VNTB – Giữa Tin Cậy và Tương Hỗ: Việt Nam trên ngưỡng cửa mới với Hoa Kỳ
Vũ Đức Khanh
14.11.2025 5:58
VNThoibao
(VNTB) – Khi Hà Nội nói ngôn ngữ của “tin cậy chiến lược” trong thế giới mà Washington chỉ tin vào “đối ứng công bằng.”
“Chỉ có tin cậy mới dẫn đến hợp tác, và chỉ có hợp tác mới dẫn đến thịnh vượng.” — Phó Thủ tướng Bùi Thanh Sơn, Hà Nội, 12/11/2025
Khi Phó Thủ tướng Bùi Thanh Sơn phát biểu tại Hội nghị Thượng đỉnh Kinh doanh Việt Nam–Hoa Kỳ lần thứ 8, diễn ra tại Hà Nội ngày 12/11, năm cụm từ khóa ông chọn để định nghĩa quan hệ hai nước — “tin cậy chiến lược, hợp tác toàn diện, phát triển cùng thắng, đối tác trách nhiệm, kiến tạo tương lai” — không chỉ là ngôn từ ngoại giao. Chúng là bản tuyên ngôn chính trị tinh vi, phản ánh cách Việt Nam muốn định vị mình giữa một trật tự đang biến hình: giữa “reciprocity” (Đối ứng) của Donald Trump và “trust” (Tin cậy) của chính Hà Nội.
Sau gần một năm thương lượng, “Hiệp định thương mại có đi có lại” giữa Việt Nam và Hoa Kỳ đã đi đến những khung thoả thuận cơ bản. Phía Việt Nam hy vọng sẽ ký chính thức trong chuyến thăm Washington sắp tới của Tổng Bí thư Tô Lâm — một chuyến đi mà, theo nhiều quan chức, được xem như nỗ lực ngoại giao cuối cùng của ông trước Đại hội XIV.
Cả năm qua, nhiều đợt xúc tiến đã diễn ra, nhưng “cuộc gặp phòng Bầu dục” vẫn nằm ngoài tầm với của Hà Nội.
Với Washington, thương mại là trung tâm của chính sách đối ngoại mới. Dưới thời Trump 2.0, Mỹ không nói về “liên minh giá trị” mà về “trao đổi công bằng”. Các đồng minh, từ Tokyo đến Brussels, đều buộc phải “đóng phí bảo vệ trật tự”. Trong bức tranh ấy, Việt Nam được đặt ở vị trí đặc biệt: một đối tác cần thiết nhưng chưa hoàn toàn được tin cậy.
Chính vì thế, thông điệp của ông Sơn có thể xem là lời giải chính trị cho thế tiến thoái lưỡng nan ấy. Khi ông nói, “Chỉ có tin cậy mới dẫn đến hợp tác, và chỉ có hợp tác mới dẫn đến thịnh vượng,” đó không chỉ là phát biểu xã giao. Đó là lời đáp mềm mại nhưng sâu sắc cho khẩu hiệu “reciprocal, fair, and balanced trade” mà Trump và các cố vấn thương mại đang thúc đẩy. Việt Nam hiểu rằng, trong mắt Nhà Trắng hiện nay, “tin cậy” chỉ có giá trị khi được quy đổi thành lợi ích cụ thể, có thể đo đếm.
Tuy nhiên, với Hà Nội, “tin cậy” lại mang sắc thái đạo lý hơn là kinh tế. Đó là niềm tin rằng một quan hệ bình đẳng không thể xây trên sự nghi ngờ, và một tương lai chung chỉ có thể hình thành khi mỗi bên chấp nhận rủi ro để bước về phía nhau. Nói cách khác, Việt Nam đang cố nhân bản hoá một mối quan hệ thực dụng.
Bên trong nội bộ Đảng, chuyến đi Washington sắp tới được nhìn nhận như một phép thử cho bản lĩnh và tầm vóc của ông Tô Lâm. Nếu thành công, hình ảnh của ông — người từng gắn liền với an ninh và kỷ luật — có thể được “chuyển hóa” thành biểu tượng của ổn định và hội nhập, củng cố vị thế trước Đại hội XIV. Nếu thất bại, đó sẽ là dấu chấm hết cho một nỗ lực dài nhằm nâng quan hệ Việt–Mỹ lên tầm “tin cậy chiến lược thực chất.”
Đối với Trump, cuộc gặp (nếu diễn ra) có thể mang ý nghĩa khác. Nó không chỉ là một bước trong chính sách thương mại, mà là một biểu tượng của trật tự hậu-tự do (post-liberal order) mà ông đang xây dựng: một thế giới nơi các quốc gia vừa và nhỏ phải chứng minh giá trị của mình qua “reciprocity” chứ không qua “values.” Trong thế giới ấy, Việt Nam có thể là một mẫu thử quan trọng: một quốc gia độc lập, kiên cường, sẵn sàng hợp tác, nhưng vẫn giữ bản sắc tự chủ.
Nhưng biểu tượng cũng là con dao hai lưỡi. Một cuộc gặp ở Phòng Bầu dục có thể được nhìn như bước ngoặt lịch sử, hoặc chỉ là màn trình diễn chính trị cho cả hai bên. Và có lẽ chính điều đó khiến Hà Nội thận trọng. Bởi trong sâu thẳm, giới lãnh đạo Việt Nam hiểu rằng sức mạnh thật sự không đến từ việc được gặp ai, mà từ việc có thể đứng vững sau khi gặp họ.
Vì vậy, khi ông Sơn nói về “kiến tạo tương lai”, ông thực ra đang nói về một điều lớn hơn: tương lai ấy sẽ do ai kiến tạo, và bằng giá nào. Trong thời đại của “America First 2.0,” Việt Nam không thể chỉ là người đứng giữa — mà phải là người đứng vững.
Nếu cuộc gặp Trump–Tô Lâm diễn ra, nó sẽ không chỉ là nghi thức ngoại giao, mà là phép thử của lòng tin trong kỷ nguyên của sự hoài nghi.
Còn nếu không diễn ra, có lẽ lịch sử vẫn sẽ nhớ rằng — chính vào thời điểm ấy — Việt Nam đã chọn ngôn ngữ của tin cậy để đối thoại với một thế giới đang nói bằng ngôn ngữ của đòi hỏi.
No comments:
Post a Comment