Trở lại bờ vực hạt nhân: Đánh giá ngoại giao cưỡng ép trong vấn đề Iran
Nguồn: Martina Sprague, “The Nuclear Brink Revisited: Assessing Coercive Diplomacy in Iran“, E-International Relations, 24/04/2026.
Biên dịch:Thuận Hoài
02/05/2026
NghiencuuQT

Việc Iran mở rộng hoạt động và triển khai các máy ly tâm tiên tiến tại các cơ sở trọng yếu như Natanz và Fordow đang rút ngắn đáng kể thời gian đột phá cần thiết để sản xuất một vũ khí hạt nhân (Psaropoulos 2025). Tuy nhiên, chương trình hạt nhân chỉ là một chiều cạnh trong tư thế chiến lược tổng thể rộng lớn hơn của Tehran. Iran cũng đã mở rộng tầm với khu vực, kết hợp những tiến bộ trong công nghệ tên lửa với sự hỗ trợ liên tục cho các lực lượng dân quân đối tác tại Yemen, Iraq, Liban và Syria. Thông qua những nỗ lực này, Iran đã phóng chiếu ảnh hưởng khắp Trung Đông với mức độ nhất quán đáng kể. Hàng thập kỷ trừng phạt nặng nề, cô lập ngoại giao kéo dài và các vòng đàm phán đứt đoạn được thiết kế nhằm kiềm chế các hoạt động này đã hầu như không làm chậm quỹ đạo đó trước cuộc chiến 12 ngày (Atlantic Council 2024).
Nhìn nhận những xu hướng này cùng nhau, chúng đặt ra một câu hỏi căn bản trong an ninh quốc tế: tại sao việc liên tục áp dụng áp lực cưỡng ép lại không tạo ra sự kiềm chế chiến lược lâu dài trong giới lãnh đạo Iran? Bài viết này đề xuất một sự tinh chỉnh lý thuyết về cách nhìn nhận ngoại giao cưỡng ép, lập luận rằng sự thất bại không xuất phát từ việc thiếu áp lực, mà từ một thâm hụt độ tin cậy dai dẳng liên quan đến sự tồn vong của chính quyền mục tiêu. Bài viết gợi ý sự cần thiết phải tích hợp những hiểu biết từ chính trị học so sánh về các chế độ độc tài vào nghiên cứu quá trình ra quyết định hạt nhân. Các khung lý thuyết cổ điển có xu hướng xem cưỡng ép như một tương tác mặc cả tương đối đơn giản giữa các quốc gia — nhấn mạnh vào độ tin cậy, phát tín hiệu và áp đặt chi phí — trong khi các mô hình duy lý thường giả định rằng các chủ thể thống nhất sẽ phản ứng với các kích thích bên ngoài. Tuy nhiên, một khối lượng học thuật ngày càng tăng cho thấy rằng chính sách đối ngoại thường xuyên được lọc qua thực tế phức tạp của các cấu trúc trong nước và bản năng sinh tồn của giới tinh hoa cầm quyền.
Dựa trên các công trình của Bruce Bueno de Mesquita và Jessica L. P. Weeks, bài viết này lập luận rằng chúng ta không thể thực sự nắm bắt được kết quả của cưỡng ép nếu bỏ qua những ràng buộc nội tại trói buộc các nhà lãnh đạo chính trị. Bằng cách so sánh quỹ đạo của Iran, Iraq, Triều Tiên và Libya, chúng ta có thể thấy những mô thức rõ ràng và lặp đi lặp lại trong cách các chính quyền phản ứng với áp lực bên ngoài. Thay vì xem những trường hợp này là các sự kiện riêng lẻ, bài viết sử dụng chúng để tinh chỉnh lý thuyết bằng cách chứng minh rằng sự bảo đảm sinh tồn của chính quyền vận hành như một điều kiện không thể thương lượng để cưỡng ép có hiệu quả (Ameli 2026). Nói một cách cốt lõi nhất: ngoại giao cưỡng ép chắc chắn sẽ thất bại ngay khi một chính quyền mục tiêu xem việc tuân thủ là con đường dẫn đến sự hủy diệt của chính mình, thay vì là con đường dẫn đến an ninh.
Vượt ra ngoài bốn trụ cột
Trong nhiều thập kỷ, ngoại giao cưỡng ép — nghệ thuật sử dụng “gậy” và “củ cà rốt” để thay đổi hành vi của đối thủ mà không phát động một cuộc chiến toàn diện — đã là công cụ hàng đầu của chính sách đối ngoại Mỹ. Lý thuyết cổ điển cho rằng cưỡng ép phát huy hiệu quả khi bốn trụ cột được đặt đúng chỗ: các mối đe dọa phải đáng tin cậy, các yêu cầu phải rõ ràng, mục tiêu phải có giới hạn, và các kích thích phải có ý nghĩa thực chất (Jakobsen 1998, 54). Nhưng trường hợp Iran cho thấy rằng bốn trụ cột này chưa đủ sức chịu đựng sức nặng của những rủi ro mang tính sinh tồn. Ngay cả dưới áp lực mãnh liệt và các kích thích đáng kể, một chính quyền độc tài hầu như luôn lựa chọn kháng cự nếu tin rằng việc nhượng bộ có thể kích hoạt sự phân rã trong giới tinh hoa, một cuộc đảo chính cung đình, hoặc một cuộc nổi dậy của quần chúng.
Đây là một khoảng trống nghiêm trọng trong cách chúng ta tư duy về ngoại giao cưỡng ép. Để lấp đầy khoảng trống này, bài viết đề xuất một trụ cột thứ năm: quốc gia mục tiêu phải được thuyết phục rằng việc tuân thủ các yêu cầu sẽ không dẫn đến sự lật đổ giới tinh hoa cầm quyền. Nếu không có sự bảo đảm này, các chiến lược cưỡng ép có xu hướng phản tác dụng — củng cố sự kháng cự thay vì khuyến khích thỏa hiệp. Điều này tạo ra một thế lưỡng nan an ninh, trong đó các lệnh trừng phạt và mối đe dọa vốn được thiết kế để bảo đảm ổn định quốc tế lại khiến chính quyền mục tiêu cảm thấy dễ bị tổn thương đến mức họ xem hạt nhân hóa là tấm khiên duy nhất hợp lý của mình.
Trụ cột thứ năm này bắt nguồn từ logic nội tại của quản trị độc tài. Quyền lực trong các hệ thống như vậy được tập trung vào một liên minh hẹp gồm các nhà lãnh đạo chính trị, quan chức an ninh và giới tinh hoa quân sự. Các chủ thể này phải liên tục quản lý cả mối đe dọa bên ngoài lẫn những điểm dễ bị tổn thương bên trong. Trong các nhà nước tập quyền cao độ này, nhận thức về sức mạnh thường có trọng lượng ngang bằng với năng lực vật chất thực tế. Khi các nhà lãnh đạo diễn giải các lệnh trừng phạt và áp lực ngoại giao như những công cụ được thiết kế nhằm làm suy yếu họ trước khi tiến hành thay đổi chính quyền, họ sẽ kết luận rằng kháng cự là con đường an toàn hơn để sinh tồn.
Bài học so sánh từ Iraq, Triều Tiên và Libya
Lịch sử cung cấp một số lời nhắc nhở khắc nghiệt về động lực này. Hãy lấy Iraq làm ví dụ. Cuộc Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991 đã chứng minh rằng cưỡng ép có thể phát huy hiệu quả khi mối đe dọa quân sự là áp đảo và mục tiêu (buộc Iraq rút khỏi Kuwait) đủ hẹp (Alterman 2003, 277). Nhưng một khi chiến tranh kết thúc, chương trình trừng phạt không đưa ra bất kỳ bảo đảm đáng tin cậy nào rằng Saddam Hussein sẽ được phép tiếp tục nắm quyền nếu hợp tác. Cuối cùng, Saddam Hussein xem các cuộc thanh sát hạt nhân như bước dạo đầu cho cái chết của chính mình — khiến ông ta chọn thách thức chiến lược thay vì minh bạch và hợp tác.
Triều Tiên mang đến một câu chuyện tương tự. Thỏa thuận Khung năm 1994 đã tạm thời dừng tham vọng hạt nhân của Bình Nhưỡng để đổi lấy viện trợ năng lượng và hướng tới bình thường hóa quan hệ. Nhưng khi việc thực thi trở nên bấp bênh và giới lãnh đạo Triều Tiên bắt đầu nghi ngờ về an ninh dài hạn của mình, họ quay trở lại vạch xuất phát. Mọi nỗ lực ngoại giao kể từ đó đều vấp phải cùng một bức tường: làm thế nào để đảm bảo an ninh cho một chính quyền mà không có vẻ như đang thưởng cho một nhà độc tài (Park 2012, 189-218).
Rồi còn có Libya — trường hợp có lẽ ám ảnh Tehran nhiều nhất. Năm 2003, Muammar Gaddafi đồng ý loại bỏ các chương trình Vũ khí Hủy diệt Hàng loạt (WMD) để đổi lấy việc được tái hòa nhập vào cộng đồng quốc tế. Vào thời điểm đó, đây trông giống như một chiến thắng cho ngoại giao, vì thỏa thuận được định hình như một lợi ích cho giới tinh hoa (Kerr 2004). Nhưng cuộc can thiệp năm 2011, đỉnh điểm là sự lật đổ và cái chết của Gaddafi, đã thay đổi hoàn toàn câu chuyện đó. Với giới lãnh đạo Iran, “Mô hình Libya” không phải là câu chuyện thành công mà là lời cảnh báo rằng từ bỏ vũ khí hạt nhân là tấm vé một chiều dẫn đến sự dễ tổn thương.
Nỗi sợ hãi này có thể càng được củng cố thêm bởi một tình huống song song ở Ukraine. Giới lãnh đạo Iran có lẽ đã chú ý rằng Ukraine — quốc gia từ bỏ kho vũ khí hạt nhân của mình theo Bản ghi nhớ Budapest năm 1994 — cuối cùng đã phải đối mặt với một cuộc xung đột toàn diện. Điều này càng củng cố niềm tin rằng chỉ có răn đe hạt nhân, chứ không phải luật pháp quốc tế, mới bảo đảm được chủ quyền. Những trường hợp này gộp lại cho thấy rằng ngoại giao cưỡng ép thành công không chỉ dựa trên áp lực được áp dụng hiệu quả — các chính quyền mục tiêu cũng phải nhận thức rằng sự tuân thủ là an toàn về mặt chiến lược.
Tính toán chiến lược của Iran và sự mong manh của ngoại giao hạt nhân
Iran cung cấp một minh họa rõ ràng về cách tập quyền chính trị và sự bất tin sâu sắc có thể làm tê liệt ngoại giao. Cộng hòa Hồi giáo tổ chức quyền lực chính trị xung quanh Lãnh tụ Tối cao và củng cố nó thông qua các thể chế quyền lực như Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) — lực lượng nắm giữ ảnh hưởng to lớn đối với nền kinh tế và quân đội (Majidyar 2018). Cấu trúc này tăng cường khả năng phục hồi của chính quyền trước các cú sốc bên ngoài nhưng tạo ra chi phí cao cho giới lãnh đạo. Đối với Lãnh tụ Tối cao, IRGC đại diện cho một khán giả nội bộ quan trọng — những người xem sự thỏa hiệp là mối đe dọa đối với lợi ích kinh tế và ý thức hệ của họ. Nhượng bộ trước áp lực phương Tây là một rủi ro chính trị khổng lồ: có thể bị coi là yếu đuối, kích hoạt tranh giành nội bộ trong giới tinh hoa, hoặc tạo cơ hội cho các đối thủ trong nước ra tay.
Lịch sử của Kế hoạch Hành động Toàn diện Chung (JCPOA) năm 2015 nắm bắt cả tiềm năng lẫn sự mong manh của ngoại giao cưỡng ép. Trong một thời gian, thỏa thuận này dường như xác nhận hiệu quả của ngoại giao cưỡng ép: Iran chấp nhận các ràng buộc đối với chương trình hạt nhân để đổi lấy sự tái hòa nhập kinh tế. Nhưng việc Mỹ rút khỏi thỏa thuận vào năm 2018 đã làm suy yếu độ tin cậy của các cam kết này (Holmes 2025). Từ góc nhìn của Tehran, sự đảo ngược này chứng minh rằng tuân thủ không bảo đảm được tính có đi có lại hay sự ổn định dài hạn. Điều này dẫn đến một bước ngoặt chiến lược khi Iran bắt đầu cắt đứt các ràng buộc với thỏa thuận, đẩy mạnh làm giàu và loại trừ các thanh sát viên (Loft and Mills 2025). Iran cũng tăng gấp đôi chiến lược lực lượng ủy nhiệm khu vực của mình. Trong khi phương Tây xem các nhóm này là mối đe dọa đối với sự ổn định, chính quyền Iran xem họ như một tuyến phòng thủ tiền phương nhằm giữ cho một cuộc chiến tiềm tàng tránh xa lãnh thổ Iran (Kam 2021).
Hơn nữa, trong khi các mô hình mặc cả cổ điển giả định rằng quốc gia mục tiêu cuối cùng mong muốn tái hòa nhập vào trật tự quốc tế tự do, sự nổi lên của một trục Nga-Trung-Iran vững chắc cho thấy Tehran không còn tìm kiếm một chỗ ngồi tại bàn do phương Tây dẫn dắt. Thay vào đó, nước này đang tích cực xây dựng một lựa chọn thay thế chống bá quyền (Middle East Council 2023). Khi một chính quyền mục tiêu thành công chuyển hướng các phụ thuộc thương mại và an ninh của mình sang các cường quốc bảo trợ thay thế, “gậy” của ngoại giao phương Tây mất đi động năng và “củ cà rốt” mất đi giá trị nhận thức. Sự dịch chuyển cấu trúc này cho thấy áp lực vốn được thiết kế để buộc phải lựa chọn giữa sụp đổ chính quyền và tuân thủ đã thay vào đó thúc đẩy khả năng phục hồi và sự tách rời — trong đó chính quyền tìm kiếm an ninh không phải thông qua luật pháp quốc tế mà thông qua tái cấu trúc hệ thống.
Vượt ra ngoài bản năng sinh tồn tức thời của giới tinh hoa, trường hợp Iran minh họa một quá trình trong đó hàng thập kỷ áp lực cưỡng ép tạo nên các cấu trúc trong nước được tối ưu hóa về cơ bản cho sự chống đối. Sau khi đã đầu tư hàng thập kỷ vào các mạng lưới thu mua bí mật, nhà nước Iran đã phát triển một bộ máy quan liêu khổng lồ với mục đích chính là quản lý áp lực bên ngoài. Khi đó, một giải pháp ngoại giao thành công không còn là chiến thắng chiến lược nữa — mà trở thành mối đe dọa sinh tồn đối với tính phù hợp thể chế của chính quyền.
Một chiều cạnh làm sắc nét thêm phân tích này nằm ở độ tin cậy theo thời gian của các cam kết cưỡng ép. Phần lớn tài liệu học thuật xem độ tin cậy như một hàm số của việc phát tín hiệu tức thời — tức là liệu các mối đe dọa có được thực thi hay các kích thích có được thực hiện hay không. Nhưng trong các cuộc đối địch kéo dài như cuộc đối địch giữa Iran và Mỹ, độ tin cậy về bản chất mang tính liên thời gian. Các chính quyền không đánh giá các đề xuất trong một thời điểm mặc cả duy nhất mà đánh giá độ bền của các cam kết qua các chu kỳ bầu cử, các giai đoạn chuyển giao lãnh đạo và các sắp xếp địa chính trị đang thay đổi. Từ góc nhìn của Tehran, sự sụp đổ của JCPOA không chỉ đơn giản là một thỏa thuận thất bại mà là một điểm trong một khuôn mẫu dài hơn của sự bất ổn chiến lược. Điều này đặt ra một sự bất nhất theo thời gian đối với cưỡng ép: ngay cả khi các nhà hoạch định chính sách hiện tại có ý định duy trì các cam kết, các chính quyền mục tiêu vẫn chiết khấu những lời hứa đó nếu các nhà lãnh đạo tương lai có thể dễ dàng đảo ngược chúng (Fearon 1995, 401; Powell 2006, 169-203). Điều này củng cố logic rằng những nhượng bộ không thể đảo ngược — chẳng hạn như tháo dỡ cơ sở hạ tầng hạt nhân — là phi lý về mặt chiến lược.
Vấn đề thời gian này cũng tương tác với một vấn đề cấu trúc sâu sắc hơn: sự bất đối xứng giữa các hành động có thể đảo ngược và không thể đảo ngược trong ngoại giao cưỡng ép. Trong khi Mỹ có thể tái áp đặt các lệnh trừng phạt nhanh chóng và rút lại các cam kết chính trị tương đối dễ dàng, việc thu hẹp chương trình hạt nhân của Iran — đặc biệt ở các giai đoạn phát triển công nghệ tiên tiến — có thể kéo theo những tổn thất không thể phục hồi về năng lực, kiến thức và tiềm năng răn đe. Sự bất đối xứng này tạo ra một mất cân bằng, trong đó quốc gia cưỡng ép duy trì được sự linh hoạt trong khi quốc gia mục tiêu phải gánh chịu các rủi ro dài hạn của việc tuân thủ. Với các chính quyền độc tài — mà sự tồn vong phụ thuộc vào việc duy trì cả sự gắn kết nội bộ lẫn răn đe bên ngoài — sự mất cân bằng này đặc biệt gay gắt. Trong trường hợp Iran, việc tháo dỡ các yếu tố trong chương trình hạt nhân sẽ không chỉ phát tín hiệu hợp tác, mà còn ràng buộc về mặt thực chất các lựa chọn chiến lược tương lai của nước này trong một môi trường mà họ nhận thức là về cơ bản không chắc chắn và thù địch. Do đó, ngay cả các chiến lược cưỡng ép được thiết kế tốt cũng có xu hướng thất bại khi không giải quyết được sự bất đối xứng cấu trúc này. Một giải pháp bền vững sẽ đòi hỏi không chỉ các bảo đảm đáng tin cậy về sự tồn vong của chính quyền, mà còn các cơ chế phân phối rủi ro đồng đều hơn theo thời gian — một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn, nhưng lại nằm ở trọng tâm của lý do tại sao ngoại giao cưỡng ép thường xuyên gặp khó khăn trong các cuộc khủng hoảng phổ biến vũ khí rủi ro cao.
Xem xét các giải thích thay thế
Một số nhà phân tích có thể lập luận rằng ngoại giao cưỡng ép thất bại ở Iran do triển khai kém hiệu quả hơn là do các hạn chế lý thuyết. Theo quan điểm này, việc phát tín hiệu thiếu nhất quán, các kích thích không đủ mạnh hoặc các ưu tiên chính trị thay đổi ở Mỹ mới là nguyên nhân dẫn đến sự đổ vỡ của các cuộc đàm phán. Số khác có thể cho rằng định hướng ý thức hệ của Iran khiến nước này đặc biệt kháng cự với cưỡng ép. Mặc dù những giải thích này nắm bắt được các yếu tố quan trọng, chúng vẫn chưa đầy đủ. Những thất bại trong triển khai và các yếu tố ý thức hệ không thể giải thích đầy đủ cho khuôn mẫu nhất quán xuyên suốt các trường hợp quan sát được ở Iraq, Triều Tiên và Libya. Trong mỗi trường hợp, hành vi của chính quyền gắn chặt với nhận thức về rủi ro sinh tồn — bất kể sự khác biệt về ý thức hệ hay biến thể trong cách thực thi chính sách. Điều này cho thấy vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở cách thức áp dụng cưỡng ép, mà còn ở cách nó được nhận thức bởi các chính quyền mà mục tiêu hàng đầu là sinh tồn.
Một sự tương đồng lịch sử trong một bối cảnh khác có thể được rút ra từ cuộc tấn công của Nhật Bản vào Trân Châu Cảng năm 1941. Lệnh cấm vận dầu mỏ do Mỹ, Anh và Hà Lan áp đặt đã đe dọa sự ổn định của Đế quốc Nhật Bản bằng cách cắt đứt khả năng tiếp cận các nguồn tài nguyên thiết yếu. Mặc dù Nhật Bản nhận ra rằng tấn công Trân Châu Cảng là một canh bạc rủi ro cao, các nhà lãnh đạo của họ phán đoán rằng không phản ứng với lệnh cấm vận có thể dẫn đến sự sụp đổ của đế quốc trong vài năm (Pape 2026). Do đó, tương tự như mối đe dọa thay đổi chính quyền ở Iran, lệnh cấm vận dầu mỏ đã đe dọa đến sự tồn vong của chính quyền Nhật Bản. Rút quân khỏi Trung Quốc hoặc Đông Dương thuộc Pháp với hy vọng dỡ bỏ lệnh cấm vận không được xem là một lựa chọn khả thi — do sự sỉ nhục và sụp đổ chính trị mà nó có thể gây ra.
Suy nghĩ lại về chiến lược
Thách thức sâu xa hơn đối với ngoại giao cưỡng ép ở Iran không chỉ nằm ở tâm lý sinh tồn của chính quyền mà còn ở cấu trúc của chính hệ thống toàn cầu. Khi cạnh tranh giữa các cường quốc ngày càng gay gắt, độ tin cậy của cưỡng ép do Mỹ dẫn dắt bị xói mòn khi các đối thủ tìm được các nguồn hỗ trợ chính trị, kinh tế và quân sự thay thế. Các nhà hiện thực cấu trúc như Kenneth Waltz nhắc nhở chúng ta rằng trật tự quốc tế định hình hành vi của các quốc gia một cách sâu sắc hơn nhiều so với áp lực song phương — các quốc gia tìm kiếm an ninh chứ không chỉ đơn thuần là sự trấn an trong một hệ thống tự cứu (Joyner 2013). Đối với Iran, sự nổi lên của một thế giới đa cực — được neo đậu bởi đòn bẩy kinh tế của Trung Quốc và sự sẵn sàng của Nga trong việc thách thức các lệnh trừng phạt phương Tây — tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự kháng cự. Điều này nhấn mạnh rằng ngoại giao cưỡng ép ngày nay không vận hành trong sự cô lập mà trong một thị trường địa chính trị nơi các bảo đảm và liên kết bù đắp cho các chi phí răn đe.
Iran, không giống như các chính quyền độc tài nhỏ hơn, sở hữu đủ chiều sâu chiến lược để cân bằng giữa các cường quốc — mặc cả để sinh tồn trong khi khai thác sự phân mảnh hệ thống. Động lực cân bằng này làm giảm tính dễ bị tổn thương, khiến cưỡng ép kém tin cậy hơn và củng cố logic của tiềm năng hạt nhân như một chiến lược phòng ngừa rủi ro. Từ góc độ lý thuyết, việc hiểu sự thất bại của cưỡng ép đòi hỏi một mô hình hai cấp độ — tích hợp bản năng sinh tồn của chính quyền (cấp độ trong nước) với các kích thích mang tính hệ thống cho sự chống đối (cấp độ quốc tế). Ngoại giao thất bại không chỉ vì Tehran lo sợ cho chính quyền của mình, mà còn vì cấu trúc toàn cầu ngày càng cung cấp cho nước này các lối thoát khả thi. Nhận ra giao điểm này đánh dấu một bước quan trọng hướng tới các cách tiếp cận thích ứng và có cơ sở lý thuyết hơn đối với vấn đề không phổ biến vũ khí.
Trong bối cảnh đó, trường hợp Iran nhấn mạnh sự cần thiết phải suy nghĩ lại về ngoại giao cưỡng ép vượt ra ngoài trọng tâm hẹp về áp lực và kích thích, gậy và củ cà rốt. Trong khi các mối đe dọa đáng tin cậy vẫn là thiết yếu, các nhà hoạch định chính sách phải kết hợp chúng với các bảo đảm đáng tin cậy, được thể chế hóa rằng sự tuân thủ sẽ không gây nguy hại đến sự tồn vong của chính quyền. Điều này không đòi hỏi phải từ bỏ các lệnh trừng phạt hay răn đe — mà đúng hơn là tái hiệu chỉnh chiến lược để đồng bộ hóa các mục tiêu bên ngoài với các thực tế chính trị nội bộ.
Trong một khung tái hiệu chỉnh như vậy, một số nguyên tắc thiết kế trở nên quan trọng. Thứ nhất, các nhà hoạch định chính sách nên gắn kết các lệnh trừng phạt với các mốc nhỏ, có thể kiểm chứng — cho phép cả hai bên nhận ra những lợi ích hữu hình trong khi giảm thiểu các rủi ro liên quan đến những nhượng bộ lớn, không thể đảo ngược. Thứ hai, họ phải thiết kế các kích thích có thể chịu đựng được sự chuyển đổi chính trị trong các chính phủ phương Tây — các cơ chế như thỏa thuận đa phương hoặc bảo đảm thể chế có thể giúp giảm thiểu rủi ro đảo ngược chính sách đột ngột. Thứ ba, tính nhất quán là then chốt: nếu chính sách thay đổi mỗi bốn năm cùng với cuộc bầu cử của một tổng thống và quốc hội mới ở Mỹ, không có đối thủ nào sẽ tin tưởng vào sự bảo đảm về sự tồn vong. Cuối cùng, truyền thông đóng vai trò trung tâm: phát tín hiệu thông qua các kênh thể chế rằng mục tiêu là thay đổi hành vi chứ không phải thay đổi chính quyền có thể làm giảm những nỗi sợ hãi sinh tồn thúc đẩy sự kháng cự. Mặc dù những bảo đảm như vậy vốn dĩ khó thực thi, sự vắng mặt của chúng làm giảm đáng kể khả năng ngoại giao cưỡng ép thành công.
Những suy nghĩ kết luận
Ngoại giao cưỡng ép vẫn là một công cụ trung tâm của nghệ thuật trị quốc quốc tế, đặc biệt trong các nỗ lực giải quyết vấn đề phổ biến vũ khí hạt nhân. Sự thất bại trong việc kiềm chế Iran không phản ánh sự thiếu hụt áp lực — nó phản ánh sự thất bại trong việc tính đến logic nội tại chi phối hành vi của nhà nước. Không có chính quyền nào sẵn sàng từ bỏ một năng lực chiến lược nếu tin rằng làm vậy sẽ dẫn đến sự sụp đổ của chính mình. Việc đưa ra khái niệm một trụ cột thứ năm — sự bảo đảm sinh tồn của chính quyền — giúp giải thích tại sao nhiều năm cưỡng ép đã không tạo ra sự kiềm chế bền vững. Các chính quyền điều chỉnh hành vi khi nhận thức rằng sự tuân thủ là an toàn; họ kháng cự khi nhận thức nó là mối đe dọa sinh tồn.
Thách thức trọng tâm đối với các nhà hoạch định chính sách không nằm ở việc chỉ đơn thuần tăng cường áp lực, mà là ở việc dung hòa các mục tiêu an ninh bên ngoài với các mệnh lệnh sinh tồn nội bộ của các chính quyền mục tiêu. Nếu không có sự đồng bộ hóa này, các chiến lược cưỡng ép sẽ tiếp tục không đạt mục tiêu — để lại các xung đột căn bản chưa được giải quyết và làm tăng khả năng đối đầu trong tương lai.
Những hàm ý này vươn xa vượt ra ngoài biên giới của Iran. Nếu không tích hợp sự sinh tồn của chính quyền vào chiến lược cưỡng ép, các cuộc khủng hoảng hạt nhân trong tương lai có khả năng sẽ đi theo những quỹ đạo leo thang và bất tin tương tự. Đối với các học giả, đây là lời nhắc nhở rằng lý thuyết an ninh quốc tế chưa hoàn chỉnh nếu thiếu sắc thái của chính trị học so sánh. Đối với các nhà hoạch định chính sách, chúng làm sáng tỏ một nghịch lý đáng bực bội: các chiến lược được thiết kế nhằm buộc thay đổi hành vi thường lại thuyết phục các chính quyền mục tiêu rằng sự tuân thủ mang rủi ro lớn hơn sự chống đối. Nếu không giải quyết được sự căng thẳng này, ngoại giao cưỡng ép sẽ tiếp tục không đạt mục tiêu — để lại những xung đột chưa được giải quyết và làm tăng nguy cơ đối đầu trong tương lai.
————–
Tài liệu tham khảo
Al Jazeera. “Iran Rejects IAEA Report Alleging Increased Enriched Uranium Stockpile.” May 31, 2025. https://www.aljazeera.com/news/2025/5/31/iran-increases-stockpile-of-enriched-uranium-by-50-percent-iaea-says.
Alterman, Jon B. “Coercive Diplomacy against Iraq, 1990-98.” In The United States and Coercive Diplomacy, 267-290. Washington, DC: United States Institute of Peace Press, 2003.
Ameli, Saied Reza. “Iran’s Strategic Options: Rethinking Negotiation with America.” Al Jazeera Center for Studies, Apr. 1, 2026. https://studies.aljazeera.net/en/analyses/iran%E2%80%99s-strategic-options-rethinking-negotiation-america.
Atlantic Council. The Future of U.S. Strategy toward Iran. Oct. 2024. https://www.atlanticcouncil.org/wp-content/uploads/2024/10/The-future-of-US-strategy-toward-Iran.pdf.
Encyclopaedia Britannica. “Joint Comprehensive Plan of Action.” Accessed Apr. 3, 2026. https://www.britannica.com/event/Joint-Comprehensive-Plan-of-Action.
European Parliamentary Research Service. Recent US-Iran Talks on a New Nuclear Deal. PE 772.880. Brussels: European Parliament, May 2025. https://www.europarl.europa.eu/RegData/etudes/ATAG/2025/772880/EPRS_ATA(2025)772880_EN.pdf.
Fearon, James, D. “Rationalist Explanations for War.” International Organization Vol. 49, No. 3 (Summer, 1995).
Holmes, Oliver. “Iran Announces Official End to 10-Year-Old Nuclear Agreement.” The Guardian, Oct. 18, 2025. https://www.theguardian.com/world/2025/oct/18/iran-announces-official-end-to-10-year-old-nuclear-agreement.
Jakobsen, Peter Viggo. Western Use of Coercive Diplomacy after the Cold War: A Challenge for Theory and Practice. New York: St. Martin’s Press, 1998.
Joyner, James. “Kenneth Waltz’ Legacy.” Atlantic Council, Mar. 16, 2013. https://www.atlanticcouncil.org/blogs/new-atlanticist/kenneth-waltz-legacy/.
Kam, Ephraim. “Iran’s Deterrent Concept.” The Institute for National Security Studies, Jul. 2021. https://www.inss.org.il/strategic_assessment/irans-deterrence-concept/.
Kerr, Paul. “Libya’s Disarmament: Model for U.S. Policy?” Arms Control Association, Jun. 2004. https://www.armscontrol.org/act/2004-06/news-analysis-libyas-disarmament-model-us-policy.
Loft, Philip and Claire Mills. United States-Iran Nuclear Talks 2025. House of Commons Library, Research Briefing 10254, May 14, 2025. https://researchbriefings.files.parliament.uk/documents/CBP-10254/CBP-10254.pdf.
Majidyar, Ahmad. “IRGC’s Role in Iran’s Economy Growing with Its Engineering Arm Set to Execute 40 Mega-Projects.” Middle East Institute, May 7, 2018. https://mei.edu/publication/irgcs-role-irans-economy-growing-its-engineering-arm-set-execute-40-mega-projects/.
Middle East Council on Global Affairs. “Iran’s ‘Look East’ Strategy: Continuity and Change under Raisi. Issue Brief, Sep. 14, 2023. https://mecouncil.org/publication/irans-policy-and-its-relations-with-china-and-russia-me-council/.
Pape, Robert. “Iran Is Becoming the ‘Fourth World Power’ Now – w/Robert Pape.” Mario Nawfal, Apr. 18, 2026. https://www.youtube.com/watch?v=XI7rXKtPMmE.
Park, John S. “Assessing the Role of Security Assurances in Dealing with North Korea.” In Security Assurances: Nuclear Nonproliferation, 189-218. Stanford, CA: Stanford University Press, Aug. 15, 2012. https://academic.oup.com/stanford-scholarship-online/book/19181/chapter-abstract/177657318.
Powell, Robert. “War Is a Commitment Problem.” International Organization Vol. 60 (Winter, 2006).
Psaropoulus, John T. “What Is Iran’s Fordow Nuclear Facility and Could US Weapons Destroy It?” Al Jazeera, Jun. 19, 2025. https://www.aljazeera.com/news/2025/6/19/what-is-irans-fordow-nuclear-facility-and-could-us-weapons-destroy-it.
No comments:
Post a Comment