Monday, June 1, 2026

Tiếng làng ven sông trước ngày đổi thay (Kỳ 4)
Mai Phan Lợi
31-5-2026
Tiengdan
Tiếp theo kỳ 1kỳ 2kỳ 3

BÁT TRÀNG — KHI CHỮ “TÁI THIẾT” CÓ THỂ NGHĨA LÀ “ĐẬP ĐI XÂY LẠI”

700 năm gốm sứ và điều du khách Nhật tìm kiếm không thể xây lại dù đổ bao nhiêu tiền

Gần 30 năm trước, khi còn là một phóng viên trẻ, tôi đã không thể hiểu lý do một đoàn du khách Nhật Bản rất thích thú đứng trước lò gốm nung than của Bát Tràng.

Họ không chụp ảnh gốm. Họ chụp ảnh cùng chiếc xe trâu chở khách quanh làng rồi quanh bãi sông Hồng. Họ chụp ảnh ông “lái trâu” nhiều hơn ảnh người thợ già ngồi trên bàn xoay, tay áo đất bùn lên đến khuỷu. Họ chụp ảnh cái bức tường nơi dính những quả than tròn đắp lên chờ khô để đưa vào lò nung gốm mộc trong nắng chiều.

Khi người hướng dẫn hỏi tại sao không chụp những sản phẩm đẹp bày trong cửa hàng, một người trong đoàn trả lời: “Nhật Bản chúng tôi đã mất những điều này rồi. Chúng tôi đến đây để nhìn lại.”

Đó là giá trị mà không bản quy hoạch nào ghi được.

I. BÁT TRÀNG THỰC SỰ LÀ GÌ — VÀ SẼ LÀ GÌ

Làng gốm Bát Tràng, xã Bát Tràng, có lịch sử hơn 700 năm. Sông Hồng là con đường giao thương huyết mạch từng đưa gốm Bát Tràng đến khắp nơi — thuyền gốm từ bến làng ra sông cái, theo sông xuống biển, sang Trung Quốc, Nhật Bản, Đông Nam Á.

Hôm nay, Bát Tràng là một trong những điểm du lịch làng nghề lớn nhất Việt Nam, kết hợp sản xuất công nghiệp, thủ công truyền thống và trải nghiệm du khách. Cuối tuần, xe du lịch nối đuôi nhau từ Hà Nội xuống. Trẻ em ngồi bàn xoay tự nặn. Người lớn mua đồ về làm quà.

Nhưng đọc kỹ văn bản dự án, có hai chi tiết đáng chú ý:

Thứ nhất, dự án thành phần số 18: “Khu tái thiết đô thị làng nghề tại xã Bát Tràng, quy mô khoảng 120 ha.”

Thứ hai — và ít được nhắc đến hơn — dự án thành phần số 6: “Cụm công viên ngoài bãi sông Long Biên – Cự Khối thuộc phường Bồ Đề, phường Long Biên và xã Bát Tràng” với tổng diện tích 472 ha — một vùng đệm khổng lồ bao quanh Bát Tràng, gồm sân thể thao 196 ha, công viên chuyên đề gần 25 ha và công viên công cộng hơn 134 ha.

Tức là Bát Tràng không chỉ đối diện với dự án “tái thiết” 120 ha lõi làng nghề — mà còn bị bao quanh bởi một cụm công viên 472 ha ở vùng ven. Tổng cộng gần 600 ha — gần gấp đôi diện tích toàn bộ xã Bát Tràng hiện tại — đang được quy hoạch trong và quanh làng.

Từ quan trọng nhất trong câu đó vẫn là: “tái thiết.”

II. “TÁI THIẾT” KHÁC “BẢO TỒN THÍCH ỨNG” NHƯ THẾ NÀO?

“Tái thiết” — rebuild — có nghĩa phá đi xây lại. Giữ lại tên, giữ lại nghề, nhưng thay toàn bộ không gian vật lý.

“Bảo tồn thích ứng” — adaptive conservation — có nghĩa giữ nguyên cấu trúc vật lý, cải thiện tiện nghi trong, không thay đổi hồn cốt bên ngoài.

Sự khác biệt đó không phải chuyện kỹ thuật. Đó là sự khác biệt giữa gốm Bát Tràng được làm trong những con ngõ gạch cổ 200 năm tuổi với ánh sáng lọc qua khe mái — và gốm Bát Tràng được làm trong khu nhà xưởng hiện đại mới xây, cửa kính nhôm, điều hòa, tường sơn trắng.

Cả hai có thể làm ra chiếc bát gốm giống hệt nhau. Nhưng chỉ một trong hai tạo ra cái trải nghiệm mà du khách Nhật năm 1998 đứng lặng người trước lò than và nói: “Chúng tôi đã mất điều này.”

Cái đó không có tên trong bảng quy hoạch. Không có giá trong bảng đền bù. Nhưng nó chính là thứ mà hàng triệu du khách mỗi năm chọn đến Bát Tràng thay vì đến bất kỳ khu gốm hiện đại nào khác trên cả nước.

III. NHỮNG LÀNG CỔ CHÂU Á BIẾT GIỮ “HỒN” — VÀ THẮNG VỀ KINH TẾ

Làng gốm Mashiko, Nhật Bản:

Mashiko không phải làng gốm đẹp nhất Nhật Bản. Không phải cổ nhất. Không phải nổi tiếng nhất về chất lượng kỹ thuật.

Nhưng nó là làng gốm thu hút 600.000 khách mỗi năm, với hai kỳ hội chợ gốm mỗi năm mỗi kỳ hàng trăm nghìn người đổ về.

Lý do: nghệ nhân Hamada Shoji chọn Mashiko năm 1955 và làm việc ở đó đến cuối đời. Sự xác thực của nơi chốn — những lò nung cũ, những con đường đất giữa các xưởng, mùi đất sét phơi nắng — không thể tái tạo.

Làng Shirakawa-go, Nhật Bản:

UNESCO 1995. Nhà mái dốc gasshō-zukuri cao vút trong tuyết. Không điện nước hiện đại trong nhà chính. 1–1,5 triệu khách mỗi năm.

Bí quyết: cấm xây mới hoàn toàn, chỉ được tu sửa theo nguyên mẫu. Điều cấm đó — tưởng như kìm hãm phát triển — lại chính là nguồn tạo ra giá trị không thể cạnh tranh.

Làng Jeonju Hanok, Hàn Quốc:

735 ngôi nhà hanok truyền thống và phố ẩm thực dân gian. 12 triệu khách mỗi năm. 400 triệu USD đóng góp cho kinh tế địa phương. Không phá đi xây lại — chỉ tổ chức lại những gì đã có và đầu tư hạ tầng kết nối. Giá thuê nhà xung quanh tăng 300% sau khi bảo tồn thành công.

Làng Wuzhen, Chiết Giang:

1 tỷ USD doanh thu du lịch mỗi năm. Dân cư ở lại, làm dịch vụ. Không xây tòa nhà hiện đại nào trong lõi di sản. Tất cả tiện nghi được ẩn đi phía sau hoặc dưới mặt đất.

Điểm chung: khách du lịch trả tiền cho sự xác thực và không thể thay thế. Cái mà họ tìm không phải sự hoàn hảo — mà là sự thật của một nơi chốn đang sống.

Bát Tràng có đủ những yếu tố đó. Bảy trăm năm. Sông Hồng ngay trước cổng. Những con ngõ gạch trăm năm tuổi. Nghệ nhân thế hệ thứ mười lăm đang làm việc cạnh nghệ nhân thế hệ thứ mười sáu. Không gì trong số đó có thể được xây lại sau khi đã bị phá.

IV. MỘT CHI TIẾT NHỎ VÀ Ý NGHĨA LỚN

Trong kỳ hội chợ gốm Mashiko cuối thu năm ngoái, một nghệ nhân Nhật được hỏi: “Nếu người ta phá làng này để xây khu gốm hiện đại, tốt hơn, rộng hơn — thì sao?”

Ông trả lời không cần suy nghĩ: “Thì đó không còn là Mashiko nữa. Có thể vẫn có người làm gốm ở đó. Nhưng không ai sẽ đến.”

Câu đó đáng được dịch sang tiếng Việt và dán lên bàn của bất kỳ ai đang thiết kế “Khu tái thiết đô thị làng nghề tại xã Bát Tràng, quy mô 120 ha.”

______

Kỳ tiếp theo và cuối: Phép tính tổng kết — giá trị đang có, giá trị kỳ vọng, và điều duy nhất không thể mua lại dù có bao nhiêu tiền.

No comments:

Post a Comment