giai đoạn tiếp theo đẩy lên 5.000–6.000 km.

– Đường vành đai, metro, cầu vượt sông – Hà Nội và TP.HCM đồng loạt khởi công hàng tỉ USD hạ tầng đô thị để “kéo giãn” dân số ra vùng ven.

– Điện hạt nhân – Ninh Thuận 1 và Ninh Thuận 2 được đưa trở lại quy hoạch, mục tiêu đưa vào vận hành giai đoạn 2030–2035. Đây là lần đầu tiên Việt Nam nghiêm túc quay lại với hạt nhân sau khi hoãn dự án vào năm 2016.

Nhìn ra 2030–2040, bức tranh còn lớn hơn: đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam, nhiều khu đô thị – công nghiệp siêu lớn dọc theo các hành lang giao thông. Những công trình này không chỉ là “xây để dùng” – chúng được kỳ vọng sẽ là nền tảng để Việt Nam tăng trưởng nhanh hơn, cạnh tranh được với các nước trong khu vực.

Nghe thì rất hoành tráng. Nhưng câu hỏi thật sự là: tất cả những thứ đó có đang đi đúng hướng không?

Muốn thoát nghèo rồi thoát “bẫy thu nhập trung bình”, phải làm gì? Ngân hàng Thế giới có một công thức đơn giản

Năm 2024, Ngân hàng Thế giới ra một báo cáo quan trọng nói về lý do vì sao nhiều nước thoát nghèo rồi lại… mắc kẹt. Mắc kẹt ở mức thu nhập trung bình – không giàu lên được nữa. Việt Nam, với mức thu nhập hiện nay, đang đứng ngay trước cái bẫy đó.

Báo cáo đề xuất một khung gọi là “1i – 2i – 3i”. 

Giai đoạn 1i – Đầu tư (Investment)

Khi một nước còn nghèo, việc cần làm đơn giản thôi: đổ tiền xây hạ tầng cơ bản. Đường sá, điện, nước sạch, trường học, trạm y tế. Lúc này, cứ xây là có lợi – vì đang thiếu quá mà. Mỗi km đường mới là mở ra thêm thị trường, giảm chi phí vận chuyển, tạo thêm việc làm.

Giai đoạn 2i – Đầu tư + Hấp thụ công nghệ (Investment + Infusion)

Khi đã lên mức thu nhập trung bình thấp, chỉ xây thêm đường là không đủ nữa. Cần “hút” công nghệ, kỹ năng quản lý, cách làm ăn từ bên ngoài vào – qua thu hút FDI chất lượng cao, nhập khẩu công nghệ, học hỏi từ các nước đi trước. Nhưng điều quan trọng hơn là: người lao động trong nước, doanh nghiệp nội địa phải hấp thụ được những thứ đó – chứ không phải chỉ làm gia công cho người ta rồi thôi.

Muốn hấp thụ được, cần có giáo dục tốt, thể chế minh bạch, hạ tầng về kỹ năng. Nếu không có những thứ này, kinh tế tăng trưởng nhờ các dự án lớn và FDI, nhưng phần lớn giá trị thực sự vẫn nằm trong tay một số công ty nước ngoài và một nhóm nhỏ trong nước, còn đa số người lao động vẫn chỉ làm lắp ráp, làm công.

Giai đoạn 3i – Đầu tư + Hấp thụ + Sáng tạo (Investment + Infusion + Innovation)

Khi đã lên thu nhập trung bình cao, cần thêm bước cuối: tự mình sáng tạo ra công nghệ, sản phẩm, mô hình kinh doanh mới – không chỉ copy hay nhập từ nước khác. Đây là lúc cần hệ sinh thái khởi nghiệp, trường đại học nghiên cứu, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, thị trường vốn cho start-up.

Điểm mấu chốt mà Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh: chuyển từ 1i lên 2i, rồi 3i không tự nhiên xảy ra. Không phải cứ xây thêm sân bay, thêm cao tốc là tự nhiên đất nước sẽ sáng tạo hơn. Ngược lại, nếu cứ chăm chú vào xây dựng – bất động sản – hạ tầng mà quên đi giáo dục, khởi nghiệp, cải cách thể chế… thì nền kinh tế có thể bị “khoá” mãi ở giai đoạn 1i.

Đó chính là “bẫy thu nhập trung bình”: lương và chi phí tăng lên, lợi thế “nhân công rẻ” mất dần, nhưng chưa đủ nền tảng tri thức và sáng tạo để leo lên nấc cao hơn. Nhiều nước Đông Nam Á đang mắc đúng cái bẫy này.

Vậy siêu dự án và bẫy thu nhập trung bình có liên quan gì đến nhau?

Đây là câu hỏi thật sự quan trọng với Việt Nam lúc này.

Tiền và đất là có hạn. Mỗi đồng ngân sách, mỗi ha đất, mỗi giờ làm việc của bộ máy nhà nước nếu đã dồn vào một chỗ thì không thể dùng cho chỗ khác. Hãy nghĩ đơn giản như thế này: ngân sách nhà nước giống một “chiếc chăn” không đủ dài. Nếu kéo mạnh về phía Long Thành, Gia Bình, đường sắt cao tốc, các khu đô thị – công nghiệp… thì phía bên kia – đại học công lập, trường nghề, học bổng vùng nghèo, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ, quỹ nghiên cứu khoa học – sẽ bị co lại.

Về mặt sổ sách, tỷ lệ chi cho giáo dục vẫn có thể trông “đẹp”. Nhưng áp lực trả nợ từ các dự án khổng lồ có thể khiến những khoản chi mềm, linh hoạt – đúng là những thứ cần cho 2i và 3i – bị siết lại trong thực tế.

Còn một vấn đề nữa ít được nói tới: siêu dự án thường lấy đất rất lớn, dẫn tới thu hồi đất nông nghiệp và di dời hàng chục nghìn hộ dân. Nếu chính sách bồi thường và hỗ trợ tái định cư không đầy đủ, nhiều người mất đất mà không có kỹ năng để tham gia vào các cơ hội mới mà dự án tạo ra. Kết quả: một sân bay 5 sao hay đường cao tốc 8 làn có thể làm đẹp số liệu hạ tầng, nhưng những người sống quanh đó chủ yếu chỉ làm bảo vệ, phục vụ, bán hàng vặt – trong khi quyền sở hữu, hợp đồng lớn, việc làm kỹ năng cao thuộc về một nhóm nhỏ. Bất bình đẳng, thay vì giảm, lại có thể tăng lên.

Ngoài ra, khi một đất nước rót rất nhiều vốn, nhân lực và ưu đãi vào ngành xây dựng – bất động sản – hạ tầng – năng lượng lớn, các ngành này và những nhóm lợi ích gắn với nó sẽ có tiếng nói rất to. Họ có lý do để duy trì mô hình “tăng trưởng bằng dự án lớn” vì đó là nơi họ kiếm được nhiều nhất. Điều này vô tình bóp nghẹt những lực đẩy cần thiết để chuyển sang giai đoạn 2i và 3i – vốn đòi hỏi cạnh tranh, minh bạch, và lợi ích phân tán rộng hơn.

Vậy là vấn đề không phải “có nên làm siêu dự án không?” – mà là làm như thế nào và đi kèm với gì.

Nếu Long Thành, Gia Bình, đường sắt tốc độ cao, hay cả nhà máy điện hạt nhân được thiết kế như những “nền tảng” để Việt Nam nhảy lên 2i–3i – nghĩa là gắn với trường nghề, đại học, trung tâm nghiên cứu; dành ưu đãi rõ ràng cho doanh nghiệp nhỏ và người yếu thế; ràng buộc chặt chẽ nghĩa vụ đào tạo lại và hỗ trợ sinh kế cho người bị thu hồi đất – thì chi phí bỏ ra có thể xứng đáng.

Ngược lại, nếu siêu dự án chỉ được nhìn như những “biểu tượng” để khoe quy mô và tốc độ, còn giáo dục – khởi nghiệp – cải cách thể chế bị xem là thứ yếu… thì chúng có thể trở thành cái bẫy Ngân hàng Thế giới đang cảnh báo: nuốt nguồn lực của 2i và 3i, kéo Việt Nam mắc kẹt mãi ở giai đoạn 1i – cái giai đoạn mà chúng ta đáng lẽ đã phải vượt qua.

___________________________

Nguồn:

Bài viết dựa trên World Development Report 2024 (Ngân hàng Thế giới) và các nguồn thông tin công khai về các dự án hạ tầng của Việt Nam.

No comments:

Post a Comment