VNTB – Từ Thỏa thuận Abraham đến Chiến tranh Hiện tại: Tầm nhìn Chiến lược và tính toán sai lầm của Jared Kushner- Netanyahu
Thục-Quyên
12.03.2026 12:55
VNThoibao
Cuộc chiến hiện đang diễn ra giữa Iran và liên minh Mỹ–Israel không xuất hiện một cách đột ngột. Nó là kết quả của một sự biến đổi chiến lược ở Trung Đông, tăng tốc với Abraham Accords (Thỏa thuận Abraham) năm 2020.
Các thỏa thuận này đã tái định hình ngoại giao khu vực bằng cách đưa Israel và một số quốc gia Ả Rập Vùng Vịnh vào hợp tác công khai. Đằng sau sự thay đổi này là một tầm nhìn địa chính trị đặc thù — ít gắn với nhân vật công chúng Tổng thống Donald Trump, mà nhiều hơn là với hai nhân vật chính: Jared Kushner, kiến trúc sư của các thỏa thuận, và Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu, người coi các thỏa thuận này là phần quan trọng của chiến lược nhằm đối phó Iran.
Tuy nhiên, chiến tranh hiện tại tiết lộ một vấn đề then chốt trong chiến lược đó: trong khi Israel và một phần giới chính trị Mỹ cho rằng các quốc gia Vùng Vịnh cuối cùng sẽ tham gia đối đầu quân sự với Iran, các quốc gia Vùng Vịnh chưa bao giờ hoàn toàn chấp nhận giả định này. Sự ngần ngại tham chiến trực tiếp với Iran đã trở thành một trong những căng thẳng địa chính trị trung tâm của xung đột hiện nay.
1. Trung Đông trước Thỏa thuận Abraham
Trong nhiều thập kỷ, cấu trúc chính trị Trung Đông xoay quanh xung đột Ả Rập–Israel. Hầu hết các quốc gia Ả Rập từ chối quan hệ ngoại giao với Israel do vấn đề Palestine chưa được giải quyết. Israel duy trì các hiệp ước hòa bình chính thức chỉ với Ai Cập và Jordan.
Đồng thời, một trục địa chính trị thứ hai hình thành: cạnh tranh giữa Iran và các quốc gia quân chủ Vùng Vịnh. Sau Chiến tranh Iraq 2003 và những biến động khu vực tiếp theo, Iran mở rộng ảnh hưởng thông qua các nhóm đồng minh và chính phủ ở Iraq, Syria, Lebanon và Yemen. Các quốc gia Vùng Vịnh ngày càng coi Iran — hơn là Israel — là mối đe dọa chiến lược quan trọng nhất.
Sự thay đổi dần dần này đưa tới tình trạng hợp tác không chính thức giữa Israel và một số quốc gia Vùng Vịnh. Các liên hệ tình báo, hợp tác an ninh mạng và các cuộc gặp ngoại giao không chính thức diễn ra âm thầm trong nhiều năm. Tuy nhiên, các mối quan hệ này vẫn nhạy cảm về chính trị vì việc công khai công nhận Israel vẫn gây tranh cãi trong thế giới Ả Rập.
2. Tầm nhìn chiến lược Kushner–Netanyahu
Thỏa thuận Abraham đã biến những mối quan hệ âm thầm này thành quan hệ ngoại giao chính thức giữa Israel và một số quốc gia Ả Rập, bao gồm Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (United Arab Emirates) và Bahrain. Dù được trình bày công khai như các hiệp định hòa bình thúc đẩy thương mại và hợp tác, chúng cũng mang tư duy chiến lược ( strategic logic): đưa Israel vào một liên minh khu vực chống Iran.
Jared Kushner đóng vai trò trung tâm trong việc phát triển khung chiến lược này. Theo các phân tích về chiến lược đứng sau các thỏa thuận, các thỏa thuận được thiết kế một phần nhằm “hạn chế các mối đe dọa chung từ Cộng hòa Hồi giáo Iran.”
Đối với Netanyahu, các thỏa thuận trên phù hợp với khái niệm an ninh rộng của Israel. Bằng cách bình thường hóa quan hệ với các quốc gia Ả Rập xung quanh Iran, Israel có thể giảm sự cô lập ngoại giao đồng thời củng cố một khối an ninh khu vực đủ khả năng kiềm chế ảnh hưởng Iran.
Chiến lược này dựa trên một số yếu tố then chốt:
– Bình thường hóa ngoại giao giữa Israel và các quốc gia Vùng Vịnh.
– Hợp tác quân sự và tình báo, đặc biệt trong phòng thủ tên lửa và giám sát.
– Hỗ trợ chiến lược từ Mỹ để đảm bảo an ninh cho các quốc gia tham gia.
Kết hợp lại, những yếu tố này tạo ra kiến trúc an ninh Israel–Vùng Vịnh–Mỹ .
3. Sự biến đổi an ninh khu vực
Sau Thỏa thuận Abraham, hợp tác mở rộng trong nhiều lĩnh vực:
– Điều phối phòng không trước tên lửa và máy bay không người lái Iran
– Chia sẻ tình báo về hoạt động quân sự của Iran
– Hợp tác hải quân ở Vịnh Ba Tư và Biển Đỏ
– Lập kế hoạch quân sự chung dưới sự chỉ huy của U.S. Central Command
Sự thay đổi được biểu tượng hóa bởi quyết định của Mỹ năm 2021 đưa Israel vào cùng cơ cấu chỉ huy quân sự với các quốc gia Ả Rập Vùng Vịnh, tạo điều kiện phối hợp trực tiếp hơn giữa quân đội Israel, Mỹ và các nước Vùng Vịnh. Từ góc nhìn của Israel, khu vực đang tiến tới một bản đồ chiến lược mới: Israel và các quốc gia Ả Rập Sunni đứng về một phía, Iran và các nhóm đồng minh của họ đứng phía đối lập.
Tuy nhiên, tầm nhìn này bỏ qua một thực tế quan trọng.
4. Ưu tiên khác nhau của các quốc gia Vùng Vịnh
Dù các chính phủ Vùng Vịnh chia sẻ lo ngại về Iran, tính toán chiến lược của họ khác với Israel. Các quốc gia quân chủ Vùng Vịnh nằm gần Iran về mặt địa lý và kinh tế dễ bị tổn thương trước các cuộc tấn công tên lửa vào cơ sở hạ tầng dầu khí, tuyến đường vận tải và nhà máy khử muối. Các cuộc tấn công trước đây vào cơ sở năng lượng của Saudi và UAE đã cho thấy mức độ dễ bị tổn thương. Các nhà phân tích lâu nay cảnh báo rằng bất kỳ liên minh chống Iran quyết liệt nào cũng đặt các quốc gia này trực tiếp vào tầm ngắm trả đũa.
Do đó, nhiều nhà lãnh đạo Vùng Vịnh theo đuổi chiến lược kép:
– Hợp tác với Israel và Mỹ về các vấn đề an ninh
– Đồng thời cố gắng giảm căng thẳng với Iran thông qua ngoại giao
Trong những năm gần đây, Saudi Arabia và Iran thậm chí đã khôi phục quan hệ ngoại giao và bắt đầu đối thoại nhằm giảm căng thẳng khu vực.
Nói cách khác, các quốc gia Vùng Vịnh xem việc bình thường hóa quan hệ với Israel chủ yếu là một sắp xếp phòng ngự và kinh tế, không phải là chuẩn bị cho một cuộc chiến khu vực.
5. Bùng nổ chiến tranh và sai lầm tính toán chiến lược
Chiến tranh hiện tại phơi bày rõ sự khác biệt về kỳ vọng này.
Sau các cuộc tấn công của Mỹ và Israel vào Iran cuối tháng 2/2026, Tehran trả đũa không chỉ Israel mà còn các căn cứ và cơ sở hạ tầng của Mỹ trên khắp Vùng Vịnh. Hàng trăm máy bay không người lái và tên lửa tấn công nhiều quốc gia Ả Rập, gây thương vong và thiệt hại cơ sở quan trọng.
Tuy nhiên, thay vì tham chiến nhiệt tình, nhiều chính phủ Vùng Vịnh phản ứng thận trọng. Một số bức xúc vì họ không được Mỹ-Israel thông báo đầy đủ về cuộc tấn công ban đầu và cảm thấy bực dọc vì phải gánh trả đũa từ Iran.
UAE, ví dụ, công khai kêu gọi giảm căng thẳng và nhấn mạnh lãnh thổ của họ sẽ không được sử dụng để tấn công Iran.
Saudi Arabia cũng tránh tham gia quân sự trực tiếp mặc dù chịu áp lực từ một số nhà hoạch định chính sách Mỹ muốn họ tham gia sâu hơn vào xung đột.
Những phản ứng này làm nổi bật sai lầm chính của chiến lược Israel–Mỹ: các quốc gia Vùng Vịnh sẵn sàng hợp tác với Israel chống lại ảnh hưởng Iran, nhưng không muốn có chiến tranh với Iran.
6. Nghịch lý chiến lược của Thỏa thuận Abraham
Thỏa thuận Abraham thành công ở một khía cạnh lớn: chấm dứt sự cô lập ngoại giao của Israel trong một phần thế giới Ả Rập và tạo ra hợp tác khu vực chưa từng có.
Tuy nhiên, nó cũng tạo ra một nghịch lý.
Sự hình thành một liên minh (dù chỉ lỏng lẻo) chống Iran đã làm tăng nhận thức của Tehran về sự bao vây chiến lược. Các nhà phân tích cảnh báo từ đầu rằng Iran có thể phản ứng bằng cách leo thang xung đột ủy nhiệm và chiến tranh bất đối xứng trên khắp khu vực. Trong khi , các quốc gia Vùng Vịnh — những quốc gia dễ bị trả đũa từ Iran — vẫn thận trọng về việc đẩy đối đầu quá xa.
Do đó, liên minh khu vực được tạo bởi Kushner và Netanyahu hóa ra kém gắn kết hơn dự kiến khi đối mặt với thực tế chiến tranh.
7. Kết luận Xung đột hiện nay minh họa giới hạn của kỹ thuật địa chính trị.
Thỏa thuận Abraham tái định hình Trung Đông bằng cách đưa Israel và một số quốc gia Ả Rập vào hợp tác công khai và đặt nền tảng cho một khung an ninh khu vực tập trung chống Iran.
Nhưng các kiến trúc sư chiến lược này dường như đã đánh giá thấp sự khác biệt cơ bản trong ưu tiên. Israel xem Iran là kẻ thù tồn vong cần đối đầu quyết liệt. Các quốc gia quân chủ Vùng Vịnh, ngược lại, coi Iran là láng giềng nguy hiểm mà sự thù địch cần được quản lý vừa qua ngoại giao vừa qua răn đe.
Kết quả là mâu thuẫn chiến lược đang xảy ra: một liên minh khu vực đủ mạnh để kích thích phản ứng từ Iran, nhưng không đủ gắn kết để cùng chiến đấu trong một cuộc chiến toàn diện.Theo nghĩa đó, cuộc khủng hoảng hiện nay không chỉ là leo thang của một cuộc đối đầu lâu dài, mà còn phơi bày sai lầm tính toán sâu sắc ẩn trong chính kiến trúc của Thỏa thuận Abraham.
Iran tấn công bằng drone vào các nước Vùng Vịnh vì họ đã nắm rõ ý đồ của Israel và Jared Kushner trong thỏa thuận này. Dù Iran đôi lúc xin lỗi miệng và gọi đây là “phần trách nhiệm của quân đội”, thực tế các vụ tấn công này là công cụ áp lực chiến lược: gián đoạn nguồn năng lượng, buộc các quốc gia Vùng Vịnh phải nhượng bộ đồng thời duy trì thế “chịu đựng”, thay vì trực tiếp đứng về phía Mỹ–Israel. Chiến lược này cũng tạo sức ép để cộng đồng quốc tế buộc Mỹ và Israel phải cân nhắc lại các bước đi quân sự.
Trong khi đó, Tổng thống Donald Trump, dù tự cho mình là người kiến tạo chiến lược khu vực, thực ra chỉ là một “con rối” không nắm vững tình hình thực tế. Ngay cả lý do khai chiến và mục tiêu của các hành động quân sự cũng không được ông hiểu rõ, vì những điều này phần lớn bị định hướng bởi người khác (Israel và Kushner).
Vấn đề cốt lõi trong xung đột Israel–Iran–Mỹ không phải việc chống lại Iran có cần thiết hay không, mà chính là sự thiếu tầm nhìn chiến lược, kế hoạch chưa đầy đủ, và việc phớt lờ các động lực khu vực, mà chính quyền Trump đã thể hiện. Việc bước vào một cuộc chiến rủi ro cao mà không có kế hoạch rõ ràng hoặc tham vấn có ý nghĩa, đã khiến Mỹ làm gia tăng căng thẳng trong khu vực, đặt dân thường vào nguy hiểm và làm mất ổn định các lợi ích kinh tế toàn cầu.
Bài học rất rõ ràng: trong chính trị địa chính trị, việc liên kết với đồng minh và sức mạnh quân sự không thể thay thế cho chiến lược tinh tế, ngoại giao cẩn trọng và hiểu biết về các động lực khu vực rộng lớn.Thiếu những yếu tố này, ngay cả những quốc gia mạnh nhất cũng có nguy cơ mắc phải những sai lầm thảm khốc.
No comments:
Post a Comment