VNTB – Từ Eo biển Hormuz nghĩ về chiến lược phát triển của Việt Nam
Lý Thái Hùng
16.03.2026 10:58
VNThoibao
Khi Hoa Kỳ và Israel tấn công Iran vào ngày 28 tháng 2 năm 2026, nhiều người ban đầu coi đây chỉ là một cuộc khủng hoảng một lần nữa của Trung Đông, khu vực vốn đã quen với chiến tranh, xung đột và bất ổn. Nhưng rất nhanh chóng, sự kiện này đã làm lộ ra một thực tế lớn hơn rất nhiều cho thấy là địa chính trị của thế kỷ 21 đang xoay quanh các tuyến hàng hải và các điểm nghẽn năng lượng của đại dương.
Chỉ trong vài tuần, khi Iran đe dọa phong tỏa eo biển Hormuz và các tàu dầu phải thay đổi lộ trình, giá năng lượng toàn cầu chao đảo, thị trường tài chính rung chuyển, và các hạm đội hải quân từ nhiều quốc gia đổ về vùng Vịnh. Trong khoảnh khắc đó, cả thế giới nhận ra rằng một eo biển hẹp vài chục cây số có thể ảnh hưởng tới vận mệnh của nền kinh tế toàn cầu.
Cuộc khủng hoảng này không chỉ nói về Iran hay Hoa Kỳ. Nó phơi bày một sự chuyển dịch địa chính trị lớn hơn. Đó là trọng tâm của quyền lực thế giới đang dịch chuyển từ Đại Tây Dương sang không gian Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
Hormuz: “lòng đỏ của quả trứng thế giới”
Eo biển Hormuz từ lâu đã được coi là một trong những điểm nghẽn chiến lược quan trọng nhất của hệ thống năng lượng toàn cầu. Khoảng 20% lượng dầu mỏ thế giới đi qua tuyến đường biển này mỗi ngày. Hầu hết dầu mỏ từ vùng Vịnh Ba Tư phải đi qua Hormuz trước khi tiến vào Ấn Độ Dương để tiếp tục hành trình tới các nền kinh tế công nghiệp của châu Á.
Không phải ngẫu nhiên mà trong thương mại biển từ nhiều thế kỷ trước đã xuất hiện câu nói: “Nếu thế giới là một quả trứng thì Hormuz chính là lòng đỏ của nó.” Hình ảnh này mô tả một thực tế đơn giản: Ai kiểm soát được Hormuz có thể ảnh hưởng sâu sắc đến hệ thống năng lượng toàn cầu.
Cuộc chiến Iran năm 2026 đã chứng minh điều đó một cách sống động. Khi Tehran chỉ cần đe dọa phong tỏa eo biển, thị trường dầu mỏ lập tức phản ứng. Các công ty vận tải biển tăng phí bảo hiểm, tàu dầu chậm lại, và các quốc gia tiêu thụ năng lượng lớn bắt đầu tính đến những kịch bản khẩn cấp. Nhưng Hormuz không chỉ là một điểm nghẽn năng lượng. Nó là cửa ngõ phía tây của một hệ thống địa chính trị rộng lớn hơn nhiều.
Ấn Độ Dương – hệ tuần hoàn năng lượng của châu Á
Nếu vẽ một bản đồ của các tuyến vận tải năng lượng toàn cầu, ta sẽ thấy một trục rõ ràng: Eo Biển Hormuz → Ấn Độ Dương → Eo Biển Malacca → Biển Đông và Đông Á.
Đây là tuyến vận chuyển dầu mỏ quan trọng nhất của thế giới. Hầu hết dầu từ Trung Đông đi tới Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và các nền kinh tế Đông Nam Á đều phải đi qua tuyến đường này. Điều đó khiến Ấn Độ Dương trở thành chiếc cầu nối chiến lược của hệ thống năng lượng châu Á.
Trong thế kỷ 20, trọng tâm địa chính trị của thế giới nằm ở Đại Tây Dương. Hai cuộc thế chiến và Chiến tranh Lạnh đều xoay quanh châu Âu và Bắc Đại Tây Dương. Nhưng bước sang thế kỷ 21, sự trỗi dậy của châu Á đã làm thay đổi bản đồ quyền lực.
Trung Quốc trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới. Ấn Độ trở thành một trong những trung tâm tăng trưởng quan trọng nhất. Đông Nam Á nổi lên như một khu vực sản xuất và thương mại năng động. Trong bối cảnh đó, Ấn Độ Dương, vốn từng bị coi là ngoại vi của lịch sử thì giờ đây trở thành trung tâm của hệ thống năng lượng nuôi sống nền kinh tế châu Á.
Vì vậy, theo tôi thì cuộc khủng hoảng Hormuz năm 2026 chỉ làm cho thực tế này trở nên rõ ràng hơn.
Sự giao thoa của ba cuộc cạnh tranh lớn
Theo tôi, Ấn Độ Dương ngày nay không chỉ là tuyến vận tải thương mại. Nó còn là nơi diễn ra ba cuộc cạnh tranh địa chính trị lớn giao nhau.
Thứ nhất là cạnh tranh Mỹ – Trung. Washington từ lâu duy trì ưu thế hải quân toàn cầu để bảo đảm tự do hàng hải. Nhưng Bắc Kinh đang nhanh chóng xây dựng hải quân nước xanh và mở rộng mạng lưới cảng chiến lược dọc theo Ấn Độ Dương.
Thứ hai là cạnh tranh Trung Quốc – Ấn Độ. Hai quốc gia đông dân nhất thế giới đều phụ thuộc sâu sắc vào nguồn năng lượng từ Trung Đông và vì vậy đều coi Ấn Độ Dương là không gian chiến lược sống còn.
Thứ ba là xung đột Trung Đông, nơi những căng thẳng lâu dài giữa Iran, các quốc gia vùng Vịnh và phương Tây có thể đe dọa các tuyến năng lượng toàn cầu.
Hormuz nằm chính giữa ba trục cạnh tranh này.
Đối với Trung Quốc, khủng hoảng Hormuz năm 2026 cũng làm nổi bật một nỗi lo chiến lược lâu dài của cái gọi là “tiến thoái lưỡng nan Malacca.” Hơn 80% dầu nhập khẩu của Trung Quốc phải đi qua eo biển Malacca, một điểm nghẽn khác của thương mại toàn cầu. Điều này khiến Bắc Kinh lo ngại rằng trong trường hợp xung đột, các tuyến năng lượng của họ có thể bị cắt đứt.
Để giảm sự phụ thuộc này, Trung Quốc đã và đang tìm cách xây dựng các tuyến thay thế như đường ống từ Trung Á, hành lang kinh tế Trung Quốc – Pakistan, các cảng chiến lược tại Myanmar và mạng lưới cảng biển trong sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI).
Những dự án này phản ánh một thực tế: Các điểm nghẽn hàng hải như Hormuz và Malacca đang trở thành trung tâm của cạnh tranh địa chính trị toàn cầu.
Trật tự đại dương mới
Trong nhiều thập niên sau Chiến tranh Lạnh, các tuyến hàng hải toàn cầu được bảo đảm bởi ưu thế tuyệt đối của hải quân Hoa Kỳ. Điều này tạo ra một trật tự hàng hải tương đối ổn định. Nhưng qua cuộc chiến Iran vào năm 2026, trật tự của thế kỷ 21 bắt đầu thay đổi: Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và nhiều quốc gia khác đang gia tăng năng lực hải quân. Nếu quyền lực trên biển không còn nằm trong tay một siêu cường duy nhất, thì các đại dương có thể trở thành không gian cạnh tranh chiến lược phức tạp hơn nhiều.
Trong kịch bản đó, Ấn Độ Dương, nơi giao nhau của các tuyến năng lượng, thương mại và cạnh tranh cường quốc sẽ trở thành sân khấu trung tâm của trật tự hàng hải mới. Trong bối cảnh địa chính trị mới này, những biến động tại Hormuz cũng mang lại một bài học quan trọng cho các quốc gia ven biển ở Đông Nam Á – đặc biệt là Việt Nam.
Việt Nam sở hữu hơn 3.200 cây số bờ biển trải dài dọc Biển Đông, nằm ngay cạnh một trong những tuyến hàng hải bận rộn nhất thế giới. Phần lớn thương mại giữa Trung Đông, châu Âu và Đông Á đi qua khu vực này.
Điều đó khiến Việt Nam trở thành một quốc gia bản lề – trong cấu trúc chiến lược của Ấn Độ -Thái Bình Dương. Trong địa chính trị, một quốc gia bản lề là quốc gia có vị trí địa lý cho phép nó ảnh hưởng đến các tuyến giao thương và cán cân quyền lực trong khu vực. Thổ Nhĩ Kỳ trong NATO là một ví dụ. Singapore ở eo biển Malacca là một ví dụ khác.
Ở Biển Đông, Việt Nam có vị trí tương tự. Nếu Hormuz là “lòng đỏ của quả trứng” trong hệ thống năng lượng toàn cầu, thì Biển Đông – nơi giao nhau của các tuyến thương mại giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương – cũng là một trung tâm chiến lược của thương mại thế giới.
Điều này đặt ra một lựa chọn chiến lược cho Việt Nam trong thế kỷ 21: Hoặc khai thác lợi thế địa lý hiếm có của mình với hơn 3.200 cây số bờ biển nhìn ra tuyến hàng hải sôi động nhất thế giới, để xây dựng một quốc gia biển thực sự và coi thương mại là đà phát triển; hoặc tiếp tục mải mê theo đuổi những khẩu hiệu “công nghệ cao” trong khi nền tảng khoa học, công nghiệp và vốn liếng đổi mới sáng tạo vẫn chưa đủ sức giúp Việt Nam cạnh tranh với các cường quốc công nghệ.
Một chiến lược biển đúng nghĩa có thể bao gồm tập trung vào việc phát triển hệ thống cảng nước sâu, để xây dựng trung tâm logistics và vận tải biển. Xa hơn nữa vận động sự hợp tác của Nhật Bản và Nam Hàn để phát triển công nghiệp đóng tàu và dịch vụ hàng hải, cũng như khai thác năng lượng ngoài khơi và tăng cường năng lực bảo vệ an ninh hàng hải.
Với vị trí địa lý của mình, Việt Nam không chỉ là một quốc gia ven biển. Việt Nam có thể trở thành một cường quốc hàng hải thực sự trong cấu trúc Ấn Độ – Thái Bình Dương, nếu tập trung đầu tư trong một thế hệ.
Thế kỷ của các đại dương
Cuộc chiến Iran năm 2026 sẽ còn được tranh luận nhiều về ý nghĩa quân sự và chính trị. Nhưng có một điều đã trở nên rõ ràng: Địa lý đang đưa thế giới trở lại với các đại dương.
Trong thế kỷ 21, quyền lực không chỉ được quyết định bởi công nghệ hay tài chính. Nó còn được quyết định bởi khả năng kiểm soát các tuyến hàng hải và các điểm nghẽn chiến lược.
Từ Hormuz đến Malacca, từ Ấn Độ Dương đến Biển Đông, những vùng nước từng bị coi là ngoại vi của lịch sử đang trở thành trung tâm của hệ thống thế giới mới. Và đối với những quốc gia nằm dọc theo các tuyến đường đó – từ Ấn Độ đến Việt Nam – câu hỏi chiến lược lớn nhất của thế kỷ 21 không phải là liệu đại dương có trở thành trung tâm của quyền lực toàn cầu hay không. Câu hỏi thực sự là: Ai sẽ nắm được lợi thế trong kỷ nguyên của các đại dương.
No comments:
Post a Comment